Trong cùng tầm ngân sách, nhiều người dùng Việt băn khoăn giữa hai lựa chọn: KIA Morning và Toyota Wigo. Morning ghi điểm nhờ thiết kế hiện đại, nhiều phiên bản đa dạng, trong khi Wigo nổi bật với độ bền bỉ cùng khả năng giữ giá. Để giúp bạn phân định rõ ràng liệu Morning có còn xứng đáng đầu tư hay Wigo đã thực sự đã dẫn đầu về doanh số hiện nay, bài viết này sẽ thực hiện so sánh Kia Morning và Toyota Wigo chi tiết nhất.

1. Tổng quan về KIA Morning và Toyota Wigo
KIA Morning và Toyota Wigo là hai mẫu xe hatchback phân khúc A rất được ưa chuộng tại Việt Nam. Ra mắt từ năm 2007, KIA Morning nổi bật với thiết kế trẻ trung, đa dạng phiên bản và tiện nghi hiện đại. Trong khi đó, Toyota Wigo, gia nhập thị trường từ 2018, lại thu hút khách hàng bởi sự bền bỉ, tính ổn định và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội. Cả hai đều hướng đến đối tượng khách hàng tìm kiếm mẫu xe nhỏ gọn, linh hoạt cho việc di chuyển trong đô thị.


Theo số liệu từ Hiệp hội Các nhà Sản xuất Ô tô Việt Nam (VAMA) và TC Motor, trong 4 tháng đầu năm 2025, doanh số của Kia Morning chỉ đạt 163 xe, thấp hơn nhiều so với Toyota Wigo (800 xe). Bài viết sau sẽ so sánh Toyota Wigo 2023-2025 và KIA Morning 2025, giúp bạn đọc nhận biết ưu nhược điểm của mỗi mẫu xe, từ đó đưa ra quyết định đúng đắn.
2. So sánh KIA Morning và Toyota Wigo về giá bán [Cập nhật 2025]
| Dòng xe | Phiên bản | Giá niêm yết 2025 (triệu đồng) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) | Giá lăn bánh tại TP.HCM (triệu đồng) | Giá lăn bánh tại Huế (triệu đồng) |
| Toyota Wigo | Wigo G 1.2 AT | 384 | 452,98 | 427,38 | 431,94 |
| Wigo G 1.2 MT | 352 | 419,18 | 395,38 | 398,34 | |
| KIA Morning | Morning MT | 349 | 415,82 | 391,98 | 395,19 |
| Morning AT Luxury | 371 | 439,06 | 414,18 | 417,61 | |
| Morning AT Premium | 399 | 471,82 | 445,78 | 449,19 | |
| Morning GT-Line | 424 | 499,82 | 473,28 | 475,94 | |
| Morning X-Line | 424 | 499,82 | 473,28 | 475,94 |
Như vậy, Toyota Wigo và KIA Morning có mức giá khởi điểm gần như tương đương nhau. KIA Morning có nhiều tùy chọn hơn Toyota Wigo và giá phiên bản cao cấp nhất là 424 triệu đồng, nhỉnh hơn 40 triệu đồng so với phiên bản Toyota Wigo cao nhất.

3. So sánh KIA Morning và Toyota Wigo về ngoại thất
3.1. Kích thước, kiểu dáng
Kia Morning 2025 có kích thước tổng thể 3.595 x 1.595 x 1.495 mm, chiều dài cơ sở 2.400 mm, khoảng sáng gầm 151 mm – nhỏ gọn hơn Wigo. Morning 2025 gây ấn tượng với kiểu dáng hầm hố, vuông vức, hiện đại, lấy cảm hứng từ thiết kế của KIA EV9.
Toyota Wigo 2025 có kích thước tổng thể là 3.660 x 1.600 x 1.520 mm, chiều dài cơ sở 2.455 mm, khoảng sáng gầm 160 mm. Wigo được tinh chỉnh nhằm trở nên thể thao, năng động và trẻ trung hơn.
3.2. Phần đầu xe
Phần đầu xe Morning 2025 nổi bật với lưới tản nhiệt hình mũi hổ mở rộng, kết hợp khe gió trung tâm và hốc gió hai bên sơn đen. Cụm đèn pha LED đặt dọc hiện đại, nối liền bằng dải crom, giúp xe trông mạnh mẽ và đẳng cấp hơn. Cản trước được thiết kế hầm hố, thể thao hơn phiên bản cũ.
Đầu xe Wigo 2025 giữ lưới tản nhiệt hình thang mở rộng, bên trong sơn đen sần, liền mạch với cản trước cùng màu. Cụm đèn pha LED nối với dải crom, kết hợp đèn định vị ban ngày ấn tượng. Các hốc gió giả chứa đèn xi-nhan đặt dọc, tạo cảm giác hiện đại nhưng tổng thể vẫn mang nét thanh thoát hơn so với Morning.


3.3. Phần thân xe
Thân xe Morning giữ thiết kế đơn giản nhưng nam tính, với gương chiếu hậu và tay nắm cửa đồng màu, gương chỉnh/gập điện tích hợp đèn xi-nhan. Bộ la-zăng sơn đen kiểu mới, thời thượng, lấy cảm hứng từ KIA Sportage, tăng vẻ hiện đại và mạnh mẽ cho phần hông xe.

Thân xe Wigo nhận tinh chỉnh nhỏ với gương chiếu hậu và tay nắm cửa cùng màu, chỉnh/gập điện và tích hợp đèn xi-nhan. Tay nắm cửa dạng kéo mới, có mở khóa thông minh, giúp nâng cấp tiện nghi. Bộ mâm 14 inch màu bạc cổ điển khiến thân xe nhìn thấp hơn và không nổi bật bằng Morning.

3.4. Phần đuôi xe
Đuôi Morning 2025 nổi bật với cụm đèn hậu LED thanh mảnh nối liền, cản sau sơn đen thể thao và các khe gió lớn. Ống xả giấu dưới gầm, lẫy mở cốp đặt cao hơn, kết hợp cánh gió trên cao, tạo tổng thể đuôi xe hiện đại, mạnh mẽ và cá tính.

Đuôi Wigo 2025 có cụm đèn hậu gọn gàng, tuy nhiên vẫn dùng bóng chiếu thông thường, chưa theo kịp xu hướng LED như Morning. Cản sau cùng màu xe xen lẫn tấm ốp nhựa, cửa cốp đặt dưới logo, có đèn phanh LED và cánh gió trên cao. Tổng thể nhìn năng động nhưng chưa nổi bật bằng Morning.

3.5. Trang bị ngoại thất
| Trang bị | KIA Morning 2025 | Toyota Wigo 2025 |
| Đèn pha | Halogen Projector, LED ban ngày, tự động bật | Halogen Projector, LED định vị ban ngày |
| Đèn sương mù | Halogen | Halogen |
| Đèn hậu | LED nối liền | Bóng thường |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh/gập điện, tích hợp xi-nhan | Chỉnh/gập điện, tích hợp xi-nhan |
| Tay nắm cửa | Đồng màu thân xe | Đồng màu thân xe, dạng kéo |
| La-zăng | Mới, sơn đen, kiểu Sportage | 14 inch, bạc cổ điển |
| Cánh gió/ốp thể thao | Có | Có (trên cao) |
| Baga mui | Có | Không |
KIA Morning 2025 thể hiện sự vượt trội về ngoại hình với thiết kế khá hầm hố, các chi tiết LED hiện đại và bộ la-zăng thời thượng. Trong khi đó, Toyota Wigo 2025 cải tiến trẻ trung, thể thao nhưng vẫn giữ phong cách đơn giản và ít nổi bật hơn. Nếu đánh giá về ngoại thất, Morning 2025 chiếm ưu thế rõ rệt về tính thẩm mỹ hiện đại, trong khi Wigo là lựa chọn an toàn, nhẹ nhàng và thanh thoát hơn.
4. So sánh KIA Morning và Toyota Wigo về nội thất
4.1. Khoang lái
Khoang lái của Morning 2025 được thiết kế hiện đại với vô lăng D-cut bọc da, tích hợp các nút điều khiển chức năng thuận tiện cho người lái. Cụm màn hình tốc độ LCD 4.2 inch hiển thị các thông số vận hành rõ ràng, giúp người lái dễ quan sát. Trung tâm bảng táp-lô nổi bật với màn hình giải trí AVN 8 inch, giao diện trực quan, mang đến trải nghiệm trẻ trung và tiện ích.
Wigo 2025 trang bị vô lăng 3 chấu bọc nhựa, kết hợp phím điều khiển âm thanh thuận tiện. Đồng hồ dạng cơ đi kèm màn hình LCD hiển thị các thông số vận hành, cùng màn hình giải trí trung tâm 7 inch đặt nổi hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh. Tổng thể khoang lái mang đến trải nghiệm gọn gàng và dễ sử dụng.
4.2. Ghế ngồi, khoang hành khách
Ghế ngồi KIA Morning phối màu đen-trắng, chất liệu bọc da, ghế lái chỉnh cơ. Khoang hành khách phía sau đủ chỗ cho 5 người và hàng ghế sau có thể gập lại để tăng diện tích khoang hành lý, tạo sự linh hoạt cho việc chuyên chở đồ đạc. Không gian nội thất gọn gàng, phù hợp tiêu chuẩn hatchback hạng A.

Wigo 2025 sử dụng ghế nỉ chỉnh cơ cho cả ghế lái và ghế phụ. Khoảng để chân hàng ghế sau rộng rãi, trần xe phù hợp với người cao khoảng 1,7m. Hàng ghế thứ 2 được trang bị 3 vị trí tựa đầu và có thể gập lại, giúp mở rộng khoang hành lý lên 260L, hỗ trợ việc sắp xếp hành lý thuận tiện.

4.3. Tiện ích nội thất
| Tiện ích | KIA Morning 2025 | Toyota Wigo 2025 |
| Hệ thống giải trí | Màn hình AVN 8’’ | Màn hình 7’’ |
| Kết nối điện thoại | Apple CarPlay & Android Auto, Bluetooth | Bluetooth, USB, AUX |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | 4 loa |
| Điều hòa | Tự động | Chỉnh cơ |
| Sạc không dây | Có | Không |
| Khởi động | Nút bấm thông minh | Nút bấm |
| Cổng kết nối | Không công bố chi tiết | USB, AUX, HDMI (AT) |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Không công bố | Có (AT) |
KIA Morning 2025 mang đến trải nghiệm nội thất hiện đại với màn hình giải trí lớn, hệ thống âm thanh 6 loa và kết nối Apple CarPlay/Android Auto. Trong khi đó, Toyota Wigo 2025 cung cấp khoang lái gọn gàng, màn hình trung tâm 7 inch, kết nối điện thoại thông minh và khoang hành lý rộng 260L. Cả hai mẫu xe đều tập trung vào tiện nghi phù hợp với nhu cầu thực tế: Morning nhấn mạnh trải nghiệm công nghệ và đa tiện ích, Wigo cân bằng giữa tiện nghi và không gian linh hoạt.
5. So sánh KIA Morning và Toyota Wigo về động cơ
| Thông số | KIA Morning 2025 | Toyota Wigo 2025 |
| Loại động cơ | Kappa 1.25L 3 xy-lanh | 3NR-VE 1.2L 3 xy-lanh |
| Công suất tối đa | 86 mã lực @ 6000 vòng/phút | 87 mã lực @ 6000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn tối đa | 120 Nm @ 4000 vòng/phút | 112 Nm @ 4200 vòng/phút |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Hộp số | 4AT hoặc 5/6 cấp | Sàn 5 cấp / Vô cấp D-CVT |
| Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp | 5.54 L/100 km (AT) | 5,16–5,3 L/100 km (AT/MT) |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | Euro 4 |
KIA Morning 2025 sở hữu động cơ 1.25L, công suất 86 mã lực và mô-men xoắn 120 Nm, kết hợp hộp số tự động giúp xe vận hành mượt mà, phù hợp nhu cầu đô thị và đường dài. Toyota Wigo 2025 trang bị động cơ 1.2L, công suất 87 mã lực và mô-men xoắn 112 Nm, cùng tùy chọn hộp số sàn hoặc vô cấp D-CVT, mang đến trải nghiệm lái linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu.
Cả hai mẫu xe đều sử dụng hệ dẫn động cầu trước, thiết kế động cơ hướng tới sự cân bằng giữa hiệu suất vận hành và tiết kiệm nhiên liệu trong phân khúc hạng A. Morning nhấn mạnh sự mạnh mẽ và trơn tru nhờ hộp số tự động, trong khi Wigo cung cấp nhiều lựa chọn hộp số, hỗ trợ người dùng tùy chỉnh theo phong cách lái và điều kiện giao thông.
6. So sánh KIA Morning và Toyota Wigo về trang bị an toàn
| Trang bị an toàn | KIA Morning 2025 | Toyota Wigo 2025 |
| Túi khí trước | 2 | 2 |
| Túi khí bên hông | Không | Không |
| Túi khí rèm | Không | Không |
| Dây đai an toàn | Tự động căng đai | 3 điểm ELR, 5 vị trí |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Không | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC/ESP) | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | Không | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có | Có |
| Hỗ trợ xuống dốc (DBC) | Có | Không |
| Cảm biến lùi | Có | Có (2 cảm biến sau) |
| Camera lùi | Có | Không (cảm biến thay thế) |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Có (bản cao cấp) |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang | Không | Có (bản cao cấp) |
KIA Morning 2025 sở hữu các tính năng an toàn cơ bản như 2 túi khí trước, dây đai an toàn tự động căng đai, chống bó cứng phanh ABS, cân bằng điện tử ESC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, hỗ trợ xuống dốc DBC và camera lùi. Những trang bị này giúp xe vận hành ổn định và mang lại cảm giác an tâm cho người lái trong đa số tình huống giao thông.

Trong khi đó, Toyota Wigo 2025 không chỉ trang bị đầy đủ các hệ thống tương tự như Morning mà bản cao cấp còn bổ sung thêm cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang. Nhờ những tính năng này, Wigo có khả năng hỗ trợ người lái tốt hơn trong các tình huống di chuyển phức tạp, đặc biệt khi lái trong đô thị đông đúc hoặc khi chuyển làn đường.

7. Đánh giá trải nghiệm lái KIA Morning và Toyota Wigo
KIA Morning vận hành mượt mà trong đô thị, phù hợp với các cung đường nội thành nhờ khung gầm chắc chắn và hệ thống treo êm ái. Khi leo dốc hoặc chở đầy tải, xe di chuyển ổn định nếu người lái kiểm soát tốc độ từ từ. Trong khi đó, Toyota Wigo cho cảm giác bốc máy nhạy hơn ở dải tốc thấp, giúp tăng tốc linh hoạt khi lăn bánh trong phố, đặc biệt thuận tiện cho việc di chuyển nhanh trên đoạn đường ngắn.
Về cảm giác lái ở tốc độ cao, KIA Morning mang lại sự ổn định nhờ hệ thống cân bằng điện tử và khung gầm vững chãi, còn Toyota Wigo ghi điểm với vô lăng có độ nặng vừa phải, tạo cảm giác đầm chắc và kiểm soát tốt. Hệ thống treo của Wigo hơi cứng khi đi qua gờ giảm tốc nhưng vẫn giữ độ êm trên đường bằng, đồng thời duy trì sự cân bằng tốt khi chở đầy tải. Khả năng cách âm của cả hai mẫu xe tương đồng ở tốc độ trung bình, với tiếng ồn tăng dần khi chạy cao tốc, phù hợp với đặc thù xe hạng A.
8. Nên mua KIA Morning hay Toyota Wigo?
KIA Morning 2025 là lựa chọn lý tưởng cho nhóm người trẻ tuổi từ 25–30, đặc biệt là phụ nữ, cá nhân độc thân hoặc gia đình nhỏ sống trong đô thị. Xe mang đến không gian nội thất hiện đại, tiện nghi với màn hình giải trí 8 inch, điều hòa tự động, sạc không dây và trải nghiệm lái ổn định trên phố cũng như đường cao tốc, phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng ngày và phong cách sống năng động.
Trong khi đó, Toyota Wigo 2025 hướng đến những khách hàng mua xe phục vụ gia đình, ưu tiên an toàn, sự đơn giản và độ tin cậy từ thương hiệu Nhật Bản. Xe có động cơ bốc ở dải tốc thấp, giúp vận hành linh hoạt trong phố, vô lăng đầm chắc, cân bằng tốt khi chở đầy tải, đồng thời trang bị các tính năng an toàn cơ bản và bổ sung như cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang. Với khách hàng muốn mẫu xe nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu, vận hành dễ dàng và tập trung vào yếu tố an toàn cho gia đình, Toyota Wigo là lựa chọn phù hợp.

Qua bài so sánh Kia Morning và Toyota Wigo, có thể thấy rằng Morning chiếm ưu thế về thiết kế trẻ trung, phù hợp với nhóm khách hàng trẻ tuổi, gia đình nhỏ trong đô thị. Wigo thì chiến thắng ở độ thực dụng, an toàn và bền bỉ, hướng đến nhóm người dùng tìm kiếm xe cho gia đình. Hy vọng bạn sẽ dành thời gian để tìm hiểu và chọn ra mẫu xe phù hợp nhất. Đừng quên cập nhật tin tức mới nhất về xe ô tô qua Nghiện Car để luôn có cái nhìn đa chiều về thị trường nhé.
Originally posted 2025-09-29 09:41:20.
So Sánh Xe#hạng #nào #nổi #trội #hơn1769446860
















