Trong phân khúc SUV đô thị, Hyundai Kona luôn được nhắc đến như một lựa chọn đáng cân nhắc nhờ thiết kế trẻ trung và tính thực dụng. Tuy nhiên, để đánh giá toàn diện, việc so sánh kích thước xe Kona là yếu tố quan trọng giúp người mua hiểu rõ hơn về sự phù hợp của mẫu xe này với nhu cầu di chuyển hàng ngày. Kích thước ảnh hưởng trực tiếp đến không gian nội thất, sự thoải mái cho hành khách, khả năng xoay trở trong phố cũng như độ ổn định khi chạy đường dài. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết về chiều dài, chiều rộng, chiều cao và trục cơ sở của Kona, đồng thời đặt trong bối cảnh cạnh tranh với các đối thủ cùng phân khúc để bạn có cái nhìn rõ ràng trước khi đưa ra quyết định.

1. So sánh kích thước xe Kona giữa các phiên bản hiện nay
1.1. Kích thước ngoại thất
Nhìn vào bảng, có thể thấy tất cả các phiên bản Hyundai Kona đều sở hữu kích thước ngoại thất đồng nhất. Kích thước này giúp xe di chuyển linh hoạt, dễ xoay trở và đỗ xe trong đô thị.
1.2. Kích thước nội thất
Hyundai Kona được thiết kế với 5 chỗ ngồi tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản, bao gồm hàng ghế trước cho tài xế và một hành khách, cùng hàng ghế sau đủ không gian cho ba người lớn. Hàng ghế trước được trang bị ghế chỉnh tay hoặc chỉnh điện tùy phiên bản, đảm bảo tư thế lái thoải mái. Thiết kế ghế ôm sát cơ thể kết hợp vật liệu cao cấp như da hoặc nỉ giúp hành khách cảm giác dễ chịu, hỗ trợ lưng và hông tốt trong các chuyến đi dài.
Hàng ghế sau và khoang hành lý cũng được tối ưu hóa trên tất cả các phiên bản. Không gian để chân và trần xe đủ rộng cho ba người trưởng thành, trong khi khả năng gập ghế sau theo tỷ lệ 60:40 mở rộng dung tích cốp từ 361 lít lên đến 1.143 lít, phù hợp cho các chuyến đi cuối tuần, đồ thể thao hoặc hành lý cồng kềnh.
2. So sánh kích thước xe Hyundai Kona với dòng xe cùng phân phúc
So với các đối thủ cùng phân khúc, Hyundai Kona thường có kích thước nhỏ gọn hơn nên dễ dàng xoay sở trong con hẻm nhỏ vào giờ cao điểm. Tuy vậy nhưng không gian nội thất vẫn đủ rộng rãi cho 5 người lớn. Để thấy rõ hơn sự khác biệt, chúng ta hãy cùng so sánh chi tiết:
- So sánh kích thước Hyundai Kona và Hyundai Tucson: Tucson lớn hơn về chiều dài, rộng và cao (4.630 x 1.865 x 1.665 mm), gầm cao hơn 181 mm, mang lại không gian nội thất rộng rãi và cảm giác ổn định hơn khi di chuyển, trong khi Kona linh hoạt hơn trong phố.
- So sánh kích thước Hyundai Kona và KIA Seltos: Seltos có chiều dài 4.365 mm, rộng 1.800 mm, cao 1.645 mm, gầm 190 mm. Seltos cao hơn và gầm nhỉnh hơn Kona, giúp vượt địa hình tốt hơn, còn Kona nhỏ gọn, dễ luồn lách.
- So sánh kích thước Hyundai Kona và Honda HR-V: HR-V dài 4.385 mm, rộng 1.790 mm, cao 1.590 mm, gầm 170 mm. Kona có chiều dài ngắn hơn, nhưng rộng hơn và gầm bằng HR-V, thuận tiện xoay trở trong đô thị.
- So sánh kích thước Hyundai Kona và Toyota C-HR: C-HR có kích thước 4.350 x 1.795 x 1.550 mm, chiều dài cơ sở 2.640 mm. Kona nhỏ gọn hơn, dễ di chuyển, trong khi C-HR ưu tiên cảm giác ngồi thấp thể thao.
- So sánh kích thước Hyundai Kona và Mazda CX-3: CX-3 dài 4.275 mm, rộng 1.765 mm, cao 1.535 mm, gầm 155 mm. Kona rộng rãi hơn, gầm cao hơn, tạo sự thoải mái và linh hoạt vượt trội trong đô thị.
Như vậy, các đối thủ như Tucson, Seltos hay CX-3 thiên về không gian rộng rãi và khả năng vận hành trên đường dài hoặc địa hình phức tạp, trong khi Kona cân bằng giữa gọn gàng và thoải mái, thuận tiện cho cuộc sống đô thị hàng ngày.
3. Hyundai Kona có gì nổi bật so với đối thủ?
3.1. Ngoại thất
Phần đầu xe Hyundai Kona tạo dấu ấn mạnh mẽ với lưới tản nhiệt Cascading Grill đặc trưng, viền mạ chrome tinh tế. Cụm đèn định vị LED đặt cao tách biệt khỏi đèn pha – cos, mang đến diện mạo cá tính khác biệt. Thiết kế này giúp Kona vừa hiện đại vừa trẻ trung, phù hợp thị hiếu người dùng đô thị.
Ở thân xe, Hyundai Kona thể hiện sự năng động nhờ các đường gân dập nổi khỏe khoắn cùng la-zăng hợp kim 17–18 inch tùy phiên bản. Tay nắm cửa cùng màu thân xe, gương chiếu hậu chỉnh điện tích hợp xi nhan và sấy mang đến sự tiện lợi. Trên bản cao cấp, gương có thêm tính năng gập điện, tạo sự khác biệt so với bản tiêu chuẩn.
Phía sau, cụm đèn hậu LED vuốt mỏng kết hợp với dải đèn báo rẽ, đèn lùi tách rời ở hốc nhựa đen giúp đuôi xe trông thể thao, chắc chắn. Cánh gió tích hợp đèn phanh LED và tấm ốp gầm sơn bạc càng làm tăng vẻ khỏe khoắn, giúp Hyundai Kona nổi bật hơn so với nhiều đối thủ cùng phân khúc.
| Trang bị | 2.0 Tiêu chuẩn | 2.0 Đặc biệt | 1.6 Turbo |
| Đèn định vị LED | ● | ● | ● |
| Đèn pha – cos | Halogen | LED | LED |
| Đèn chiếu góc | – | ● | ● |
| Đèn sương mù | ● | ● | ● |
| Gương chỉnh điện, tích hợp xi nhan, sấy | ● | ● | ● |
| Gương gập điện | – | ● | ● |
| Cụm đèn hậu LED | – | ● | ● |
| La-zăng | 17 inch | 18 inch | 18 inch |
3.2. Nội thất
Khoang lái của Hyundai Kona được thiết kế gọn gàng, dễ thao tác với bảng điều khiển đối xứng. Vô lăng bọc da 3 chấu tích hợp phím chức năng, cụm đồng hồ analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch hiển thị thông tin rõ ràng. Các tính năng như Cruise Control, chìa khóa thông minh và khởi động nút bấm mang lại trải nghiệm lái tiện nghi.
Hệ thống ghế ngồi được bố trí hợp lý với hàng ghế trước ôm sát cơ thể, ghế lái chỉnh điện 10 hướng (trên bản cao cấp) giúp tăng sự thoải mái. Phiên bản tiêu chuẩn sử dụng ghế nỉ, trong khi bản 2.0 Đặc biệt và 1.6 Turbo được trang bị ghế da cao cấp, nâng tầm trải nghiệm.
Khoang hành khách phía sau của Hyundai Kona có khoảng để chân rộng rãi, ghế sau gập 60:40 giúp mở rộng dung tích chứa đồ từ 361 lít lên đáng kể. Bệ tỳ tay trung tâm và tựa đầu ba vị trí đem lại sự thoải mái khi di chuyển đường dài, đáp ứng tốt nhu cầu gia đình.
| Trang bị | 2.0 Tiêu chuẩn | 2.0 Đặc biệt | 1.6 Turbo |
| Vô lăng bọc da, tích hợp phím chức năng | ● | ● | ● |
| Ghế nỉ/da | Nỉ | Da | Da |
| Ghế lái chỉnh điện 10 hướng | – | ● | ● |
| Màn hình cảm ứng 8 inch, Apple CarPlay | ● | ● | ● |
| Hệ thống âm thanh 6 loa Arkamys | ● | ● | ● |
| Điều hòa | Chỉnh cơ | Tự động | Tự động 2 vùng |
| Cửa sổ trời | – | – | ● |
| Sạc không dây | – | – | ● |
3.3. Động cơ và khả năng vận hành
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (Hp/rpm) | Mô-men xoắn (Nm/rpm) | Hộp số |
| 2.0 AT Tiêu chuẩn | Nu 2.0 MPI | 149/6.200 | 180/4.500 | 6AT |
| 2.0 AT Đặc biệt | Nu 2.0 MPI | 149/6.200 | 180/4.500 | 6AT |
| 1.6 Turbo | Gamma 1.6 T-GDI | 177/5.500 | 265/1.500 – 4.500 | 7DCT |
Hyundai Kona được trang bị hai tùy chọn động cơ, mang lại sự đa dạng cho khách hàng. Động cơ 2.0 Nu MPI đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hàng ngày, vận hành mượt mà trong đô thị và ổn định trên cao tốc. Trong khi đó, động cơ tăng áp 1.6 Turbo vượt trội về hiệu suất, cho khả năng tăng tốc ấn tượng, xứng đáng với những ai yêu thích cảm giác lái thể thao.
Trải nghiệm thực tế cho thấy hộp số tự động 6 cấp ở bản 2.0 hoạt động êm ái, còn hộp số ly hợp kép 7 cấp ở bản 1.6 Turbo phản ứng nhanh nhạy. Vô lăng trợ lực điện biến thiên theo tốc độ, hệ thống treo cứng vững, giúp xe vận hành ổn định. Tuy nhiên, cảm giác hơi xóc khi đi đường xấu là đặc điểm thường gặp của phân khúc SUV cỡ nhỏ.
3.4. Trang bị an toàn và hỗ trợ lái
Hyundai Kona trang bị trọn bộ tính năng an toàn cơ bản và nâng cao: ABS, EBD, BA, ESC, TCS, VSM, Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), hỗ trợ xuống dốc (DAC) cùng 6 túi khí, hệ thống cảm biến áp suất lốp TPMS và chìa khóa mã hóa/Immobilizer. Camera lùi và cảm biến lùi là trang bị tiêu chuẩn trên các phiên bản, giúp thao tác lùi/đỗ an toàn trong đô thị.
Ở các phiên bản cao cấp hơn, Kona bổ sung cảnh báo điểm mù BSD và cảm biến trước-sau, gia tăng khả năng phòng ngừa va chạm khi chuyển làn hoặc lùi vào chỗ hẹp. Tổng hợp các trang bị này khiến Kona được đánh giá “rất tốt” về mặt an toàn trong phân khúc, chỉ xếp sau một số mẫu như Toyota Corolla Cross về mặt danh mục an toàn tổng thể. Điều này tạo lợi thế cho người dùng ưu tiên yếu tố bảo vệ và an tâm khi vận hành.
4. Giá xe Hyundai Kona cập nhật 2025
|
Phiên bản |
Giá niêm yết 2021 |
Giá xe cũ |
| Kona 2.0AT Tiêu chuẩn | 636 triệu đồng | Khoảng 500 – 540 triệu đồng |
| Kona 2.0AT Đặc biệt | 699 triệu đồng | Khoảng 550 – 590 triệu đồng |
| Kona 1.6 Turbo | 750 triệu đồng | Khoảng 600 – 640 triệu đồng |
Hyundai Kona hiện được bán với mức giá từ 636 – 750 triệu đồng, tạo nên sức hút lớn trong phân khúc SUV đô thị. So với các đối thủ, Kona nổi bật nhờ thiết kế trẻ trung, nhiều tùy chọn phiên bản và mức giá dễ tiếp cận hơn Honda HR-V, trong khi cao hơn một chút so với Mazda CX-3 và MG ZS. Đây có thể xem là lựa chọn cân bằng giữa thương hiệu, trang bị và trải nghiệm vận hành.
5. Tư vấn: Có nên mua xe Hyundai Kona không?
Hyundai Kona là lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc SUV đô thị với ưu điểm lớn nhất nằm ở khung gầm chắc chắn và động cơ mạnh mẽ bậc nhất. Xe được đánh giá cao về độ ổn định khi vận hành, vừa phù hợp đi phố hằng ngày, vừa đủ sức đi đường dài mà vẫn cho cảm giác lái tự tin. Đây là điểm cộng nổi bật mà không phải đối thủ nào trong cùng phân khúc cũng đạt được.
Tuy nhiên, giá bán của Kona lại khiến nhiều người cân nhắc. Phiên bản 1.6 Turbo tuy mạnh mẽ nhưng lại khá sát giá với Hyundai Tucson – mẫu xe rộng rãi và tiện nghi hơn. Ngay cả phiên bản đặc biệt, dù cân bằng tốt giữa trang bị và giá, vẫn phải đối mặt với áp lực cạnh tranh lớn từ Kia Seltos hay Toyota Corolla Cross, vốn có lợi thế về công nghệ và mức giá.
Nếu ưu tiên tính kinh tế và tiện nghi gia đình, Kona bản đặc biệt là lựa chọn hợp lý hơn so với bản tiêu chuẩn vốn bị cắt giảm nhiều tính năng. Với người đề cao trải nghiệm lái khỏe, cảm giác cầm vô-lăng chắc chắn và ít lo ngại vấn đề giữ giá, Hyundai Kona xứng đáng là một trong những mẫu xe đáng cân nhắc trong phân khúc B-SUV.
Qua những phân tích chi tiết trên của nghiencar.com, có thể thấy việc so sánh kích thước xe Kona không chỉ dừng lại ở các con số về chiều dài, chiều rộng hay trục cơ sở, mà còn phản ánh trực tiếp đến trải nghiệm thực tế của người dùng. Kona sở hữu kích thước gọn gàng, linh hoạt cho đô thị, nhưng vẫn đảm bảo không gian nội thất đủ thoải mái cho gia đình nhỏ. Khi đặt cạnh các đối thủ cùng phân khúc, mẫu xe này thể hiện sự cân bằng giữa tính tiện dụng và khả năng vận hành. Vì vậy, người mua nên cân nhắc kỹ nhu cầu di chuyển, số thành viên gia đình và thói quen sử dụng để lựa chọn.
Originally posted 2025-09-29 10:01:38.
So Sánh Xe#sánh #kích #thước #Kona #chi #tiết #về #dài #rộng #và #trục #cơ #sở1769462554
















