Nếu Mazda 3 được xem là mẫu xe dành cho người trẻ năng động với giá bán dễ tiếp cận thì Mazda 6 lại là lựa chọn của nhóm khách hàng trưởng thành, yêu thích sự lịch lãm và rộng rãi. Đây cũng là hai “át chủ bài” của thương hiệu Mazda trong phân khúc sedan phổ thông và cao cấp. Để có cái nhìn khách quan hơn, bài viết sau sẽ so sánh Mazda 3 và Mazda 6 trên nhiều khía cạnh giúp bạn nhận biết mẫu xe thực sự phù hợp với nhu cầu cá nhân.

1. Giới thiệu chung về xe Mazda 3 và Mazda 6
Mazda 3 là mẫu sedan/hatchback hạng C được ưa chuộng nhờ thiết kế trẻ trung, năng động và mức giá dễ tiếp cận. Xe có nhiều phiên bản như Deluxe, Luxury, Premium hay Signature, phù hợp với nhu cầu đa dạng của người dùng.
Mazda 6 thuộc phân khúc sedan hạng D, mang phong cách sang trọng, lịch lãm, dành cho những khách hàng ưu tiên không gian rộng rãi và trải nghiệm tinh tế. Các phiên bản Mazda 6 2025 gồm 2.0 Luxury, 2.0 Premium, 2.0 Premium GTCCC, 2.5 Signature Premium GTCCC và 2.5 Signature.
So sánh Mazda 3 và Mazda 6 về doanh số, Mazda 3 luôn nổi bật hơn hẳn so với Mazda 6. Trong năm 2024, Mazda 3 bán được 4.958 xe tại Việt Nam, trong khi Mazda 6 chỉ đạt 612 xe. Nguyên nhân chính là Mazda 3 thuộc phân khúc phổ thông, dễ tiếp cận với đông đảo khách hàng, còn Mazda 6 thuộc phân khúc cao cấp, cạnh tranh trực tiếp với đối thủ lớn như Toyota Camry. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết để so sánh hai mẫu xe, giúp bạn dễ dàng lựa chọn phù hợp.

2. So sánh giá bán Mazda 6 và Mazda 3
| Dòng xe | Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ) | Giá lăn bánh tại Huế (VNĐ) |
| Mazda3 | 1.5L Deluxe | 599 triệu | 692 triệu | 661 triệu |
| Mazda3 | 1.5L Luxury | 644 triệu | 743 triệu | 711 triệu |
| Mazda3 | 1.5L Premium | 719 triệu | 827 triệu | 793 triệu |
| Mazda3 | 1.5L Signature | 739 triệu | 849 triệu | 815 triệu |
| Mazda6 | 2.0 Luxury | 769 triệu | 883 triệu | 848 triệu |
| Mazda6 | 2.0 Premium | 809 triệu | 928 triệu | 892 triệu |
| Mazda6 | 2.0 Premium GTCCC | 790 triệu | 906 triệu | 871 triệu |
| Mazda6 | 2.5 Signature Premium GTCCC | 874 triệu | 1 tỷ | 964 triệu |
| Mazda6 | 2.5 Signature (2024) | 899 triệu | 1,028 tỷ | 991 triệu |
Nhìn vào bảng giá, có thể thấy Mazda 3 dễ tiếp cận hơn với mức giá khởi điểm từ 599 triệu đồng, trong khi Mazda 6 bắt đầu từ 769 triệu đồng, đắt hơn đáng kể. Mazda 6 nhỉnh hơn Mazda 3 khoảng 130–160 triệu đồng tùy phiên bản, đặc biệt với bản 2.5 Signature, mức chênh lên tới 160 triệu. Đây là mức giá hợp lý khi xét đến những tiện nghi và trải nghiệm lái cao cấp mà Mazda 6 mang lại, trong khi Mazda 3 vẫn là lựa chọn giá tốt, phù hợp nhu cầu cơ bản.
3. So sánh Mazda 3 và Mazda 6 về ngoại thất
3.1. Kích thước, màu sắc
Mazda 3 có kích thước tổng thể 4.660 x 1.795 x 1.440 mm, chiều dài cơ sở 2.725 mm, khoảng sáng gầm 145mm, phù hợp với môi trường đô thị, dễ xoay xở trong các cung đường chật hẹp. Trong khi đó, Mazda 6 dài và rộng hơn với kích thước 4.865 x 1.840 x 1.450 mm, chiều dài cơ sở 2.830 mm, khoảng sáng gầm 165mm, mang lại không gian rộng rãi hơn cho hành khách và khoang hành lý.
Về màu sắc, Mazda 3 có các tông đỏ, trắng, xám và xanh (bản Sport), còn Mazda 6 cung cấp thêm lựa chọn đen, tổng cộng 5 màu, tạo cảm giác sang trọng hơn.

3.2. Phần đầu xe
Phần đầu Mazda 3 nổi bật với lưới tản nhiệt 7 điểm liền mạch, kết hợp viền chrome bản to chạy dài nâng đỡ cụm đèn trước LED Projector. Các đường nét được tối giản, tạo cảm giác hiện đại, tập trung vào sự tinh tế. Đèn chiếu gần và xa LED tích hợp tính năng tự động bật/tắt, cân bằng góc chiếu, riêng bản cao cấp có thêm điều chỉnh chế độ xa – gần thông minh.
Trong khi đó, Mazda 6 đầu xe bề thế hơn với lưới tản nhiệt mở rộng 3D mạ chrome, viền dưới lưới chạy ngang vươn cao nâng đỡ cụm đèn LED Projector. Hốc gió lớn hơn, cản trước dẹp và đèn sương mù kéo dài tạo cảm giác sang trọng và thể thao. Mazda 6 toát lên vẻ bóng bẩy, quyến rũ, khác với phong cách trẻ trung, linh hoạt của Mazda 3.

3.3. Phần thân xe
Mazda 3 có thân xe với các đường gân liền mạch, nhấn mạnh sự sống động và tinh tế, kết hợp mâm 16–18 inch, lốp 205–215/45–60, tôn vóc dáng gọn gàng và linh hoạt. Gương chiếu hậu cùng màu thân xe tích hợp chỉnh/gập điện, chống chói và nhớ vị trí. Cửa sổ viền chrome và tay nắm cùng màu thân xe hoàn thiện vẻ hiện đại.

Mazda 6 thân xe cũng có các đường gân dập nổi, nhưng tập trung nhiều hơn vào sự sang trọng và thể thao. Mâm 17–19 inch đi cùng lốp 225/45–55R17–19, gương chiếu hậu chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ, cùng tay nắm và viền chrome sáng bóng tạo cảm giác bề thế hơn. Nhìn chung, Mazda 6 mang phong thái sang trọng, còn Mazda 3 nhấn mạnh tính linh hoạt và năng động.

3.4. Phần đuôi xe
Đuôi Mazda 3 tinh tế, liền lạc, cụm đèn hậu LED 3D hai vòng với 4 bóng nhỏ bên trong, cánh gió ẩn và ống xả kép mang dáng vẻ thể thao vừa phải. Logo Mazda đặt chính giữa nắp cốp, biển số hạ xuống dưới, cản sau thiết kế tối giản nhưng thể thao.
Mazda 6 đuôi xe nổi bật với cụm đèn hậu LED sắc sảo, đèn pha dạng tròn tạo nét cao cấp, bản Premium có ốp cản và ống xả kép thể thao hơn. Cách bố trí các chi tiết nhấn mạnh sự bề thế và sang trọng, thể hiện rõ ràng phong cách của sedan hạng D so với Mazda 3 nhỏ gọn, linh hoạt.

3.5. Trang bị ngoại thất
| Trang bị | Mazda 3 Deluxe / Luxury | Mazda 3 Premium / Signature |
Mazda 6 |
| Đèn chiếu gần | LED Projector | LED Projector | LED Projector |
| Đèn chiếu xa | LED Projector | LED Projector | LED Projector |
| Đèn LED chạy ban ngày | Halogen | Có | Có |
| Đèn trước tự động bật/tắt | Có | Có | Có |
| Đèn trước tự động cân bằng góc chiếu | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu gập/chỉnh điện | Có | Có | Có |
| Chức năng gạt mưa tự động | Có | Có | Có |
| Cụm đèn sau LED | Có | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Có | Có |
| Ống xả kép | Có | Có | Có |
Nhìn chung, Mazda 6 và Mazda 3 đều được trang bị hệ thống chiếu sáng LED hiện đại, gương chiếu hậu chỉnh/gập điện, gạt mưa tự động và cụm đèn sau LED. Điểm khác biệt rõ rệt là cửa sổ trời – bản cao cấp Mazda 3 và tất cả Mazda 6 đều có, trong khi bản Deluxe/Luxury Mazda 3 chưa được trang bị. Đồng thời, Mazda 6 nhỉnh hơn về kích thước, mâm lớn hơn, tạo vẻ bề thế và sang trọng vượt trội, trong khi Mazda 3 ưu tiên linh hoạt, phù hợp di chuyển trong đô thị.
4. So sánh Mazda 3 và Mazda 6 về nội thất
4.1. Khoang lái
Khoang lái của Mazda 3 được thiết kế xoay quanh người lái với màn hình trung tâm 8,8 inch hướng về phía tài xế. Vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp các nút chức năng và lẫy chuyển số (trừ bản Deluxe), kết hợp cụm đồng hồ analog cùng màn hình đa thông tin điện tử mang lại trải nghiệm trực quan, dễ quan sát. Mazda 6 giữ phong cách quen thuộc với vô-lăng 3 chấu thể thao, lẫy chuyển số và các nút bấm tiện lợi, đồng thời trang bị HUD hiển thị tốc độ tiêu chuẩn trên nhiều phiên bản, nâng tầm trải nghiệm và tiện nghi cho người lái.
So với Mazda 3, Mazda 6 có không gian khoang lái rộng rãi hơn nhờ chiều dài cơ sở dài hơn, đồng thời các chi tiết như taplo, ốp gỗ và nhôm tăng thêm sự sang trọng. Mazda 3 tập trung tối giản, loại bỏ chi tiết rườm rà để khoang lái trẻ trung, năng động, trong khi Mazda 6 mang phong cách thanh lịch, tinh tế và thiên về trải nghiệm thoải mái, tiện nghi cho cả người lái lẫn hành khách.

4.2. Ghế ngồi và khoang hành khách
Ghế ngồi Mazda 3 nổi bật với thiết kế thể thao, ôm sát cơ thể, ghế lái chỉnh điện có nhớ vị trí, hàng ghế sau có tựa đầu 3 vị trí và tỷ lệ gập 60:40, nhưng khoảng trần và không gian chân vẫn hạn chế, đặc biệt với hành khách cao trên 1,7 m. Đây là điểm yếu cố hữu, khiến hàng ghế sau chỉ tương đương mức xe hạng B, phù hợp cho di chuyển đô thị, chở 2–3 người ở mức vừa đủ.

Mazda 6 được đánh giá cao về độ rộng rãi và tiện nghi. Hàng ghế trước có thêm tính năng thông gió và làm mát ghế, cả ghế lái và ghế phụ đều chỉnh điện và nhớ vị trí, mang lại trải nghiệm cao cấp. Hàng ghế sau đủ rộng cho 3 người lớn, bệ tỳ tay giữa tích hợp ngăn để cốc, không gian trần tốt hơn Mazda 3, tạo cảm giác thoải mái cho hành khách trên các chuyến đi dài. Khoang hành lý Mazda 6 đạt 480 lít, nhỉnh hơn Mazda 3 và cả hai đều hỗ trợ gập ghế tỷ lệ 60:40 để tăng diện tích chứa đồ.

4.3. Trang bị nội thất
|
Trang bị / Tính năng |
Mazda 3 |
Mazda 6 |
| Màn hình giải trí | 8,8 inch, Mazda Connect, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto | 8 inch, Mazda Connect, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto |
| Âm thanh | 8 loa | 6 loa (bản tiêu chuẩn) hoặc 11 loa Bose (Premium/Signature) |
| Điều hòa | Tự động 1 vùng (Deluxe/Luxury), 2 vùng có cửa gió sau (Premium/Signature) | Tự động 2 vùng, có cửa gió cho hàng ghế sau |
| HUD | Không (Deluxe/Luxury), Có (Premium/Signature) | Có trên nhiều phiên bản |
| Cửa sổ chỉnh điện | Có | Có, một chạm ở tất cả vị trí |
| Rèm che nắng, tựa tay hàng ghế sau | Tựa tay có, tích hợp USB không | Tựa tay có, tích hợp USB |
| Khởi động & phanh tay | Nút bấm, phanh điện tử tích hợp giữ phanh | Nút bấm, phanh điện tử tích hợp giữ phanh |
| Lẫy chuyển số | Có (trừ Deluxe) | Có |
Mazda 3 mang đến trải nghiệm trẻ trung, năng động với khoang lái tối giản nhưng đầy đủ tính năng cơ bản, nhấn mạnh trải nghiệm lái. Mazda 6 lại nhỉnh hơn về tiện nghi tổng thể, nội thất rộng rãi, các trang bị cao cấp như HUD, ghế làm mát, âm thanh Bose và điều hòa 2 vùng giúp hành khách thoải mái hơn trên những chuyến đi dài.
5. So sánh Mazda 6 và Mazda 3 về động cơ
|
Thông số |
Mazda 3 (1.5L) |
Mazda 6 (2.0L / 2.5L) |
| Loại động cơ | SkyActiv-G 1.5L | SkyActiv-G 2.0L / 2.5L |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp (Direct Injection) | Phun xăng trực tiếp (Direct Injection) |
| Dung tích xi lanh | 1.496 cc | 1.998 – 2.488 cc |
| Công suất tối đa | 110 Hp / 6.000 rpm | 154 – 188 Hp / 6.000 rpm |
| Mô men xoắn cực đại | 146 Nm / 3.500 rpm | 200 – 252 Nm / 4.000 rpm |
| Hộp số | 6AT | 6AT |
| Chế độ thể thao | Có | Có |
| Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao (GVC Plus) | Có | Có |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | Deluxe: Không, Luxury trở lên: Có | Có |
So sánh Mazda 3 và Mazda 6 về động cơ, sự khác biệt giữa 2 mẫu xe trở nên rõ ràng hơn. Mazda 3 trang bị động cơ 1.5L phù hợp tốt cho di chuyển đô thị nhờ trọng lượng vừa phải và hộp số 6 cấp mượt mà, nhưng khi đi đường trường hoặc cần tăng tốc mạnh, xe sẽ hơi đuối. Chế độ Sport giúp cải thiện lực đẩy nhưng vẫn hạn chế so với các động cơ lớn hơn.
Mazda 6 với động cơ 2.0L hoặc 2.5L cung cấp công suất và mô men xoắn vượt trội, đem lại trải nghiệm lái mạnh mẽ, phấn khích hơn, đặc biệt khi chuyển sang chế độ Sport kết hợp với lẫy chuyển số. Hệ thống GVC Plus và i-Stop trên Mazda 6 giúp xe vận hành ổn định, linh hoạt đồng thời vẫn tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp cho cả đường phố lẫn những hành trình dài, thể hiện rõ vai trò là mẫu sedan hạng D cao cấp hơn Mazda 3.
6. Đánh giá trải nghiệm lái Mazda 3 và Mazda 6
Mazda 6 mang lại cảm giác lái đầm chắc và ổn định ở mọi dải tốc độ. Phiên bản 2.0L vận hành mượt mà khi đi phố và trên đường trường, trong khi bản 2.5L mang đến trải nghiệm thể thao hơn, lực đẩy mạnh mẽ, phản hồi nhạy khi chuyển sang chế độ Sport. Vô lăng trợ lực điện giúp di chuyển linh hoạt trong nội thành và nặng tay hơn ở tốc độ cao, kết hợp G-Vectoring Control Plus giúp xe vào cua chắc chắn, hạn chế tròng trành. Hệ thống treo và khung gầm cho cảm giác ổn định, êm ái, đồng thời gầm cao 165 mm giúp di chuyển đường xấu, leo lề dễ dàng.

Trong khi đó, Mazda 3 cân bằng giữa hiệu quả đô thị và trải nghiệm lái thể thao vừa phải. Khối động cơ 1.5L lý tưởng cho di chuyển trong phố, hộp số 6AT vận hành mượt mà, êm ái ở tốc độ thấp và phản hồi tốt ở dải tốc cao. Vô lăng trợ lực điện nhẹ, chính xác, cùng hệ thống treo thanh xoắn cải thiện độ cứng khung gầm giúp xe ổn định hơn khi vào cua, giảm rung lắc. Khả năng cách âm được cải thiện đáng kể, cabin yên tĩnh ở tốc độ 60–80 km/h, mang lại trải nghiệm lái dễ chịu nhưng không mạnh mẽ như Mazda 6.

7. So sánh Mazda 3 và Mazda 6 về trang bị an toàn
Mazda 3 nổi bật với hệ thống an toàn toàn diện, trang bị 7 túi khí và đầy đủ các tính năng hỗ trợ phanh, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc cùng cảnh báo chống trộm và mã hóa chìa khóa. Phiên bản cao cấp như Premium và Signature còn bổ sung camera 360 và cảm biến va chạm phía trước, mang đến khả năng quan sát và phòng tránh rủi ro tốt hơn.
Trong khi đó, Mazda 6 trang bị 6 túi khí, cũng đầy đủ các hệ thống phanh ABS, EBD, EBA, ESS, cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo TCS và HLA. Phiên bản cao cấp như 2.0 Premium và 2.5 Signature có camera 360 giúp quan sát toàn cảnh, tương tự Mazda 3 Signature. Điểm khác biệt đáng chú ý là Mazda 6 có số túi khí ít hơn nhưng vẫn duy trì các tính năng an toàn chủ chốt, kết hợp với cấu trúc khung gầm và thiết kế xe hạng D giúp bảo vệ hành khách toàn diện, nhất là khi di chuyển ở tốc độ cao hoặc đường trường.

8. Mazda 3 và Mazda 6: Mẫu xe nào đáng đầu tư?
Mazda 3 là lựa chọn phù hợp cho những người trẻ tuổi hoặc các gia đình nhỏ nhờ kiểu dáng trẻ trung, năng động và linh hoạt trong đô thị. Xe trang bị nhiều công nghệ hiện đại và hệ thống an toàn đầy đủ, đồng thời khoang hành lý rộng rãi đáp ứng tốt nhu cầu đi lại hàng ngày và những chuyến đi ngắn. Khả năng tiết kiệm nhiên liệu và vận hành ổn định khiến Mazda 3 trở thành lựa chọn hợp lý cho những ai muốn đầu tư một mẫu xe tiện nghi, đáng tin cậy nhưng vẫn tiết kiệm chi phí.
Mazda 6 hướng tới người lái cần sự sang trọng, đẳng cấp và trải nghiệm vận hành mạnh mẽ. Nội thất rộng rãi, tiện nghi cao cấp và các tính năng an toàn tiên tiến giúp xe phù hợp với chuyên gia, doanh nhân hoặc các gia đình đông thành viên. Với không gian đủ chỗ cho 5–6 người và khả năng vận hành êm ái, Mazda 6 mang đến cảm giác lái tự tin, thoải mái và thể hiện phong cách riêng.
Nhìn chung, Mazda đã thành công khi tạo nên hai mẫu xe vừa hợp thời trang vừa phù hợp nhiều phân khúc khách hàng. Mazda 3 mang đến sự trẻ trung, dễ tiếp cận, trong khi Mazda 6 khẳng định vị thế sedan cao cấp với không gian và tiện nghi vượt trội. Thông qua bài viết so sánh Mazda 3 và Mazda 6, hy vọng bạn đã có đủ thông tin để cân nhắc cho lựa chọn của mình. Đừng quên ghé thăm Nghiện Car mỗi ngày để nắm bắt tin tức xe hơi mới nhất.
Originally posted 2025-10-05 16:25:15.
So Sánh Xe#Nên #chọn #sedan #phổ #thông #hay #cao #cấp1770272565
















