Ford và Toyota luôn nằm trong danh sách những hãng xe hàng đầu khiến người dùng Việt phân vân. Ford gần như độc quyền phân khúc xe bán tải và SUV cỡ lớn, thu hút những ai yêu thích phong cách mạnh mẽ, chinh phục địa hình khó. Toyota lại tập trung vào Sedan và MPV, phục vụ nhu cầu đi lại an toàn, tiết kiệm của gia đình. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các mẫu xe để làm rõ ưu thế của từng hãng, giúp độc giả có cái nhìn toàn diện khi so sánh xe Ford và Toyota.

1. Đánh giá thị phần xe Ford và Toyota tại Việt Nam
Toyota và Ford đều là những thương hiệu ô tô quốc tế có tầm ảnh hưởng lớn tại Việt Nam. Toyota gia nhập thị trường Việt từ 1995 và nổi tiếng bằng dòng xe phổ thông, bền bỉ và giữ giá như Vios, Innova và Corolla Altis. Cùng thành lập năm 1995, Ford Việt Nam lại khẳng định vị thế ở dòng xe bán tải huyền thoại Ranger cùng mẫu SUV đình đám Everest. Cả hai đều là những hãng xe ngoại đóng vai trò then chốt trong việc định hình các phân khúc xe phổ thông tại Việt Nam.
Năm 2024, Toyota vượt trội hơn Ford về tổng doanh số với hơn 66.676 xe bán ra và chiếm 13,5% thị phần tại Việt Nam. Mỗi hãng xe đều sở hữu một “con gà đẻ trứng vàng” gánh vác doanh số: Toyota Vios bán ra 14.210 chiếc và là mẫu sedan bán chạy nhất, còn Ford Ranger bán ra 17.508 chiếc và không có đối thủ trong phân khúc bán tải.
Bài viết sau sẽ so sánh xe Ford và Toyota xoay quanh những điểm ưu việt về ngoại thất, nội thất, động cơ, độ bền, chi phí sửa chữa,… giúp bạn đọc biết thêm nhiều thông tin hữu ích nếu đang cân nhắc giữa 2 hãng xe.
2. So sánh xe Ford và Toyota về giá thành
2.1. So sánh giá xe SUV Ford và Toyota
|
Dòng xe |
Ford (Phiên bản + Giá niêm yết 2025) |
Ford (Phiên bản + Giá niêm yết 2025) |
| SUV cỡ nhỏ | Territory Trend 1.5 AT – 762 triệu
Territory Titanium 1.5 AT – 840 triệu Territory Titanium X 1.5 AT – 896 triệu |
Raize – 510 triệu Yaris Cross 1.5AT – 650 triệu
Yaris Cross 1.5AT HEV – 765 triệu Corolla Cross 1.8V – 820 triệu Corolla Cross 1.8V Hybrid – 905 triệu |
| SUV cỡ trung | Everest Ambiente 2.0L AT 4×2 – 1,099 triệu
Everest Titanium 2.0L AT 4×2 – 1,299 triệu Everest Titanium+ 2.0L AT 4×4 – 1,468 triệu Everest Platinum 2.0L AT 4×4 – 1,545 triệu |
Fortuner 2.4AT 4×2 – 1,055 triệu
Fortuner Legender 2.4AT 4×2 – 1,185 triệu Fortuner Legender 2.7AT 4×4 – 1,395 triệu Fortuner Legender 2.8AT 4×4 – 1,350 triệu |
| SUV cao cấp | Mustang Mach-E Premium AWD – 2,499 – 2,599 tỷ | Land Cruiser Prado – 3,48 tỷ
Land Cruiser 300 – 4,286 tỷ |
Ở phân khúc SUV cỡ nhỏ, Toyota có lợi thế giá thấp hơn, chỉ từ 510 triệu, trong khi Ford Territory khởi điểm từ 762 triệu, cao hơn khoảng 250 triệu. Ở SUV cỡ trung, giá Ford Everest và Toyota Fortuner khá sát nhau, Ford bản cao nhất (1,545 tỷ) nhỉnh hơn Fortuner (1,395 tỷ) khoảng 150 triệu do tập trung trang bị và công nghệ an toàn. Với SUV cao cấp, Toyota áp đảo, Land Cruiser đắt hơn Mustang Mach-E từ 800 triệu đến gần 1,7 tỷ, nguyên nhân đến từ phân khúc hạng sang truyền thống so với xe điện mới nổi của Ford.
2.2. So sánh giá xe bán tải Ford và Toyota
|
Dòng xe |
Ford (Phiên bản + Giá niêm yết 2025) |
Toyota (Phiên bản + Giá niêm yết 2025) |
| Bán tải phổ thông | Ranger XLS 2.0L 4×2 AT – 707 triệu
Ranger XLS+ 4×2 – 733 triệu Ranger XLS 2.0L 4×4 AT – 776 triệu Ranger Sport 2.0L 4×4 AT – 864 triệu Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT – 979 triệu |
Hilux 2.4 4×2 AT – 706 triệu
Hilux 2.4 4×4 MT – 668 triệu Hilux 2.8 4×4 AT Adventure – 999 triệu |
| Bán tải cao cấp | Ranger Stormtrak 2.0L AT 4×4 – 1,039 tỷ
Ranger Raptor 2.0L 4WD AT – 1,299 – 1,307 tỷ |
Không có phiên bản tương đương |
Với dòng xe bán tải, giá khởi điểm của Ford Ranger (707 triệu) gần như ngang bằng với Toyota Hilux (706 triệu). Tuy nhiên, Ford có nhiều lựa chọn hơn ở dải từ 700–1,039 triệu, trong khi Hilux kết thúc ở mức 999 triệu. Đặc biệt, Ford nổi bật hơn trong phân khúc bán tải hiệu năng cao nhờ Ranger Raptor.
2.3. So sánh giá xe Ford và Toyota bản sedan và đa dụng
|
Dòng xe |
Ford (Phiên bản + Giá niêm yết 2025) |
Ford (Phiên bản + Giá niêm yết 2025) |
| Sedan hạng B, C, D | Không có | Vios 1.5E MT – 458 triệu
Vios 1.5G CVT – 545 triệu Altis 1.8G – 725 triệu Altis 1.8HEV – 870 triệu Camry 2.0Q – 1,220 triệu Camry 2.5HEV TOP – 1,530 triệu |
| MPV gia đình | Không có | Avanza Premio 1.5MT – 558 triệu
Veloz Cross 1.5G CVT – 660 triệu Innova 2.0E – 755 triệu Innova Cross 2.0HEV – 1,005 triệu |
| Xe đa dụng thương mại | Transit Trend 16 chỗ – 907 triệu
Transit Premium 16 chỗ – 999 triệu Transit Premium+ 18 chỗ – 1,091 tỷ |
Không có |
Toyota hoàn toàn chiếm ưu thế trong phân khúc sedan và MPV gia đình, với giá khởi điểm chỉ từ 458 triệu cho Vios. Trong khi đó, Ford không còn duy trì sedan tại thị trường Việt Nam. Ford có Transit phục vụ thương mại từ 907 triệu đến 1,091 tỷ, mảng mà Toyota không tham gia. Như vậy, xét sedan và MPV gia đình, Toyota rẻ hơn và đa dạng hơn, còn Ford tập trung ngách xe chở khách số lượng lớn.
3. So sánh xe Ford và Toyota về thiết kế ngoại thất
3.1. Phần đầu xe
Đầu xe Ford thể hiện rõ triết lý thiết kế “Built Ford Tough” (Mạnh mẽ đậm chất Ford) bằng vẻ ngoài hầm hố, góc cạnh và nam tính. Thiết kế lưới tản nhiệt thường lớn, vuông vức, kết hợp với cản trước và cụm đèn pha sắc sảo, thường sử dụng công nghệ LED hiện đại. Phong cách này thu hút những khách hàng ưa chuộng sự chắc chắn, nổi bật và có phần “đô con”.
Ngược lại, đầu xe Toyota lại theo đuổi phong cách trung tính, thanh lịch và mềm mại hơn, phù hợp với thị hiếu của đa số khách hàng gia đình hoặc xe dịch vụ. Thiết kế lưới tản nhiệt thường thanh thoát, đôi khi có các chi tiết mạ crôm sáng bóng, kết hợp với hệ thống đèn pha gọn gàng, bo tròn. Tổng thể đầu xe Toyota mang đến cảm giác dễ nhìn, cân đối và sang trọng.
3.2. Phần thân xe
Ford duy trì kiểu dáng cứng cáp, khỏe khoắn với các đường gân nổi bật, dập nổi rõ rệt và khung gầm được thiết kế chắc chắn. Thân vỏ Ford thường có trọng lượng lớn, mang lại cảm giác đầm xe và vững chãi hơn khi vận hành, đồng thời tạo nên vẻ ngoài đậm chất thể thao, nam tính. Tuy nhiên, yếu tố này đôi khi kéo theo chi phí sửa chữa thân vỏ cao hơn một chút so với đối thủ.
Trong khi đó, thân xe Toyota thiên về đơn giản, chắc chắn, bền bỉ theo thời gian. Đường gấp khúc, uốn cong trên thân xe Toyota được bố trí nhẹ nhàng thanh thoát, giúp xe phù hợp hơn với thị hiếu số đông. Mặc dù các mẫu xe mới gần đây của Toyota đã có nhiều chi tiết cá tính hơn, nhưng nhìn chung, thân xe Toyota vẫn hài hòa, ưu tiên tính thẩm mỹ và ổn định theo thời gian.
3.3. Phần đuôi xe
Đuôi xe Ford đặc biệt trên các dòng SUV và bán tải, thường mang thiết kế to bản, vuông vức và cơ bắp, tạo cảm giác chắc chắn và khỏe khoắn rõ rệt. Cụm đèn hậu thường hình chữ nhật hoặc có hình dạng góc cạnh. Các chi tiết dập nổi giúp đuôi xe dễ nhận diện và hoàn toàn phù hợp với tổng thể ngoại hình nam tính của Ford.
Ngược lại, đuôi xe Toyota thường được thiết kế rất thực dụng, gọn gàng và hài hòa, phản ánh triết lý “lấy người dùng làm trung tâm”. Đường nét bo tròn và ít góc cạnh giúp xe trông thanh thoát hơn, phù hợp với nhiều độ tuổi và mục đích sử dụng. Thiết kế đuôi xe Toyota ưu tiên tính cân đối, dễ nhìn và dễ dàng bảo dưỡng, thay vì sự hầm hố quá mức.
4. So sánh xe Ford và Toyota về thiết kế nội thất
4.1. Khoang lái
Khoang lái của Ford thường được thiết kế theo hướng hiện đại, công nghệ và đậm chất thể thao. Bảng táp-lô được bố trí nhiều chi tiết hiện đại với màn hình cảm ứng lớn, nút bấm nổi bật, dễ thao tác khi vận hành. Lối thiết kế này giúp người lái có cảm giác năng động, thích hợp với những ai yêu thích sự trực quan và trải nghiệm lái nhiều cảm xúc.
Trong khi đó, khoang lái Toyota lại tập trung vào sự tinh tế, sang trọng và tính thực dụng cao. Táp-lô của Toyota được hoàn thiện từ chất liệu cao cấp, bố trí hài hòa, hạn chế rườm rà. Các nút điều khiển có thiết kế gọn gàng, dễ sử dụng, giúp người lái nhanh chóng làm quen ngay cả khi lần đầu trải nghiệm. Cách tiếp cận này phù hợp với khách hàng gia đình và người dùng dịch vụ cần sự tiện lợi.
4.2. Ghế ngồi
Ghế ngồi của Ford thường được thiết kế để mang lại sự thoải mái tối đa, đặc biệt trong những chuyến đi dài. Ghế có thiết kế ôm lưng, hỗ trợ tốt cho người lái bằng một số tiện nghi như điều chỉnh điện, sưởi và thông gió… Khoang hành khách của Ford thường rộng rãi và thực dụng, nhưng phong cách ghế thể thao đôi khi có thể làm hàng ghế sau hơi kém thoáng đãng.
Toyota ưu tiên sự rộng rãi, êm ái và thoải mái cho mọi hành khách. Ghế ngồi được làm từ chất liệu cao cấp (da hoặc vải), đệm ghế êm ái và độ ngả lưng thoải mái phù hợp cho cả lái xe đường ngắn lẫn đường dài. Khoang hành khách của Toyota luôn được tối ưu hóa để rộng rãi, thoáng đãng, mang lại cảm giác dễ chịu.
4.3. Tiện ích nội thất
Ford nổi bật nhờ công nghệ tiên tiến, đặc biệt là hệ thống giải trí và kết nối. Các mẫu xe Ford thường được trang bị màn hình cảm ứng lớn, tích hợp các tính năng thông minh, tạo nên không gian hiện đại và năng động. Các tiện ích được thiết kế để phục vụ tối đa trải nghiệm người lái, hướng đến phong cách sống trẻ trung, hiện đại và yêu thích công nghệ.
Toyota tập trung vào tiện ích thiết thực, dễ sử dụng và bền bỉ. Mặc dù không sở hữu màn hình quá lớn như Ford, các tiện ích của Toyota được bố trí hợp lý, ổn định và đáng tin cậy. Cách bố trí này giúp người dùng dễ dàng thao tác mà không bị phân tâm, tạo nên một không gian nội thất thanh lịch và thân thiện. Hãng cũng chú trọng vào việc tối ưu không gian với khoang hành lý rộng rãi và khả năng gập ghế linh hoạt, phục vụ nhu cầu sử dụng thực tế của gia đình.
5. So sánh xe Ford và Toyota về động cơ và vận hành
5.1. Động cơ và hiệu suất
Động cơ của Toyota nổi tiếng nhờ sự bền bỉ, ổn định và đặc biệt là khả năng tiết kiệm nhiên liệu tối ưu. Hãng thường sử dụng các loại động cơ dung tích vừa phải như 1.5L VVT-i hay 2.0L Dynamic Force, đi kèm hộp số vô cấp CVT, mang lại cảm giác lái nhẹ nhàng, mượt mà và rất thích hợp để di chuyển trong đô thị đông đúc. Triết lý của Toyota là hướng tới hiệu suất ổn định và độ tin cậy cao.
Ngược lại, Ford ứng dụng động cơ mạnh mẽ, đặc biệt là các dòng tăng áp EcoBoost, cho khả năng tăng tốc nhanh và hiệu suất vượt trội. Loại động cơ này cho phép xe vận hành mạnh mẽ, tải trọng tốt và đáp ứng các yêu cầu off-road. Tuy nhiên, hiệu suất cao thường đi kèm với việc tiêu hao nhiên liệu nhiều hơn và yêu cầu bảo trì kỹ lưỡng hơn so với động cơ của Toyota.
5.2. Hệ thống treo và cảm giác lái
Hệ thống treo của Toyota được tinh chỉnh để mang lại sự êm ái và thoải mái tối đa, phù hợp với cả đường phố và đường trường. Nhờ cấu trúc chắc chắn và vô-lăng nhẹ, xe Toyota dễ dàng hấp thụ rung chấn, mang lại cảm giác lái mượt mà và dễ điều khiển. Việc này giúp xe di chuyển linh hoạt trong phố đông, tạo sự thoải mái cho cả tài xế và hành khách.
Trong khi đó, Ford lại nổi bật với hệ thống treo khỏe khoắn và cứng cáp, đặc biệt là trên các phiên bản 4×4, giúp xe bám đường tốt và vượt địa hình một cách mạnh mẽ. Cảm giác lái của Ford linh hoạt, với hệ thống lái phản hồi nhanh và chính xác, rất phù hợp cho những người yêu thích phong cách thể thao và thường xuyên di chuyển trên các cung đường phức tạp, off-road.
5.3. Công nghệ hỗ trợ lái
Toyota tích hợp nhiều công nghệ hỗ trợ lái hiện đại nhằm gia tăng trải nghiệm an toàn và tiện nghi. Các tính năng như hệ thống cảnh báo điểm mù, hỗ trợ giữ làn đường và điều khiển hành trình thích ứng giúp người lái dễ dàng kiểm soát xe trong nhiều điều kiện khác nhau. Hãng ưu tiên công nghệ hỗ trợ chủ động để giúp tài xế giảm thiểu rủi ro. Tương tự, Ford cũng được trang bị các công nghệ tiên tiến như hệ thống SYNC, hỗ trợ đỗ xe tự động và cảm biến quanh xe mang lại trải nghiệm lái hiện đại và an toàn hơn.
6. So sánh độ bền, chi phí bảo dưỡng, sửa chữa xe Ford và Toyota
Toyota nổi tiếng toàn cầu với độ bền vượt trội, thường xuyên nằm trong top những hãng xe bền nhất thế giới. Các mẫu xe Toyota được thiết kế để vận hành ổn định qua nhiều năm, ít gặp sự cố cơ khí, động cơ và hộp số đều giữ được hiệu suất lâu dài. Chính vì vậy, xe Toyota rất phù hợp cho cả gia đình lẫn người dùng kinh doanh dịch vụ, mang lại sự an tâm về độ tin cậy trong suốt quá trình sử dụng.
Về chi phí bảo dưỡng, khảo sát của Consumer Reports tại thị trường Mỹ cho thấy Toyota có mức chi phí thấp hơn Ford trong vòng 10 năm vận hành. Trung bình, xe Ford cần khoảng 5.400 USD cho các hạng mục bảo dưỡng định kỳ, trong khi Toyota và các thương hiệu Nhật khác thường có chi phí thấp hơn, giúp người dùng tiết kiệm đáng kể. Điều này một phần đến từ việc Toyota sử dụng động cơ và công nghệ dễ bảo trì hơn, trái ngược với các dòng động cơ tăng áp EcoBoost phức tạp hơn của Ford.
7. So sánh giá trị bán lại giữa xe Ford và Toyota
Ford hiện nay đang có khả năng giữ giá khá tốt, thậm chí vượt trội ở một số phân khúc. Điều này nhờ vào thiết kế hiện đại, nhiều tính năng tiện nghi và sức hút mạnh mẽ với người dùng trẻ, đặc biệt là các dòng xe gầm cao. Các mẫu xe chủ lực như Ranger và Everest có mức khấu hao trung bình thấp so với nhiều đối thủ cùng phân khúc, giúp xe cũ vẫn giữ được giá bán rất hợp lý sau vài năm sử dụng.
Toyota từng được xem là “vua giữ giá” nhờ danh tiếng về độ bền và tính thanh khoản cao. Tuy nhiên, trên thực tế, giá trị bán lại của Toyota không còn đồng đều như trước. Nhiều dòng xe của hãng, nhất là các mẫu không phải chủ lực, hiện có mức khấu hao tùy thuộc nhiều vào đời xe, phiên bản và nhu cầu thực tế của thị trường. Điều này cho thấy, khả năng giữ giá của Toyota hiện nay phụ thuộc nhiều vào từng mẫu xe cụ thể chứ không phải là quy luật chung cho toàn bộ thương hiệu.
8. Mua xe lần đầu nên chọn xe Ford hay xe Toyota?
Nếu bạn là người ưa thích sức mạnh, phong cách hiện đại, không ngại chi phí bảo dưỡng cao hơn và thường xuyên di chuyển trên các địa hình phức tạp, Ford là lựa chọn tối ưu. Các mẫu xe như Ford Everest hay Ranger mang lại trải nghiệm lái năng động, trang bị công nghệ mạnh mẽ và thể hiện cá tính rõ rệt, đồng thời khả năng giữ giá trên các phiên bản mới cũng đã được cải thiện đáng kể.
Nếu bạn ưu tiên sự ổn định, bền bỉ, chi phí vận hành thấp, và tính thực dụng tối đa, Toyota vẫn là lựa chọn an toàn và thông minh. Xe Toyota ít hỏng vặt, phụ tùng phổ thông, tiết kiệm nhiên liệu và có dải sản phẩm rộng khắp các phân khúc xe gia đình. Đây là sự lựa chọn lý tưởng cho những ai mua xe lần đầu, mong muốn mẫu xe dễ dàng sở hữu, vận hành ổn định và giữ giá tốt qua nhiều năm.
Bài viết đã làm rõ điểm nổi bật trong phong cách mạnh mẽ, tiên tiến của Ford và triết lý bền bỉ, thực dụng của Toyota. Nếu bạn bị thu hút bởi công nghệ và cảm giác lái phấn khích, Ford sẽ đáp ứng tốt. Còn nếu bạn tìm kiếm mẫu xe có chi phí sửa chữa thấp và độ tin cậy vượt trội, Toyota là lựa chọn an toàn. Hy vọng những phân tích này đã giúp bạn đưa ra kết luận hợp lý nhất khi so sánh xe Ford và Toyota. Và hơn hết, đừng quên truy cập Nghiện Car để cập nhật những tin tức mới nhất về thị trường xe ô tô nhé.
Originally posted 2025-10-06 09:23:06.
So Sánh Xe#Mua #lần #đầu #nên #chọn #hãng #nào1767537868
















