Mẫu xe nào đáng mua nhất?

Isuzu D-Max và Mitsubishi Triton hiện là hai lựa chọn nổi bật trong phân khúc bán tải tầm trung tại Việt Nam. Cả hai đều đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển đa dạng, từ đường phố đến địa hình phức tạp, đồng thời sở hữu mức giá cạnh tranh và chi phí vận hành hợp lý. Tuy nhiên, mỗi mẫu xe lại có thế mạnh riêng: D-Max được đánh giá cao về độ bền, khả năng tiết kiệm nhiên liệu và phong cách thiết kế chắc chắn; trong khi Triton ghi dấu ấn với kiểu dáng hiện đại, không gian nội thất tiện nghi và khả năng vận hành linh hoạt. Việc lựa chọn giữa hai mẫu xe này không chỉ dựa vào thương hiệu, mà còn phụ thuộc vào nhu cầu thực tế của người dùng. Bài viết dưới đây sẽ so sánh Isuzu D max và Triton chi tiết từng khía cạnh để giúp bạn tìm ra phương án phù hợp nhất.

1. Giới thiệu chung về Isuzu D-max và Mitsubishi Triton

Trong các dòng xe bán tải hiện nay, có nhiều mẫu xe đáng chú ý trong đó phải kể đến 2 mẫu xe là Isuzu D-max và Mitsubishi Triton.

Giới thiệu chung về Isuzu D-max và Mitsubishi Triton

Isuzu D-Max là dòng xe từ nhà sản xuất Nhật Bản, trong phân khúc này có rất nhiều mẫu xe khác cũng đang cạnh tranh như Mitsubishi Triton, Ford Ranger,.. thì Isuzu D-Max đang tỏ ra hụt hơi. Tuy nhiên với nhiều những sự thay đổi đáng kể cùng với sự lột xác từ trong ra ngoài, Isuzu D-Max vẫn sẽ là dòng xe được quan tâm chọn lựa.

Mitsubishi Triton cũng là cái tên đáng chú ý trong phân khúc này. Đây là mẫu xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan. Với nhiều những phiên bản nâng cấp khác nhau, thì đây vẫn là mẫu xe bán chạy tại thị trường Việt Nam.

So sánh Isuzu D max và Triton Về Giá Bán

2. So sánh Isuzu D max và Triton về giá bán

2.1. Giá bán Isuzu D-max tham khảo T8/2025

Phiên bản

Giá niêm yết Giá lăn bánh tại HN Giá lăn bánh tại TPHCM

Giá lăn bánh tại các tỉnh khác

Prestige 4×2 MT 650.000.000 738.000.000 751.000.000 719.000.000
UTZ 4×4 MT 656.000.000 745.000.000 758.000.000 726.000.000
Prestige 4×2 AT 670.000.000 760.000.000 774.000.000 741.000.000
Hi-Lander 4×2 AT 783.000.000 885.000.000 900.000.000 866.000.000
Type Z 4×4 AT 880.000.000 991.000.000 1.009.000.000 972.000.000

2.2. Giá bán Mitsubishi Triton T8/2025

Phiên bản

Giá niêm yết Giá lăn bánh tại HN Giá lăn bánh tại TPHCM

Giá lăn bánh tại các tỉnh khác

2WD AT GLX 655.000.000 706.000.000 698.000.000 698.000.000
2WD AT Premium 782.000.000 842.000.000 832.000.000 832.000.000
4WD AT Athlete 924.000.000 993.000.000 982.000.000 982.000.000

2. So sánh về ngoại thất của Isuzu D max và Triton

2.1. Kích thước

Về kích thước của Isuzu D-max lần lượt với chiều dài x rộng x cao là 5285 x 1870 x 1785, trong khi đó Mitsubishi Triton có kích thước lần lượt là 5.305×1.815×1.795. Như vậy có thể thấy Mitsubishi Triton có chiều dài nhỉnh hơn so với Isuzu D-max tuy nhiên Isuzu D-max lại rộng hơn so với Mitsubishi Triton.

2.2. Phần đầu xe

ĐẦU XE D-MAX

D-max có thiết kế thể thao với lưới tản nhiệt cỡ lớn ở đầu xe, nổi bật với biểu tượng Isuzu màu đỏ. Hệ thống đèn pha được sử dụng công nghệ bi LED với tính năng tự động bật và tắt. Cụm đèn sương mù được trang bị cho tất cả các phiên bản.

Còn Mitsubishi Triton thiết kế phần đầu được thay đổi đáng kể với 2 thanh mạ crom bản to vòng lấy logo của hãng. Lưới tản nhiệt được thiết kế nhỏ hơn so với phiên bản trước đi kèm với đó là cụm đèn pha được sử dụng đi kèm bóng chiếu projector có khả năng thay đổi góc chiếu sáng cho phù hợp hỗ trợ lái xe hiệu quả.

Đầu xe Triton

2.3. Phần thân xe

Thân xe của D-max được thiết kế mang phong cách hầm hố, khỏe khoắn. Tay nắm cửa và gương chiếu hậu được mạ crom sáng bóng thêm vẻ sang trọng cho xe, bậc cửa lên xuống được thiết kế rộng hơn, thuận tiện cho việc lên xuống. Với Triton, thiết kế đường dập nổi chạy dọc thân xe thêm phần mạnh mẽ. Gương chiếu hậu được mạ chrome và thêm đó là chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và sấy gương tiện lợi.

Thân xe Triton

2.4. Phần đuôi xe

Phần đuôi xe Mitsubishi Triton được thiết kế hệ thống đèn hậu chạy theo chiều dọc đi kèm với đèn Led tạo nên tổng thể hiện đại. Còn với D-Max hầu như vẫn giữ nguyên thiết kế như ban đầu. Điểm đặc biệt là tay nắm thùng xe mạ crom cùng với đó là camera lùi và các cảm biến lùi được đặt ẩn trong tấm cản sau.

Đuôi xe Dmax

2.5. Trang bị ngoại thất

Mitsubishi Triton Isuzu Dmax Isuzu Dmax
Cụm đèn pha phía trước LED Bi-LED Projector
Đèn Led chạy ngày LED, tự động bật tắt, cảm biến
Đèn sương mù
Gạt mưa tự động
Gương chiếu hậu Gập-chỉnh điện, sấy gương, báo rẽ Gập, chỉnh điện
Tay nắm cửa ngoài Mạ crom Mạ chrome
Đèn hậu Led Led

3. So sánh về nội thất của Isuzu D max và Triton

3.1. Phần khoang lái

Bước vào khoang lái D-max, người dùng sẽ cảm nhận được sự sang trọng nhờ bổ sung chất liệu cao cấp hơn. Taplo được bọc da thay vì nhựa giả da, đi kèm còn có nhiều chi tiết viền crom. Vô lăng dạng 3 chấu nhưng chỉ có khả năng điều chỉnh 2 hướng.

Với Mitsubishi Triton cũng được đánh giá thiết kế rộng rãi,bảng taplo sử dụng tông màu đen với các đường trang trí mạ bạc nhấn nhá. Vô lăng 4 chấu với thiết kế thể thao bắt mắt điều chỉnh 4 hướng và được bọc da hoàn toàn.

Khoang lái Triton

3.2. Khoang hành khách

Isuzu D-max tạo cho khách hàng khoảng không gian rộng rãi giữa các hàng ghê nhờ chiều dài cơ sở của xe nhỉnh hơn, các chỗ để chân và khoảng trống sẽ tạo cảm giác thoải mái hơn cho hành khách.

Với thiết kế J-Line của Mitsubishi Triton, hàng ghế sau có độ nghiêng 25 độ giúp người ngồi cảm thấy thoải mái dù là di chuyển trên những chặng đường xa. Đây là một điểm cộng lớn của Triton so với các đối thủ. Hàng ghế này cũng có 3 tựa đầu, vị trí để chân thoải mái.

Khoang hành khách Dmax

3.3. Phần ghế ngồi

Phần ghế ngồi của Isuzu D-max được bọc đệm polyurethane MDI tạo cảm giác êm ái cho lái xe đi kèm với chức năng chỉnh điện 8 hướng. Không gian để chân cũng thiết kế rộng rãi, thoải mái cho người ngồi.

Ghế ngồi của Mitsubishi được đầu tư phần nệm dày dặn hơn, có phiên bản vẫn dùng nỉ hoặc da. Phiên bản Triton Athlete có ghế lái chỉnh điện 8 hướng. Phiên bản thường chỉnh tay 4 hướng.

3.4. Chế độ lái

D-Max sử dụng 2 chế độ là hộp số tự động và số sàn đều 6 cấp, ngoài ra xe đi kèm tính năng gài cầu điện tử và khóa vi cầu sau trên bản 2 cầu Type Z.

Triton cũng có 2 chế độ hộp số sàn và tự động 6 cấp, ngoài ra Triton có 4 chế độ lái địa hình là sỏi, bùn, cát và đá.

Chế độ lái xe Triton

3.5. Trang bị nội thất

Trang bị nội thất của Isuzu D-Max

Thông số Isuzu D-Max LS 1.9 MT 4×2 Isuzu D-Max LS 1.9 AT 4×2 Isuzu D-Max LS Prestige 1.9 AT 4×4
Tay lái loại 3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển âm thanh & thoại rảnh tay
Tay lái điều chỉnh Lên-xuống Gật gù
Ốp trang trí đồng hồ táp lô PVC
Đồng hồ táp lô Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng
Chất liệu ghế ngồi Nỉ (cao cấp) Da (Cao cấp)
Ghế ngồi hàng thứ nhất Chỉnh tay Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng
Ghế ngồi hàng thứ 2 Gập 60:40, có tựa tay ở giữa
Tapi cửa xe Ốp PVC ở tay vịn cửa
Hộc cửa gió 2 bên Ốp viền trang trí đen bóng
Táp lô điều khiển công tắc cửa Ốp viền trang trí đen bóng
Nắp hộc đựng đồ tiện ích trung tâm Ốp PVC
Nắp hộc đựng đồ tiện ích phía trước Ốp PVC / viền trang trí đen bóng với Logo Isuzu D-MAX
Tay chốt mở cửa trong Mạ crôm

Nội thất xe Dmax

Trang bị nội thất của Mitsubishi Triton

Nội thất Triton 4x2AT Athlete 4×2 Athlete 4×4
Vô lăng & cần số Urethane Bọc da Bọc da
Lẫy chuyển số Không
Cruise Control
Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm Không
Màn hình đa thông tin
Gương hậu chống chói Không Không
Chất liệu ghế Nỉ Da 2 màu Da 2 màu
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Điều hoà Chỉnh tay Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng
Lọc gió điều hoà
Cửa gió hàng ghế sau Không
Màn hình trung tâm 7 inch 7 inch 7 inch
Âm thanh 4 loa 6 loa 6 loa
Tựa tay ghế sau Không
Kính điện Cửa bên tài

4. So sánh về công nghệ và tiện ích

Nội thất Mitsubishi Triton Isuzu Dmax
Hệ thống âm thanh 6 loa 6 loa
Công nghệ giải trí Màn hình cảm ứng 6.75”, Radio AM/FM, hỗ trợ USB Màn hình cảm ứng 8″ CLARION, AM/FM, DVD Mp3, Ipod, USB, AUX, Bluetooth,
Điều khiển âm thanh trên tay lái
Hệ thống điều hòa Tự động 2 vùng, cửa gió cho hàng ghế sau Tự động

5. So sánh về thông số kỹ thuật động cơ

Thông số kỹ thuật Isuzu D-Max Mitsubishi Triton
Thông số xe 5265 x 1870 x 1785 mm 5.305 x 1.815 x 1.780 mm

(Đối với Athlete 4×2 là 5.305 x 1.815 x 1.795 mm)

Hệ thống động cơ 1.9L 2.5L
Khoảng sáng gầm xe 235 – 240 mm 200 – 205 mm
Chiều dài cơ sở 3125mm 3.000mm
Dung tích xy lanh 1898cc 2.477cc
Mức tiêu hao nhiên liệu Đối với xe 1 cầu số sàn trung bình: 5.7 – 6.5L/100Km

Đối với xe 1 cầu số tự động: 6-7L/100Km

Nhìn chung mức tiêu hao nhiên liệu của Triton là 8.6L/100Km

Động cơ 2 xe Triton và Dmax

6. So sánh về trang bị an toàn

Trang bị an toàn của Isuzu D-Max:

Thông số Isuzu D-Max 2025 
Túi khí 8
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)
Hệ thống phanh thông minh (BOS)
Khóa cửa tự động theo tốc độ
Khóa cửa tự động mở khi túi khí bung
Khóa cửa trung tâm
Đai an toàn hàng ghế trước
Đai an toàn hàng ghế sau
Khóa cửa bảo vệ trẻ em
Thanh gia cường cửa xe

Trang bị an toàn của Mitsubishi Triton:

Thông số 2WD AT GLX  2WD AT Premium 4WD AT Athlete
Số túi khí 3 7 7
Phanh ABS, EBD
Trợ lự khẩn cấp BA
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Khởi hành ngang dốc Không Không
Hỗ trợ xuống dốc Không Không
Hệ thống phanh thông minh Không Không
Khoá cửa tự động theo tốc độ Không Không
Khóa cửa tự động mở khi túi khí bung Không Không
Khoá cửa trung tâm
Đai an toàn hàng ghế trước
Khóa cửa bảo vệ trẻ em
Thanh gia cường cửa xe

7. Kiểm tra vận hành

All New D-MAX trang bị động cơ diesel 1.9L Ddi; dung tích buồng đốt nhỏ nhưng đạt được công suất và mô-men xoắn cực đại (150PS/350Nm), phù hợp cho vận hành hàng ngày và tiết kiệm nhiên liệu.

Với Triton, chiếc xe kế thừa chất Mitsubishi với khả năng vận hành bền bỉ, động cơ Diesel 2.4L MIVEC đem đến công suất 181PS và mô-men xoắn cực đại 430Nm. Hộp số tự động 5 cấp cùng chế độ lái thể thao (Sport Mode) kết hợp lẫy sang số trên vô lăng. Hệ thống Super Select II với 4 chế độ vận hành 2H-4H-4HLc-4LLc tích hợp nút chuyển cầu điện cùng khóa vi sai trung tâm cho khả năng vượt địa hình mạnh mẽ.

kiểm tra vận hành xe Triton

8. Nên mua Isuzu D-max hay Mitsubishi Triton?

Nhìn chung, xét về mục đích sử dụng cho gia đình, cả DMax và Triton đều mang những lợi thế nhất định.

Nếu bạn muốn mức giá rẻ hơn, D-max hoàn toàn hợp lý cho những gia đình trẻ với mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn và cũng có nhiều trang bị an toàn phù hợp cho gia đình có trẻ nhỏ. Với Triton mức giá bán cao hơn sẽ phù hợp cho những gia đình có điều kiện kinh tế tốt hơn và đam mê cảm giác lái, thường xuyên có những chuyến đi xa.

Nên mua Isuzu Dmax hay Mitsubishi Triton

Nhìn chung, cả Isuzu D-Max 2025 và Mitsubishi Triton 2025 đều sở hữu những điểm mạnh riêng, từ thiết kế, trang bị an toàn cho đến khả năng vận hành. Qua phần so sánh Isuzu D max và Triton từ Nghiện Car, Isuzu D-Max ghi điểm nhờ hệ thống an toàn đầy đủ, tùy chọn đa dạng và giá cả hợp lý cho nhiều đối tượng khách hàng. Trong khi đó, Mitsubishi Triton nổi bật với phiên bản 4WD AT Athlete trang bị hiện đại, khả năng off-road mạnh mẽ và các tính năng hỗ trợ lái tiên tiến. Việc lựa chọn giữa hai mẫu xe này sẽ phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng thực tế: nếu ưu tiên độ an toàn, tiện nghi và đa dạng phiên bản, D-Max là lựa chọn hợp lý; còn nếu cần khả năng vận hành mạnh mẽ, off-road và trang bị công nghệ cao, Triton sẽ đáp ứng tốt hơn.

Originally posted 2022-11-11 17:31:36.

So Sánh Xe#Mẫu #nào #đáng #mua #nhất1770790213

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *