Audi và Lexus được xem là hai “kỳ phùng địch thủ” khi liên tục cạnh tranh về công nghệ, doanh số và trải nghiệm người dùng. Audi đại diện cho sự mạnh mẽ, hiện đại và lịch sử lâu đời, còn Lexus lại tạo dựng tên tuổi nhờ tính tiện nghi, độ bền cùng phong cách lái êm ái. Mỗi thương hiệu đều sở hữu thế mạnh riêng, đáp ứng nhóm khách hàng khác nhau. Chính vì vậy, việc so sánh xe Audi và Lexus là điều cần thiết để người dùng có thể hiểu hơn về hai thương hiệu này và từ đó quyết định được đâu mới là “bến đỗ” phù hợp với mình.

Tổng quan về dòng xe hạng sang Audi và Lexus
Xe hạng sang Audi và Lexus đều là những tên tuổi lớn trên thị trường ô tô toàn cầu, mỗi thương hiệu mang một bản sắc riêng. Audi đến từ Đức, nổi tiếng với lịch sử hơn 100 năm phát triển, công nghệ tiên tiến và thiết kế tinh tế, sang trọng. Trong khi đó, Lexus là “con cưng” của Toyota – một thương hiệu quá đỗi quen thuộc từ Nhật Bản. Cả hai thương hiệu đều giữ vị thế vững chắc trong phân khúc xe hơi cao cấp, chinh phục khách hàng từ châu Âu đến châu Á và Mỹ.
Audi tập trung mạnh vào sedan, coupe và SUV với những cái tên đình đám như A4, Q5 hay Q7, nổi bật với công nghệ Quattro trứ danh. Lexus lại tạo dấu ấn với những dòng SUV sang trọng như RX, LX, NX cùng sedan LS, ES. Ở Việt Nam, cả Audi và Lexus đều được ưa chuộng bởi vẻ tiện nghi, độ an toàn và khả năng giữ giá tốt sau thời gian sử dụng.
So sánh doanh số toàn cầu năm 2024 cho thấy Audi bán được hơn 1,67 triệu xe, đứng thứ ba trong bảng xếp hạng xe sang, trong khi Lexus đạt 851 nghìn xe, xếp thứ tư. Tuy Audi chiếm ưu thế về số lượng, Lexus lại có mức tăng trưởng dương và được yêu thích tại nhiều thị trường mới nổi.

So sánh giá bán xe Audi và Lexus
| Phân khúc | Mẫu xe Audi | Giá niêm yết (triệu đồng) | Mẫu xe Lexus | Giá niêm yết (triệu đồng) |
| Sedan hạng trung | Audi A4 45 TFSI | 1.690 | Lexus ES 250 | 2.360 |
| Audi A5 S-Line | 2.199 | Lexus ES 250 F Sport | 2.710 | |
| Audi A6 40 TFSI | 2.300 | Lexus ES 300h (Hybrid) | 3.140 | |
| Sedan hạng lớn | Audi A8L 55 TFSI Quattro | 4.300 | Lexus LS 500 | 7.680 |
| – | – | Lexus LS 500h (Hybrid) | 8.390 | |
| SUV nhỏ | Audi Q2 35 TFSI | 1.590 | Lexus NX 350 F Sport | 3.030 |
| Audi Q3 35 TFSI | 1.890 | Lexus NX 350h (Hybrid) | 3.420 | |
| SUV cỡ trung | Audi Q5 Sline 45 TFSI Quattro | 2.390 | Lexus RX 350 | 3.430 |
| Audi Q5 Sline Sportback | 2.490 | Lexus RX 350h Premium | 3.500 | |
| – | – | Lexus RX 350h Luxury | 4.330 | |
| – | – | Lexus RX 500h F Sport Performance (Hybrid) | 4.940 | |
| SUV cỡ lớn | Audi Q7 45 TFSI Quattro | 3.590 | Lexus GX 550M | 6.200 |
| Audi Q7 Sline 45 TFSI Quattro | 3.850 | Lexus GX 550 | 6.250 | |
| Audi Q8 Sline 55 TFSI Quattro | 4.200 | Lexus LX 600 Urban | 8.590 | |
| – | – | Lexus LX 600 F Sport | 8.840 | |
| – | – | Lexus LX 600 VIP | 9.700 | |
| SUV coupe | Audi A7 45 TFSI (Sedan lai coupe) | 2.990 | Lexus RX 500h F Sport Performance (Hybrid – coupe form) | 4.940 |
| SUV cao cấp | Audi Q8 e-tron 55 quattro | 3.800 | Lexus LX 600 VIP | 9.700 |
| MPV hạng sang | – | – | Lexus LM 500h (6 chỗ) | 7.290 |
| – | – | Lexus LM 500h (4 chỗ) | 8.710 | |
| Xe điện | Audi e-tron 50 Quattro | 2.970 | Lexus NX 350h (Hybrid) | 3.420 |
| Audi Q6 e-tron quattro | 3.199 | Lexus RX 350h Premium | 3.500 | |
| Audi Q8 e-tron 55 quattro | 3.800 | Lexus RX 500h F Sport Performance | 4.940 | |
| Audi e-tron GT | 3.950 | Lexus LS 500h (Hybrid) | 8.390 | |
| Audi e-tron GT RS | 4.990 | Lexus LM 500h (6–8 chỗ Hybrid) | 7.290 – 8.710 |
Như vậy, Audi có giá “mềm” hơn đáng kể so với Lexus ở hầu hết phân khúc. Lexus định vị cao cấp hơn, tập trung vào trải nghiệm sang trọng, độ bền và công nghệ Hybrid, trong khi Audi hướng tới công nghệ lái thể thao và mức giá dễ tiếp cận hơn.
- Sedan hạng trung: Lexus nhỉnh hơn Audi khoảng 600 – 840 triệu.
- Sedan hạng lớn: Lexus LS cao hơn Audi A8L tới 3,3 – 4,1 tỷ đồng.
- SUV nhỏ: Lexus NX cao hơn Audi Q2/Q3 từ 1,1 – 1,8 tỷ.
- SUV cỡ trung: Lexus RX cao hơn Audi Q5 khoảng 1 – 2,5 tỷ, tùy phiên bản.
- SUV cỡ lớn: Lexus GX/GX/LX cao hơn Audi Q7/Q8 từ 2,4 – 5,8 tỷ.
- SUV coupe: Audi A7 (2,99 tỷ) rẻ hơn Lexus RX 500h F Sport (4,94 tỷ) khoảng 1,95 tỷ.
- SUV cao cấp: Lexus LX 600 VIP (9,7 tỷ) gần gấp 2,5 lần Audi Q8 e-tron (3,8 tỷ).
- MPV hạng sang: Lexus độc quyền phân khúc (7,29 – 8,71 tỷ), Audi chưa có đối thủ.
- Xe điện: Audi có nhiều lựa chọn rẻ hơn (2,97 – 4,99 tỷ), Lexus tập trung hybrid với giá cao hơn 500 triệu – 3 tỷ.

So sánh xe Audi và Lexus về đặc trưng thiết kế
Audi và Lexus đều nổi bật trong phân khúc xe sang, nhưng đặc trưng thiết kế lại đi theo hai hướng hoàn toàn khác nhau. Audi áp dụng ngôn ngữ thiết kế “Progressive” (Tiến bộ), với triết lý cốt lõi là “Vorsprung durch Technik” (Tiến bộ qua công nghệ). Thiết kế của Audi tập trung vào sự tối giản, hiện đại và tính khí động học, thể hiện qua các đường gân sắc sảo, lưới tản nhiệt Singleframe đặc trưng và đặc biệt là công nghệ chiếu sáng tiên tiến như đèn LED Matrix và đèn hậu OLED. Mọi chi tiết trên xe đều được tối ưu không chỉ về mặt thẩm mỹ mà còn về hiệu suất, mang lại một tổng thể tinh tế, hiệu quả và đậm chất tương lai.
Lexus chú trọng đặc trưng thiết kế L-Finesse, với nền tảng là ba yếu tố: Seemless Intriguing Elegance – Incisive Simplicity – Anticipation (vẻ lịch lãm cuốn hút – đơn giản nhưng sắc sảo – sự hài lòng vô biên). Thiết kế của Lexus không chỉ chú trọng vẻ ngoài mà còn cả nội thất, nơi cảm giác của người lái và hành khách được đặt lên hàng đầu.
Tuỳ vào gu của mỗi người mà sẽ có người cho rằng thiết kế Audi hoặc Lexus đẹp hơn, điều này chỉ mang tính tham khảo tương đối.
So sánh công nghệ – tiện nghi giữa xe Audi và Lexus
|
Tiêu chí |
Audi |
Lexus |
| Triết lý | Hiện đại, công nghệ, thể thao | Sang trọng, tinh tế, thoải mái |
| Nội thất | Tối giản, công nghệ cao, nhiều màn hình | Thủ công, tỉ mỉ, chất liệu tự nhiên, ấm cúng |
| Hệ thống giải trí | Audi MMI, Virtual Cockpit, đồ họa sắc nét | Lexus Interface, trợ lý ảo bằng giọng nói tự nhiên, thân thiện |
| Hệ thống an toàn | Audi Pre Sense, trực quan và can thiệp nhanh | Lexus Safety System+, hoạt động mượt mà, êm ái |
| Trải nghiệm lái | Thể thao, mạnh mẽ, linh hoạt | Êm ái, mượt mà, yên tĩnh |
| Hệ thống âm thanh | Bang & Olufsen | Mark Levinson |
Xe Audi tập trung vào những đột phá mang tính hiện đại và gia tăng hiệu suất. Các mẫu xe của hãng được trang bị buồng lái ảo Virtual Cockpit và hệ thống thông tin giải trí MMI trực quan, mang lại trải nghiệm công nghệ cao cho người lái. Bên cạnh đó, hệ thống dẫn động Quattro cùng động cơ tăng áp mạnh mẽ giúp Audi có cảm giác lái thể thao và khả năng bám đường vượt trội, phù hợp với người dùng yêu thích sự linh hoạt và mạnh mẽ.
Lexus chú trọng vào sự sang trọng và tiện nghi. Hãng trang bị gói công nghệ Lexus Safety System+ toàn diện, tập trung vào sự an toàn và hỗ trợ lái mượt mà. Nội thất Lexus nổi bật với sự tỉ mỉ, sử dụng vật liệu cao cấp như gỗ và da thủ công, cùng ghế ngồi êm ái, mang đến cảm giác thư giãn tối đa. Hệ thống âm thanh Mark Levinson cao cấp và khả năng cách âm tốt càng khẳng định triết lý lấy sự thoải mái và đẳng cấp làm trọng tâm của Lexus.

So sánh Audi và Lexus về động cơ, vận hành
Audi nổi tiếng với hiệu suất vận hành mạnh mẽ và trải nghiệm lái thể thao. Các mẫu xe của hãng được trang bị động cơ TFSI và TDI nổi tiếng, mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh, hiệu quả và khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Kết hợp với hệ thống treo thể thao, các dòng xe Audi mang đến cảm giác lái mượt mà, đầy hứng khởi, phù hợp với những ai đam mê tốc độ và sự linh hoạt.
Trong khi đó, Lexus chú trọng vào trải nghiệm lái êm ái, thoải mái và bền bỉ. Các mẫu xe Lexus sử dụng động cơ mạnh mẽ từ V6 đến V8, nhưng ưu tiên chính là sự mượt mà và ổn định. Hãng trang bị các hệ thống treo tiên tiến như AVS (Adaptive Variable Suspension) và vector mô-men xoắn, giúp xe xử lý tốt trên nhiều địa hình và mang lại khả năng bám đường ấn tượng, đặc biệt trên các dòng SUV.
Về hệ thống dẫn động, cả hai hãng đều cung cấp tùy chọn dẫn động bốn bánh toàn thời gian (AWD). Audi nổi bật với hệ thống Quattro, vốn là một trong những điểm cốt lõi của thương hiệu, giúp xe vận hành ổn định trong mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Lexus cũng trang bị hệ thống dẫn động bốn bánh toàn thời gian trên các dòng SUV như LX và RX, nhằm tăng cường khả năng bám đường và ổn định khi di chuyển trên những địa hình khó khăn.
So sánh trang bị an toàn của Lexus và Audi
Cả Audi và Lexus đều trang bị những công nghệ an toàn hàng đầu nhằm bảo vệ người lái và hành khách. Audi nổi bật với hệ thống hỗ trợ lái tiên tiến như Audi Pre Sense có khả năng phanh tự động và thắt dây an toàn khi phát hiện nguy cơ va chạm. Bên cạnh đó, công nghệ Night Vision Assist (hỗ trợ tầm nhìn ban đêm) và Driver Attention Assist (cảnh báo buồn ngủ) giúp tài xế chủ động hơn, giảm thiểu rủi ro trong những tình huống đặc biệt. Các hệ thống khác như Park Assist (hỗ trợ đỗ xe tự động) và Lane Assist (hỗ trợ duy trì làn đường) cũng góp phần mang lại sự an tâm và thoải mái khi lái xe.
Lexus cũng đạt tiêu chuẩn an toàn cao và thể hiện qua chứng nhận 5 sao từ Euro NCAP và Top Safety Pick+ từ IIHS. Hệ thống Lexus Safety System+ (LSS+) được trang bị trên mọi mẫu xe, cung cấp các tính năng phanh khẩn cấp và cảnh báo va chạm. Điểm khác biệt lớn của Lexus là bảo vệ cả những người tham gia giao thông khác như người đi bộ và người đi xe máy. Quy trình sản xuất nghiêm ngặt và vật liệu khung gầm chất lượng cho thấy Lexus có lợi thế về độ an toàn trong nhiều tình huống.

So sánh về chi phí sử dụng của xe Audi và Lexus
Về chi phí bảo dưỡng, Audi có chi phí định kỳ cao hơn, trung bình khoảng 10-20 triệu đồng/lần, tương đương 20-40 triệu đồng/năm. Trong khi đó, Lexus có chính sách bảo dưỡng miễn phí trong 3 năm hoặc 60.000 km đầu tiên. Sau thời gian này, chi phí bảo dưỡng định kỳ của Lexus dao động từ 12-35 triệu đồng/năm, tùy thuộc vào dòng xe và cấp độ bảo dưỡng. Điều này cho thấy Lexus mang lại lợi ích tài chính đáng kể cho chủ xe trong những năm đầu tiên.
Về chi phí nhiên liệu, Audi có mức tiêu thụ cao hơn, trung bình từ 8-12 lít/100km, do động cơ mạnh mẽ. Ngược lại, Lexus lại nổi tiếng với khả năng tiết kiệm nhiên liệu trong phân khúc xe sang, đặc biệt là các phiên bản hybrid với mức tiêu thụ chỉ khoảng 5-6 lít/100km. Điều này giúp chủ xe Lexus tiết kiệm được một khoản đáng kể trong chi phí vận hành hàng tháng. Các chi phí khác như bảo hiểm cũng có sự khác biệt, với bảo hiểm vật chất của Audi khoảng 1.5-2% giá trị xe, tương đương Lexus nhưng với giá trị xe thường cao hơn, tổng chi phí bảo hiểm của Audi có thể cao hơn.
Dựa trên các yếu tố về bảo dưỡng và tiêu thụ nhiên liệu, có thể kết luận rằng Lexus có chi phí sử dụng thấp hơn đáng kể so với Audi, đặc biệt là trong giai đoạn đầu sở hữu. Chính sách bảo dưỡng miễn phí trong những năm đầu và khả năng tiết kiệm nhiên liệu của Lexus giúp người dùng tiết kiệm được một khoản tiền lớn so với chi phí bảo dưỡng định kỳ cao hơn và mức tiêu thụ nhiên liệu lớn hơn của Audi.
Audi hay Lexus? Mẫu xe nào đáng sở hữu hơn?
| Tiêu chí | Audi | Lexus |
| Ưu điểm | – Thiết kế hiện đại, tối giản, khí động học cao (ngôn ngữ “Progressive”).
– Hiệu suất lái mạnh mẽ, thể thao, nhiều lựa chọn động cơ TFSI/TDI. – Công nghệ tiên tiến: Quattro, buồng lái ảo Virtual Cockpit, hệ thống MMI. – Giá bán mềm hơn Lexus ở hầu hết phân khúc. – Nhiều lựa chọn xe điện, bắt kịp xu hướng mới. |
– Thiết kế sang trọng, tinh tế (ngôn ngữ L-Finesse).
– Nội thất thủ công Takumi, tinh xảo, độ hoàn thiện cao. – Trải nghiệm lái êm ái, bền bỉ, thiên về sự thoải mái. – Trang bị an toàn toàn diện (Lexus Safety System+), đạt chứng nhận 5 sao Euro NCAP & IIHS. – Tiết kiệm nhiên liệu, đặc biệt với các phiên bản Hybrid. – Chính sách bảo dưỡng miễn phí 3 năm/60.000 km đầu tiên. |
| Nhược điểm | – Chi phí bảo dưỡng và vận hành cao hơn (10–20 triệu/lần, 20–40 triệu/năm).
– Tiêu thụ nhiên liệu lớn hơn (8–12 lít/100km). – Bảo hiểm vật chất thường cao hơn do giá trị xe lớn. – Nội thất hiện đại nhưng ít yếu tố thủ công, cảm xúc hơn Lexus. |
– Giá bán cao hơn đáng kể so với Audi (chênh 600 triệu – 5 tỷ tùy phân khúc).
– Ít lựa chọn xe điện, chủ yếu tập trung Hybrid. – Trải nghiệm lái thể thao chưa mạnh mẽ bằng Audi. – Một số dòng SUV hạng sang có chi phí bảo dưỡng sau giai đoạn miễn phí khá cao (12–35 triệu/năm). |
Nếu bạn là người yêu thích công nghệ, hiệu suất mạnh mẽ và phong cách hiện đại, Audi là lựa chọn hoàn hảo. Tuy nhiên, bạn cần chuẩn bị tài chính vững vàng, không chỉ cho chi phí ban đầu mà còn cho chi phí bảo dưỡng và vận hành cao hơn so với đối thủ.
Nếu bạn ưu tiên sự sang trọng tinh tế, độ bền bỉ và chi phí sử dụng hợp lý, Lexus là lựa chọn không thể bỏ qua. Đặc biệt, chính sách bảo dưỡng miễn phí trong những năm đầu cùng khả năng tiết kiệm nhiên liệu giúp Lexus có chi phí “nuôi” xe dễ chịu hơn. Lexus là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn một chiếc xe sang đáng tin cậy, bền bỉ và mang lại sự an tâm tuyệt đối.
Tóm lại, khi so sánh xe Audi và Lexus, không thể khẳng định thương hiệu nào vượt trội hoàn toàn, bởi cả hai đều mang lại giá trị riêng. Audi là lựa chọn lý tưởng cho ai yêu công nghệ và phong cách châu Âu, còn Lexus lại phù hợp với những người coi trọng sự êm ái và tin cậy kiểu Nhật. Hy vọng với những thông tin trên, bạn đã có cơ sở rõ ràng hơn để đưa ra quyết định phù hợp với mình. Ngoài ra cũng đừng quên theo dõi Nghiên Car để cập nhật những tin tức, xu hướng mới nhất về ô tô nhé!
Originally posted 2025-09-26 15:59:28.
So Sánh Xe#Công #nghệ #Đức #có #thắng #chất #lượng #Nhật1769094045
















