i10 Sedan và i10 Hatchback khác gì nhau? Bản nào đáng mua hơn

Hyundai Grand i10 là mẫu xe giữ vị thế “vua doanh số” trong nhiều năm, minh chứng cho sự tin cậy và tính kinh tế vượt trội. Điều thú vị là, dòng xe này lại cung cấp đến hai tùy chọn kiểu dáng song song: phiên bản 5 cửa i10 hatchback và phiên bản 4 cửa i10 sedan. Người dùng thường đặt câu hỏi lớn: Ngoài kích thước cốp, hai biến thể này còn khác nhau ở những điểm nào về vận hành, tiện nghi và cảm giác lái? Cùng Nghiện Car phân tích từng khía cạnh để thấy rõ sự khác biệt giữa i10 sedan và i10 hatchback.

i10-sedan-va-i10-hatchback
i10 sedan và i10 hatchback có khác biệt rõ nét về kiểu dáng

1. So sánh giá bán Hyundai Grand i10 Hatchback 1.2 AT và Sedan 1.2 AT

Hai phiên bản Hyundai Grand i10 Hatchback và Sedan đều có phiên bản 1.2 AT, nhưng biến thể Sedan thường có giá niêm yết cao hơn một chút do kiểu dáng 3 khoang truyền thống và kích thước dài hơn.

Dòng xe

Phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ)

Giá lăn bánh tại Huế (VNĐ)

Grand i10 Hatchback 1.2 AT 435.000.000 509.537.000 482.000.000
Grand i10 Sedan Sedan 1.2 AT 455.000.000 531.937.000 504.000.000

Qua bảng so sánh trên, có thể thấy rõ mẫu xe Grand i10 Sedan 1.2 AT có giá bán nhỉnh hơn so với bản Hatchback 1.2 AT. Cụ thể, mức giá niêm yết của bản Sedan cao hơn bản Hatchback là 20.000.000 VNĐ. Điều này là do biến thể Sedan có kích thước tổng thể lớn hơn và thiết kế 3 khoang, thường được định vị cao hơn một chút trong phân khúc.

2. So sánh i10 sedan và i10 hatchback về ngoại thất

2.1. Kích thước, kiểu dáng

Grand i10 Hatchback sở hữu kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao là 3.815 x 1.680 x 1.520 (mm), cùng chiều dài cơ sở 2.450 mm. Với thiết kế 2 khoang (5 cửa), kiểu dáng này mang lại sự nhỏ gọn, linh hoạt, rất phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị đông đúc hoặc dễ dàng tìm chỗ đậu xe. Phong cách Hatchback thường được coi là trẻ trung, năng động và thể thao hơn.

Grand i10 Sedan có thiết kế 3 khoang (thêm khoang hành lý riêng biệt) và kích thước tổng thể dài hơn đáng kể. Mặc dù chiều rộng và chiều cao tương đương, nhưng chiều dài của bản Sedan (khoảng 3.995 mm) dài hơn bản Hatchback tới gần 180 mm, tạo cảm giác đĩnh đạc và lịch sự hơn. Khoảng sáng gầm xe của cả hai phiên bản đều ở mức 157 mm, đảm bảo khả năng đi lại ổn định trên nhiều điều kiện đường sá đô thị.

2.2. Phần đầu xe

Phần đầu xe của cả hai biến thể Hatchback và Sedan đều mang thiết kế táo bạo, trẻ trung với lưới tản nhiệt thác nước cỡ lớn đặc trưng của Hyundai. Cả hai đều sử dụng hệ thống đèn Halogen Projector ở phiên bản 1.2 AT cao cấp nhất, cung cấp khả năng chiếu sáng tốt. Tuy nhiên, một số nguồn thông tin cho thấy bản Hatchback cao cấp được ưu ái hơn với đèn LED ban ngày hình chữ Y tích hợp ở cản trước, tăng tính nhận diện và thể thao.

Trong khi đó, phần đầu xe của bản Sedan cũng rất hiện đại, nhưng thiết kế lưới tản nhiệt và cản trước có thể có sự khác biệt tinh tế, nhấn mạnh vào vẻ ngoài chững chạc, lịch lãm hơn. Cả hai mẫu xe đều được trang bị đèn sương mù, nhưng cách bố trí và chi tiết trang trí ở khu vực cản trước có thể khác nhau tùy theo phong cách mà Hyundai muốn thể hiện ở mỗi biến thể.

2.3. Phần thân xe

Sự khác biệt rõ rệt nhất ở phần thân xe chính là chiều dài. Với lợi thế dài hơn 180 mm, thân xe Grand i10 Sedan trông trường và thanh thoát hơn, tạo ra tỷ lệ 3 khoang cân đối, gần gũi với các mẫu sedan hạng B. Điều này không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn giúp khoang hành khách phía sau (hoặc khoang hành lý) có cảm giác rộng rãi hơn.

Đối với bản Hatchback, thân xe ngắn gọn, các đường gân dập nổi trên thân vẫn được duy trì để tăng tính khí động học và sự mạnh mẽ. Cả hai phiên bản đều được trang bị mâm hợp kim 15 inch phay bóng hai màu, gương chiếu hậu chỉnh/gập điện tích hợp đèn báo rẽ, và tay nắm cửa mạ chrome tích hợp nút bấm mở khóa thông minh (Smartkey), cho thấy sự đồng bộ về trang bị tiện nghi và thẩm mỹ cao cấp

2.4. Phần đuôi xe

Phần đuôi xe là điểm phân biệt lớn nhất giữa hai mẫu xe. Grand i10 Sedan có phần cốp sau kéo dài, tạo thành khoang hành lý tách biệt hoàn toàn, mang lại không gian cốp lớn hơn và đảm bảo sự riêng tư, kín đáo cho hành lý. Thiết kế đuôi xe Sedan thường kết hợp với cụm đèn hậu lớn, tạo nên dáng vẻ sang trọng và vững chãi.

Trong khi đó, Grand i10 Hatchback có thiết kế đuôi xe dốc thẳng đứng, tích hợp cửa cốp lớn mở rộng lên trên, giúp việc chất dỡ đồ đạc cồng kềnh trở nên cực kỳ tiện lợi và linh hoạt. Mặc dù dung tích cốp nhỏ hơn khi không gập ghế, nhưng khi gập hàng ghế sau, bản Hatchback lại có ưu thế về không gian chứa đồ tối đa. Cả hai đều có cảm biến lùi và camera lùi được tích hợp.

2.5. Trang bị ngoại thất

Phiên bản 1.2 AT của cả Hatchback và Sedan đều là bản cao cấp nhất, do đó, các trang bị ngoại thất rất tương đồng, chủ yếu khác biệt về thiết kế chi tiết ở đầu và đuôi xe.

Trang bị

Grand i10 Hatchback 1.2 AT

Grand i10 Sedan 1.2 AT

Đèn chiếu sáng chính Halogen Projector Halogen Projector
Đèn định vị ban ngày LED (Hình chữ Y) Halogen (Tùy phiên bản)
Đèn sương mù
Kích thước vành 15 inch (Phay bóng 2 màu) 15 inch (Phay bóng 2 màu)
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập điện, tích hợp báo rẽ, có sấy Chỉnh điện, gập điện, tích hợp báo rẽ, có sấy
Tay nắm cửa Mạ Chrome, có nút bấm khóa thông minh Mạ Chrome, có nút bấm khóa thông minh

Về tổng thể, trang bị ngoại thất trên hai phiên bản 1.2 AT là gần như ngang bằng nhau, với các tiện ích hiện đại như mâm 15 inch phay bóng, gương chỉnh/gập điện và tích hợp nút bấm khóa thông minh. Tuy nhiên, nếu xét về chi tiết, phiên bản Hatchback 1.2 AT thường được ưu ái hơn một chút với trang bị đèn LED ban ngày cá tính hơn (dạng chữ Y), nhấn mạnh tính thể thao và trẻ trung. Trong khi đó, bản Sedan ghi điểm ở vẻ ngoài dài hơn, cân đối và lịch sự hơn nhờ có khoang cốp riêng biệt.

3. So sánh nội thất Hyundai Grand i10 Hatchback và Sedan

3.1. Khoang lái

Khoang lái của cả Hatchback và Sedan đều được thiết kế hiện đại, lấy người lái làm trung tâm với phong cách thiết kế vân dập 3D tổ ong nổi bật trên táp-li cửa và bảng táp-lô. Cả hai đều sở hữu vô lăng bọc da có tích hợp các nút điều khiển media, và hệ thống giải trí với màn hình cảm ứng trung tâm, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Điểm cộng lớn là khu vực khoang lái của i10 rất rộng rãi, vượt trội so với nhiều đối thủ trong phân khúc hạng A.

Tuy nhiên, có một số khác biệt nhỏ về màu sắc nội thất: bản Sedan thường có tùy chọn nội thất màu be/kem kết hợp đen, mang lại cảm giác sang trọng và thoáng đãng hơn. Ngược lại, bản Hatchback lại sử dụng tông màu đen/xám chủ đạo với các chi tiết viền đỏ nổi bật, tạo nên sự cá tính và nhấn mạnh vào phong cách thể thao, phù hợp với khách hàng trẻ tuổi hơn.

3.2. Ghế ngồi, khoang hành khách

Ghế ngồi trên cả hai phiên bản 1.2 AT đều được bọc da pha nỉ hoặc da, với thiết kế ôm sát. Ghế lái có khả năng chỉnh cơ 6 hướng. Mặc dù có sự khác biệt về chiều dài tổng thể, nhưng chiều dài cơ sở (2.450 mm) của Hatchback và Sedan là như nhau, dẫn đến không gian khoang hành khách gần như tương đương. Hàng ghế sau cung cấp đủ không gian cho 2 người lớn và 1 trẻ em.

Một ưu điểm lớn, độc nhất của Hyundai Grand i10 so với các đối thủ cùng phân khúc là việc trang bị cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau trên cả hai biến thể, giúp tối ưu hóa khả năng làm mát, đặc biệt quan trọng trong điều kiện khí hậu nóng ẩm ở Việt Nam. Tuy nhiên, bản Sedan với phần thân dài hơn có thể tạo cảm giác dễ chịu và ít chật chội hơn một chút so với bản Hatchback.

3.3. Trang bị nội thất khác

Các trang bị tiện nghi khác giữa hai biến thể là gần như đồng nhất trên phiên bản 1.2 AT.

Trang bị

Grand i10 Hatchback 1.2 AT

Grand i10 Sedan 1.2 AT

Màn hình giải trí Cảm ứng, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto Cảm ứng, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau
Đồng hồ lái Analog kết hợp màn hình LCD 5.3 inch Analog kết hợp màn hình LCD 5.3 inch
Chìa khóa Smartkey & Khởi động nút bấm Smartkey & Khởi động nút bấm
Cụm điều khiển media Kết hợp nhận diện giọng nói Kết hợp nhận diện giọng nói

Nhìn chung, Hyundai Grand i10 1.2 AT Hatchback và Sedan đều được trang bị tiện nghi nội thất ở mức tốt nhất trong phân khúc hạng A, thể hiện sự đồng đều và không có sự cắt giảm đáng kể giữa hai kiểu thân xe. Các trang bị nổi bật như màn hình lớn tích hợp Apple CarPlay/Android Auto và đặc biệt là cửa gió điều hòa hàng ghế sau mang lại trải nghiệm tiện nghi vượt trội. Khách hàng có thể yên tâm về mặt tiện ích dù chọn phiên bản nào.

Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở tính thực dụng của khoang hành lý. Phiên bản Sedan với khoang cốp tách biệt (khoảng 402 lít) sẽ lý tưởng cho nhu cầu chứa đồ nhiều, thường xuyên di chuyển xa hoặc gia đình cần sự riêng tư. Trong khi đó, Hatchback có khoang cốp linh hoạt hơn (khi gập ghế sau), phù hợp cho việc vận chuyển các vật dụng cồng kềnh không thường xuyên. Quyết định lựa chọn sẽ phụ thuộc vào ưu tiên về tính thẩm mỹ hay tính linh hoạt của không gian chứa đồ.

4. So sánh i10 sedan và i10 hatchback về động cơ

Cả hai phiên bản 1.2 AT đều sử dụng cùng một loại động cơ và hộp số, cho thấy hiệu suất vận hành cơ bản là tương đương.

Thông số

Grand i10 Hatchback 1.2 AT

Grand i10 Sedan 1.2 AT

Loại động cơ Kappa 1.2L MPi (Xăng) Kappa 1.2L MPi (Xăng)
Dung tích xi lanh 1.200 cc 1.200 cc
Công suất tối đa 83 mã lực, 6.000 vòng/phút 83 mã lực, 6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 114 mã lực, 4.000 vòng/phút 114 mã lực, 4.000 vòng/phút
Hộp số Tự động 4 cấp (4AT) Tự động 4 cấp (4AT)
Hệ thống dẫn động Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD)

Về mặt kỹ thuật, không có sự khác biệt nào giữa Grand i10 Hatchback 1.2 AT và Sedan 1.2 AT. Cả hai đều trang bị động cơ Kappa 1.2L MPi 4 xi-lanh, sản sinh công suất 83 mã lực và mô-men xoắn 114 Nm, kết hợp với hộp số tự động 4 cấp. Mức công suất này là đủ dùng và tối ưu cho việc di chuyển hàng ngày trong đô thị, đảm bảo khả năng tăng tốc mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu.

Dù có cùng động cơ, do bản Sedan dài hơn và nặng hơn một chút, về mặt lý thuyết, bản Hatchback có thể mang lại cảm giác lái linh hoạt và bốc hơn một chút, đặc biệt trong các tình huống cần tăng tốc nhanh. Tuy nhiên, sự khác biệt này không quá lớn trong điều kiện lái xe thông thường. Cả hai đều sử dụng hệ thống lái trợ lực điện, giúp việc đánh lái nhẹ nhàng và dễ dàng, đặc biệt khi đỗ xe hoặc đi qua các khu vực chật hẹp.

5. Đánh giá trải nghiệm lái Hyundai Grand i10 Hatchback 1.2 AT và Sedan 1.2 AT

Trải nghiệm lái của cả hai phiên bản 1.2 AT đều được đánh giá cao nhờ vô lăng trợ lực điện, mang lại cảm giác nhẹ nhàng, linh hoạt, rất lý tưởng cho giao thông đô thị. Hệ thống treo MacPherson ở phía trước và thanh xoắn ở phía sau được tinh chỉnh hợp lý, giúp xe vận hành ổn định và êm ái, giảm thiểu rung động từ mặt đường vào khoang cabin. Đây là điểm mạnh giúp i10 chinh phục những khách hàng mua xe lần đầu hoặc thường xuyên di chuyển trong phố.

Tuy nhiên, sự khác biệt về kích thước lại ảnh hưởng đến cảm giác tổng thể: Hatchback với thân xe ngắn hơn sẽ dễ dàng xoay trở, quay đầu và luồn lách qua các con phố hẹp, mang lại cảm giác lái năng động, dễ dàng điều khiển hơn. Ngược lại, Sedan mang lại cảm giác đầm chắc hơn một chút khi di chuyển ở tốc độ cao trên đường cao tốc nhờ chiều dài cơ sở lớn hơn (so với Hatchback là lớn hơn về tổng thể, không phải chiều dài cơ sở), tạo sự ổn định tốt hơn khi chuyển làn hoặc vào cua.

6. So sánh i10 sedan và i10 hatchback về trang bị an toàn

Cả hai phiên bản 1.2 AT (bản cao cấp) đều được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn cơ bản và một số tính năng nổi bật khác.

Trang bị an toàn Grand i10 Hatchback 1.2 AT

Grand i10 Sedan 1.2 AT

Túi khí 2 túi khí 2 túi khí
ABS (Chống bó cứng phanh)
EBD (Phân bổ lực phanh điện tử)
BA (Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp)
ESC (Cân bằng điện tử)
HAC (Hỗ trợ khởi hành ngang dốc)
Cảm biến áp suất lốp
Camera lùi
Cảm biến lùi

Các trang bị an toàn trên phiên bản cao cấp 1.2 AT của cả hai biến thể Hatchback và Sedan đều là hoàn toàn giống nhau và rất đầy đủ. Cả hai mẫu xe đều được trang bị các tính năng an toàn chủ động quan trọng như Cân bằng điện tử (ESC) và Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC). Đây là một lợi thế lớn của Grand i10 so với nhiều đối thủ trong phân khúc hạng A, giúp xe vận hành ổn định và an toàn hơn đáng kể.

Việc Hyundai trang bị đồng đều các tính năng an toàn cao cấp trên cả hai mẫu xe cho thấy hãng không cắt giảm tính năng để phân biệt kiểu dáng. Điều này mang lại giá trị lớn cho người dùng, đảm bảo mức độ bảo vệ tương đương, dù bạn chọn xe Hatchback nhỏ gọn hay Sedan lịch sự. Quyết định mua sẽ dựa trên sở thích về kiểu dáng và nhu cầu sử dụng không gian cốp, chứ không phải dựa trên trang bị an toàn.

7. Nên chọn mua Hyundai Grand i10 Hatchback 1.2 AT hay Sedan 1.2 AT?

Việc lựa chọn giữa Hyundai Grand i10 Hatchback 1.2 AT và Sedan 1.2 AT phụ thuộc hoàn toàn vào nhu cầu sử dụng và sở thích cá nhân của bạn. Nếu ưu tiên hàng đầu của bạn là sự linh hoạt, dễ dàng xoay sở trong nội đô, và phong cách trẻ trung, năng động, thì bản Hatchback là lựa chọn lý tưởng. Ngoài ra, Hatchback cũng có lợi thế về giá bán thấp hơn khoảng 20 triệu đồng, giúp tiết kiệm chi phí ban đầu.

Ngược lại, nếu bạn thường xuyên di chuyển xa, chở nhiều hành lý, hoặc mong muốn một chiếc xe có không gian cốp tách biệt, kín đáo và kiểu dáng lịch sự, chững chạc hơn (kiểu dáng 3 khoang truyền thống), thì Grand i10 Sedan là sự đầu tư xứng đáng hơn. Bản Sedan mang lại cảm giác đầm xe hơn khi chạy đường trường và phù hợp với những khách hàng ưu tiên sự ổn định và tiện dụng của một chiếc xe gia đình cỡ nhỏ.

Qua những phân tích của Nghiện Car, có thể thấy Hyundai đã thiết kế cả i10 sedan và i10 hatchback để phục vụ những nhóm khách hàng có mục đích sử dụng hơi khác biệt. Nếu bạn cần chiếc xe tối ưu cho việc luồn lách và quay đầu trong các ngõ phố chật hẹp, hatchback là ưu tiên số một. Ngược lại, sedan mang lại sự thoải mái và tiện dụng hơn khi chở thêm hành lý. Để không bỏ lỡ những đánh giá xe mới nhất và đưa ra quyết định mua sắm thông minh, đừng quên truy cập Nghiện Car mỗi ngày nhé!

So Sánh Xe#i10 #Sedan #và #i10 #Hatchback #khác #gì #nhau #Bản #nào #đáng #mua #hơn1770821310

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *