Nên mua xe Mazda 2 hay Honda City? Kẻ 8 lạng, người 800gram

Sedan hạng B từ lâu đã trở thành phân khúc được người dùng phổ thông ưa chuộng – đặc biệt với những ai lần đầu mua xe để phục vụ gia đình, cá nhân hoặc kinh doanh dịch vụ. Ngoài mẫu xe quốc dân Toyota Vios, nhiều người dùng cũng phân vân giữa Mazda 2 và Honda City bởi những điểm ưu việt từ ngoại hình, nội thất đến trang bị an toàn. Vậy nên mua xe Mazda 2 hay Honda City để vừa tiết kiệm chi phí, vừa mang lại trải nghiệm lái tốt nhất? Cùng Nghiện Car tìm hiểu ngay nhé.

nen-mua-xe-mazda-2-hay-honda-city
Nên mua Honda City hay Mazda 2 bền và đẹp nhất?

1. So sánh giá bán Mazda 2 và Honda City [Cập nhật 2025]

Mazda 2 và Honda City là hai đối thủ “không đội trời chung” trong phân khúc sedan hạng B tại thị trường Việt Nam. Mazda 2 sedan được phân phối với 4 phiên bản: 1.5 AT, 1.5 DELUXE, 1.5 Luxury và 1.5 Premium. Honda City được lắp ráp và phân phối với ba phiên bản chính là G, L, và RS, tập trung vào sự khác biệt rõ rệt về tiện nghi và tính thể thao.

Mặc dù cả hai mẫu xe đều hướng đến phân khúc xe đô thị cỡ nhỏ, nhưng chiến lược định giá lại khác biệt rõ rệt. Mazda 2 chọn hướng tiếp cận khách hàng bằng dải giá rộng và mức khởi điểm rất cạnh tranh, phù hợp với người mua xe lần đầu. Ngược lại, Honda City định vị ở mức cao hơn, đặc biệt với các phiên bản L và RS.

Dòng xe

Phiên bản Giá niêm yết (triệu VNĐ) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu VNĐ)

Giá lăn bánh tại Huế (triệu VNĐ)

Mazda 2 Mazda2 1.5L AT 418 490 463
Mazda2 1.5L Deluxe 459 537 509
Mazda2 1.5L Luxury 494 578 547
Mazda2 1.5L Premium 508 595 562
Honda City Honda City G 499 571 552
Honda City L 539 620 586
Honda City RS 569 654 619

Honda City nhỉnh hơn về giá so với Mazda 2. Mức chênh lệch giá lăn bánh tại Hà Nội giữa phiên bản thấp nhất của hai dòng xe (Mazda 2 1.5 AT và City G) là khoảng 92 triệu VNĐ. Chênh lệch giữa hai phiên bản cao cấp nhất (Mazda 2 1.5 Premium và City RS) là khoảng 72 triệu VNĐ. Do đó, Mazda 2 sẽ là lựa chọn kinh tế hơn hẳn cho khách hàng quan tâm đến chi phí lăn bánh ban đầu.

gia-honda-city-va-mazda-2
So sánh giá Honda City và Mazda 2

2. So sánh ngoại thất giữa Mazda 2 và Honda City

2.1. Kích thước, kiểu dáng

Honda City vượt trội hơn Mazda 2 về kích thước với chiều Dài x Rộng x Cao là 4.589 x 1.748 x 1.467 mm và chiều dài cơ sở 2.600 mm mang lại không gian nội thất rộng rãi hơn. City mang lại phong thái trưởng thành, bề thế và chững chạc, tiệm cận các mẫu sedan hạng C.

kieu-dang-honda-city
Kiểu dáng Honda City

Mazda 2 có kích thước khiêm tốn hơn hẳn ở cả bản Sedan (4.340 x 1.695 x 1.470 mm) và Hatchback (4.065 x 1.695 x 1.515 mm), cùng chiều dài cơ sở chỉ 2.570 mm. Kích thước này khiến Mazda 2 trông gọn gàng, thời trang và linh hoạt hơn khi di chuyển trong đô thị, nhưng lại khá bé và không được thanh thoát như đàn anh Mazda 3.

kieu-dang-mazda-2
Kiểu dáng Mazda 2

2.2. Phần đầu xe

Đầu xe Honda City mang phong cách thể thao, nam tính với sự cải tiến từ lưới tản nhiệt “đôi cánh vững chãi” to bản. Đặc biệt ở phiên bản RS, lưới tản nhiệt được sơn đen vân tổ ong, kết hợp với cản trước góc cạnh, tạo nên vẻ ngoài cứng cáp, mạnh mẽ. Cụm đèn Full LED chia khoang đắt giá trên bản RS là điểm nhấn cao cấp, khiến City nổi bật hơn hẳn các đối thủ cùng phân khúc.

dau-xe-honda-city
Đầu xe Honda City

Mazda 2 lại theo triết lý “Less is more” (Càng đơn giản càng đẹp) của ngôn ngữ KODO thế hệ mới. Lưới tản nhiệt mở rộng, nhưng lại có xu hướng “đóng kín” ở bản sedan (thiết kế xe điện) hoặc hoạ tiết sơn đen ở bản Hatchback, mang lại vẻ ngoài sang trọng, tinh tế và tối giản. Cụm đèn trước LED của Mazda 2 tuy có tính năng tự động cân bằng góc chiếu, nhưng tổng thể thiết kế đầu xe vẫn gọn gàng, không bề thế và hầm hố bằng đối thủ.

2.3. Phần thân xe

Thân xe Honda City được thiết kế liền mạch, với đường gân dập nổi chạy dài từ đèn trước đến đèn sau, tạo cảm giác xe dài và bề thế hơn. Gương chiếu hậu được tách rời khỏi trụ A, giúp mở rộng tầm nhìn cho tài xế. Mâm xe có sự khác biệt rõ rệt giữa các phiên bản (15-16 inch), với bản RS sử dụng la-zăng 5 chấu kép hai tông màu, nhấn mạnh tính thể thao và năng động.

Mazda 2 có thân xe gọn gàng hơn, với những đường dập gân lượn sóng tạo cảm giác sống động và thời trang. Sự khác biệt về mâm xe cũng được thể hiện rõ: bản thấp dùng 15 inch, bản cao (Luxury, Premium) dùng mâm 16 inch cánh hoa 5 chấu cuốn hút. Tổng thể thân xe của Mazda 2 thể hiện sự tinh tế, nhỏ nhắn, dễ dàng luồn lách trong phố hơn, nhưng lại thiếu khí chất mạnh mẽ như Honda City.

2.4. Phần đuôi xe

Đuôi xe Honda City được thiết kế cân đối, cụm đèn hậu Full LED 3D có dải đèn đa chiều màu đỏ uốn lượn gân guốc, tạo ấn tượng thị giác mạnh mẽ và thể thao. Phiên bản RS còn được bổ sung cánh gió và ốp cản sau vân carbon, mang lại vẻ ngoài khỏe khoắn và cá tính bậc nhất phân khúc.

Đuôi xe Mazda 2 duy trì sự đồng bộ theo phong cách KODO, với cụm đèn hậu LED có viền kéo dài nhấn sâu vào bên trong, thể hiện sự trẻ trung và tinh xảo. Mặc dù có ống xả kim loại lộ thiên và cản sau mới với chi tiết nhựa đen, đuôi xe Mazda 2 vẫn giữ vẻ gọn gàng, thanh lịch và không có thiết kế quá hầm hố hay phô trương các chi tiết thể thao như đối thủ.

2.5. Trang bị ngoại thất

Trang bị ngoại thất

Honda City

Mazda 2

Đèn chiếu gần Halogen/LED LED Projector
Đèn chiếu xa Halogen/LED LED Projector
Đèn LED chạy ban ngày LED Halogen/LED
Đèn trước tự động Bật/Tắt Có trên Luxury, Premium
Đèn trước tự động cân bằng góc chiếu Không
Gương chiếu hậu ngoài gập điện/chỉnh điện
Chức năng gạt mưa tự động Không Có trên Luxury, Premium
Cụm đèn sau LED Halogen
La zăng Hợp kim 15″ hoặc 16″ Hợp kim 15″ hoặc 16″

Mazda 2 có lợi thế về công nghệ chiếu sáng và tiện nghi tự động. Xe trang bị Đèn LED Projector cho cả chiếu gần/xa và nổi bật với tính năng tự động cân bằng góc chiếu cùng với gạt mưa tự động trên bản Luxury, Premium. Honda City có sự phân cấp rõ rệt hơn về đèn chiếu (Halogen/LED) và điểm trừ là cụm đèn sau vẫn dùng Halogen. Nhìn chung, Mazda 2 cung cấp các tính năng công nghệ hiện đại và đồng đều hơn, giúp nâng cao sự tiện lợi và an toàn khi lái xe.

3. So sánh nội thất Mazda 2 và Honda City

3.1. Khoang lái

Khoang lái Mazda 2 mang phong cách châu Âu tinh tế và tối giản. Vô lăng 3 chấu thể thao gọn gàng, tích hợp đầy đủ phím chức năng, chỉ bọc da trên bản Luxury và Premium. Cụm đồng hồ kết hợp analog và màn hình kỹ thuật số nhỏ hai bên, cho cảm giác thể thao nhưng vẫn đơn giản, không quá cầu kỳ. Các tính năng hỗ trợ lái như lẫy chuyển số, Cruise Control hay HUD (bản Premium) đều là trang bị nổi bật phân khúc hạng B.

Trong khi đó, khoang lái Honda City hiện đại và rộng rãi hơn. Vô lăng 3 chấu bọc da trên bản L và RS, kế thừa kiểu dáng từ Honda Accord, tích hợp nhiều phím chức năng. Cụm đồng hồ Analog kết hợp màn hình đa thông tin giữa trung tâm tạo cảm giác hiện đại, thể thao. Các bản cao cấp RS còn có lẫy chuyển số, điều khiển đề nổ từ xa, mang đến trải nghiệm cao cấp hơn so với Mazda 2.

3.2. Ghế ngồi, khoang hành khách

Mazda 2 có ghế bọc da ở bản Luxury và Premium, ghế lái/chỉnh cơ, thiết kế ôm sát thân người, nhưng hàng ghế sau khá chật hẹp. Chiều rộng xe chỉ 1.695 mm, cùng trần xe dốc về phía đuôi, khiến không gian để chân và trần xe hạn chế, phù hợp với 2 người lớn kèm 1 trẻ nhỏ hơn là 3 người lớn. Khoang hành lý 440 lít, hàng ghế sau gập 60:40 để tăng diện tích.

Khoang hành khách trên Mazda 2 hơi hẹp
Honda City sở hữu ghế bọc da kết hợp da lộn trên RS, ghế trước ôm thân, chỉnh tay nhưng nhiều hướng, mang lại cảm giác thoải mái hơn. Hàng ghế sau rộng rãi vượt trội, thậm chí hơn nhiều mẫu xe hạng C, có bệ tựa tay tích hợp ngăn để cốc, mang đến trải nghiệm tiện nghi và thoáng đãng. Khoang hành lý City cũng lớn hơn với 536 lít, nhưng hàng ghế sau cố định, không gập mở như Mazda 2.

3.3. Tiện nghi nội thất

Tiện nghi nội thất

Mazda 2

Honda City

Màn hình giải trí 7 inch, Mazda Connect 8 inch cảm ứng
Hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto
Số loa 4 hoặc 6 4–8 tùy phiên bản
Điều hoà Tự động 1 vùng (Luxury, Premium), chỉnh tay (AT) 1 vùng tự động (RS, L), chỉnh cơ (G), có cửa gió hàng ghế sau (RS, L)
Khởi động bằng nút bấm Có (RS, L)
Cruise Control Có (Luxury, Premium) Có (RS, L)
Lẫy chuyển số Có (Luxury, Premium) Có (RS)
Cửa gió hàng ghế sau Không Có (RS, L)
Gương chiếu hậu chống chói Có (Luxury, Premium) Không
Sạc/nguồn điện Không chi tiết 3–5 cổng tùy phiên bản

Trong cuộc đua về tiện nghi nội thất, Mazda 2 nổi bật với khoang lái gọn gàng, tinh tế, phù hợp với những người thích sự tối giản và phong cách châu Âu. Tuy nhiên, không gian hàng ghế sau và tiện nghi cho hành khách kém hơn Honda City, đặc biệt về chiều rộng và bệ tựa tay trung tâm.

Honda City chiếm ưu thế về sự rộng rãi và tiện nghi. Hàng ghế sau thoáng, nhiều trang bị cao cấp như cửa gió riêng, bệ tựa tay tích hợp ngăn cốc, màn hình lớn hơn, hệ thống âm thanh 8 loa và nhiều cổng sạc.

4. So sánh thông số động cơ giữa Mazda 2 và Honda City

Thông số kỹ thuật

Mazda 2 (Sedan)

Honda City

Động cơ SkyActiv-G 1.5L, I4, DOHC 1.5L DOHC i-VTEC, I4, 16 van
Dung tích công tác 1.496 cc 1.498 cc
Công suất cực đại 110 mã lực @ 6000 vòng/phút 119 mã lực @ 6600 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 144 Nm @ 4000 vòng/phút 145 Nm @ 4300 vòng/phút
Hộp số Tự động 6 cấp (6AT) Vô cấp (CVT)
Hệ dẫn động Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD)
Tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) Khoảng 5.39 L/100km Khoảng 5.68 L/100km

Honda City chiếm ưu thế về sức mạnh động cơ khi sở hữu công suất cực đại 119 mã lực, nhỉnh hơn 9 mã lực so với 110 mã lực của Mazda 2, cùng mô-men xoắn cực đại 145 Nm. Sự khác biệt này, kết hợp với hộp số vô cấp CVT, giúp City có khả năng tăng tốc mượt mà, bốc hơn và phù hợp hơn khi di chuyển ở tốc độ cao hoặc cần vượt xe trên đường trường, mang lại cảm giác lái thể thao đúng chất Honda.

Mazda 2, mặc dù có công suất khiêm tốn hơn, lại sử dụng hộp số tự động 6 cấp truyền thống (6AT), mang lại cảm giác chuyển số rõ ràng, dứt khoát và đáp ứng tức thì, được nhiều người lái ưa thích. Hơn nữa, với công nghệ SkyActiv, Mazda 2 có mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp được đánh giá là tiết kiệm hơn một chút so với City. Tóm lại, City mạnh mẽ và mượt mà; Mazda 2 dứt khoát và tiết kiệm nhiên liệu hơn.

5. Đánh giá trải nghiệm lái Mazda 2 và Honda City

Mazda 2 được đánh giá cao nhờ triết lý Jinba Ittai (người lái và xe là một), mang lại cảm giác lái chân thực và thú vị, điều hiếm có trong phân khúc hạng B. Hộp số 6 cấp phản ứng nhạy bén, kết hợp với hệ thống kiểm soát gia tốc G-Vectoring Control Plus (GVC Plus) giúp xe ổn định thân xe khi vào cua, tạo sự tự tin tuyệt đối cho người lái. Đặc biệt, bán kính quay vòng tối thiểu chỉ 4.7 mét giúp Mazda 2 xoay trở cực kỳ linh hoạt trong các con phố hẹp.

Honda City tập trung vào trải nghiệm lái êm ái, mượt mà và thực dụng hơn cho nhiều đối tượng khách hàng. Mặc dù động cơ mạnh hơn, hộp số CVT đôi khi khiến việc tăng tốc không có độ phấn khích cao như hộp số 6 cấp của Mazda 2, nhưng lại đảm bảo sự êm dịu và tiết kiệm nhiên liệu khi di chuyển trong phố. City có tầm nhìn rộng hơn nhờ kích thước lớn hơn, mang lại cảm giác vững chãi và thoải mái hơn khi đi đường trường hoặc cao tốc.

6. So sánh trang bị an toàn giữa Mazda 2 và Honda City

Trang bị an toàn

Mazda 2 

Honda City 

Túi khí 2 hoặc 6 4 hoặc 6
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA/EBA)
Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
Cân bằng điện tử (DSC/VSA)
Kiểm soát lực kéo chống trượt (TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA/HSA)
Cảnh báo chống trộm, mã hóa chìa khóa
Camera lùi Có (từ bản Deluxe trở lên)
Cảm biến lùi Có (Deluxe, Luxury, Premium)
Cảm biến trước Không Có (trong gói Honda Sensing)
Camera 360 độ Không Không
Cảnh báo thắt dây an toàn
Chìa khóa tự động khóa khi ra khỏi vùng cảm biến Không Có (L và RS)
Móc ghế trẻ em ISOFIX

Ở hạng mục an toàn, Honda City cho thấy ưu thế rõ ràng nhờ được trang bị gói an toàn chủ động Honda Sensing, bao gồm hàng loạt tính năng cao cấp như phanh giảm thiểu va chạm (CMBS), giữ làn đường (LKAS) và kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) — những công nghệ thường chỉ thấy trên xe hạng C trở lên. Ngoài ra, City còn có nhiều túi khí hơn, khung xe hấp thụ lực va chạm ACE và khả năng khóa cửa tự động thông minh, giúp tăng độ an toàn toàn diện cho cả người lái lẫn hành khách.

Trong khi đó, Mazda 2 vẫn đảm bảo đầy đủ các trang bị an toàn cơ bản như ABS, EBD, BA, DSC, TCS hay HLA, đủ dùng trong tầm giá. Tuy nhiên, việc chỉ có 2 túi khí và thiếu hệ thống hỗ trợ lái nâng cao khiến Mazda 2 kém cạnh hơn khi so sánh trực tiếp với City. Bù lại, xe vẫn ghi điểm ở sự ổn định thân xe tốt và khả năng kiểm soát khi vào cua, đặc trưng của công nghệ SkyActiv vốn nổi tiếng về cảm giác lái cân bằng và chắc chắn.

7. Nên mua xe Mazda 2 hay Honda City?

Lựa chọn Mazda 2 nếu bạn là một người trẻ độc thân hoặc cặp đôi, ưu tiên chiếc xe có thiết kế đẹp mắt, tinh tế theo phong cách KODO và không quá đặt nặng vấn đề không gian hàng ghế sau. Mazda 2 còn lý tưởng cho việc di chuyển hàng ngày trong đô thị nhờ kích thước nhỏ gọn, bán kính quay đầu 4.7 m cực kỳ linh hoạt, đi kèm với gói an toàn i-Activsense cao cấp và mức giá khởi điểm dễ tiếp cận hơn nhiều so với đối thủ.

Lựa chọn Honda City nếu bạn là một gia đình trẻ hoặc thường xuyên di chuyển với nhiều người, cần một chiếc xe rộng rãi, đặc biệt là ở hàng ghế sau có cửa gió điều hòa và khoang cốp lớn. City còn phù hợp với những người ưu tiên khả năng vận hành mạnh mẽ hơn (động cơ 119 mã lực) và muốn trải nghiệm sự mượt mà của hộp số CVT. Gói an toàn Honda SENSING trên City cũng là một điểm cộng lớn, giúp xe vững vàng và an toàn hơn khi chạy đường dài.

Như vậy, bài viết đã so sánh chi tiết và giải đáp thắc mắc nên mua xe Mazda 2 hay Honda City. Trong tầm giá khoảng 500–600 triệu đồng, cả Mazda 2 và Honda City đều là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc sedan hạng B. Nếu yêu thích cảm giác lái mượt, tiết kiệm và vẻ ngoài tinh tế – Mazda 2 sẽ không làm bạn thất vọng. Còn nếu bạn muốn một mẫu xe mạnh mẽ, nhiều tính năng thông minh, thì City là lựa chọn hợp lý hơn. Ngoài ra, đừng quên ghé thăm Nghiện Car mỗi ngày để xem thêm review và kinh nghiệm chọn xe đáng tin cậy bạn nhé.

So Sánh Xe#Nên #mua #Mazda #hay #Honda #City #Kẻ #lạng #người #800gram1770806050

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *