Nên chọn bản G, L hay bản cao cấp nhất?

Trong phân khúc CUV cỡ C, Honda CR-V luôn duy trì sức hút nhờ sự cân bằng giữa tiện nghi, an toàn và trải nghiệm lái. Năm 2025, dòng xe này mang đến 4 phiên bản với cấu hình và công nghệ khác nhau, trong đó có sự xuất hiện của bản RS Hybrid nhập khẩu. Điều này khiến nhiều khách hàng băn khoăn đâu là lựa chọn đáng tiền nhất. Chính vì thế, bài viết so sánh các phiên bản CRV sẽ giúp bạn có cái nhìn chi tiết, dễ dàng chọn được mẫu xe phù hợp.

so-sanh-cac-phien-ban-crv
Nên chọn phiên bản xe Honda CR-V nào?

1. Tổng quan về các phiên bản Honda CR-V

Honda CR-V là mẫu CUV cỡ C nổi bật của Honda, luôn nằm trong nhóm xe bán chạy tại thị trường Việt Nam. Năm 2024, doanh số CR-V đạt 6.688 xe, trong đó phiên bản hybrid chiếm tới 27%, cho thấy sức hút mạnh mẽ từ công nghệ mới. Bước sang 2025, Honda mang đến cho khách hàng 4 lựa chọn gồm CR-V G, CR-V L, CR-V L AWD và CR-V RS Hybrid. Ba phiên bản động cơ xăng (G, L, L AWD) được lắp ráp trong nước với cấu hình 7 chỗ ngồi, trong khi RS Hybrid nhập khẩu từ Thái Lan mang cấu hình 5 chỗ và hệ truyền động hybrid e:HEV, đáp ứng xu hướng di chuyển tiết kiệm và thân thiện môi trường.

Bài viết so sánh các phiên bản CRV giúp người dùng nhận diện rõ sự khác biệt về tiện nghi, khả năng vận hành cũng như mức giá để đưa ra quyết định phù hợp.

2. So sánh giá bán các phiên bản Honda CR-V [Cập nhật 2025]

Phiên bản Giá niêm yết Giá lăn bánh Hà Nội

Giá lăn bánh tại Huế

Honda CR-V bản G 1,029 tỷ đồng ~ 1,175 tỷ đồng ~ 1,136 tỷ đồng
Honda CR-V bản L 1,099 tỷ đồng ~ 1,253 tỷ đồng ~ 1,213 tỷ đồng
Honda CR-V bản L AWD 1,250 tỷ đồng ~ 1,422 tỷ đồng ~ 1,379 tỷ đồng
Honda CR-V e:HEV RS 1,259 tỷ đồng ~ 1,432 tỷ đồng ~ 1,389 tỷ đồng

Giữa các phiên bản Honda CR-V, bản G là phiên bản giá tốt nhất (1,029 tỷ đồng), phù hợp với khách hàng lần đầu tiếp cận CR-V hoặc ưu tiên chi phí hợp lý. Ngược lại, bản e:HEV RS là phiên bản giá cao nhất, nhỉnh hơn bản G tới 230 triệu đồng. Mức giá cao hơn phản ánh chi phí bổ sung cho công nghệ hybrid tiên tiến và nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, cùng trang bị cao cấp hướng tới trải nghiệm tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện môi trường.

3. So sánh ngoại thất giữa các phiên bản xe Honda CR-V

3.1. Kích thước, trọng lượng

Các phiên bản Honda CR-V đều có cùng chiều dài 4.691 mm, rộng 1.866 mm, cao 1.681 mm, riêng bản L AWD cao hơn 10cm (1.691 mm). Chiều dài cơ sở gần như tương đương, dao động 2.700–2.701 mm, đảm bảo không gian nội thất rộng rãi cho cả bản 5 chỗ và 7 chỗ. Khoảng sáng gầm xe nổi bật nhất là bản L AWD với 208 mm, giúp xe linh hoạt hơn trên địa hình không bằng phẳng, trong khi các phiên bản còn lại giữ mức 198 mm.

crv-ban-g
Honda CR-V bản G

 

crv-ban-l
Honda CR-V bản L

 

crv-ban-l-awd
Honda CR-V bản L AWD

Về trọng lượng, bản e:HEV RS nặng nhất với 1.756 kg, nhỉnh hơn bản G khoảng 103 kg, phản ánh hệ thống hybrid và các trang bị cao cấp đi kèm. Bản L AWD cũng nặng hơn các bản xăng tiêu chuẩn do hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian. Khối lượng toàn tải của tất cả phiên bản được giữ cố định ở 2.350 kg, đảm bảo khả năng chở tối đa đồng đều.

trong-luong-cac-phien-ban-crv
Honda CR-V e:HEV RS nặng hơn những phiên bản CR-V còn lại

3.2. Phần đầu xe

Phần đầu xe của các phiên bản CR-V đều sử dụng cụm đèn LED chính, LED chiếu gần/xa và đèn chạy ban ngày, cùng khả năng tự động bật/tắt theo cảm biến ánh sáng. Tuy nhiên, bản L, L AWD và RS Hybrid có thêm chức năng tự điều chỉnh góc chiếu sáng, trong khi bản G không có. Bản RS Hybrid nổi bật với đèn vào cua chủ động (ACL) và đèn sương mù sau, tạo điểm nhấn hiện đại hơn so với các bản xăng.

Cụm lưới tản nhiệt và cản trước giữ thiết kế chung mạnh mẽ, thể thao với lưới tổ ong và viền đen tinh tế. Bản RS Hybrid có thêm các chi tiết trang trí sơn đen ở một số chi tiết ngoại thất, nhấn mạnh tính công nghệ cao và khác biệt so với các phiên bản lắp ráp trong nước.

dau-xe-phien-ban-crv
Đầu xe phiên bản CR-V e:HEV, L, L AWD nhiều tính năng hơn bản G

3.3. Phần thân xe

Thân xe của tất cả phiên bản CR-V đều vuông vức, khỏe khoắn, nhưng RS Hybrid khác biệt với cấu hình 5 chỗ và trang bị thanh giá nóc tiêu chuẩn, trong khi các bản xăng 7 chỗ không có. Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập/mở tự động và tích hợp đèn báo rẽ LED là trang bị tiêu chuẩn trên mọi phiên bản. Tuy nhiên, camera LaneWatch chỉ có trên các phiên bản cao cấp (L, L AWD, và e:HEV RS).

Bản G, L và L AWD sử dụng mâm bạc sáng, trong khi RS Hybrid nổi bật với mâm sơn đen. Tay nắm cửa đồng màu và các đường nét thân xe đồng bộ với tổng thể, tạo phong cách thể thao nhưng vẫn lịch lãm trên mọi phiên bản.

than-xe-cac-phien-ban-crv
Mâm xe CR-V e:HEV sơn đen bóng, khác biệt so với 3 phiên bản CR-V còn lại

3.4. Phần đuôi xe

Tất cả các phiên bản CR-V đều được trang bị đèn hậu LED hoàn toàn mới, kết hợp cản sau mở rộng. Bản cao cấp nhất e:HEV RS được bổ sung đèn sương mù sau, tăng tính an toàn và nhận diện.
Về thiết kế đuôi xe, tất cả đều có cánh lướt gió trên cao và ăng ten vây cá. Tuy nhiên, phiên bản G và L có thiết kế ống xả giấu kín dưới gầm, trong khi các phiên bản L AWD và e:HEV RS sở hữu ống xả kép lộ ra ngoài, mang lại vẻ ngoài thể thao và hiện đại hơn.

duoi-xe-cac-phien-ban-crv
Phiên bản L AWD và e:HEV RS sở hữu ống xả kép lộ ra ngoài

3.5. Trang bị nội thất

Trang bị

CR-V G CR-V L CR-V L AWD

CR-V e:HEV RS

Đèn pha LED
Tự điều chỉnh góc chiếu sáng Không
Đèn ACL Không Không Không
Đèn sương mù trước Không LED LED LED
Đèn sương mù sau Không Không Không
Thanh giá nóc Không Không Không
Cửa kính điện 1 chạm Ghế lái Tất cả ghế Tất cả ghế Tất cả ghế
La-zăng 18 inch bạc 18 inch bạc 18 inch bạc 18 inch đen bóng

Nhìn chung, các phiên bản CR-V giữ nguyên ngôn ngữ thiết kế mạnh mẽ, lịch lãm, nhưng bản RS Hybrid và L AWD nổi bật với các trang bị hiện đại hơn, chi tiết ngoại thất tinh chỉnh cao cấp và những điểm nhấn màu sắc giúp phân biệt rõ ràng với các bản tiêu chuẩn.

4. So sánh nội thất giữa các phiên bản CR-V

4.1. Khoang lái

Khoang lái của Honda CR-V 2025 duy trì thiết kế hiện đại, sang trọng với vô lăng 3 chấu bọc da, tích hợp các nút điều chỉnh tiện nghi, lẫy chuyển số/giảm tốc và khả năng chỉnh 4 hướng trên tất cả các phiên bản. Cụm đồng hồ trung tâm của bản G và L sử dụng màn hình TFT 7 inch, trong khi bản L AWD và RS Hybrid nâng cấp lên 10,2 inch kết hợp màn hình hiển thị trên kính lái HUD, mang lại trải nghiệm trực quan và cao cấp hơn. Bệ trung tâm liền mạch với cần số gạt, kết hợp phanh tay điện tử và chế độ giữ phanh tự động, đồng bộ trên tất cả phiên bản.

khoang-lai-cac-phien-ban-crv
So sánh khoang lái các phiên bản CR-V

Thiết kế taplo tập trung vào sự tiện dụng với màn hình giải trí 7 inch trên bản G và 9 inch trên các phiên bản còn lại (L, L AWD, RS Hybrid). Tất cả các phiên bản CR-V đều được trang bị hệ thống kết nối viễn thông ưu việt Honda CONNECT để kết nối và giám sát xe từ xa. Đặc biệt, hai phiên bản cao cấp là L AWD và RS Hybrid còn có thêm thẻ khóa từ thông minh, tạo sự khác biệt về trải nghiệm tiện ích cao cấp so với bản G và L tiêu chuẩn.

man-hinh-cac-phien-ban-crv
Màn hình trung tâm trên L AWD và RS Hybrid rộng hơn bản L và G tiêu chuẩn

4.2. Ghế ngồi và khoang hành khách

Các bản xăng G, L, L AWD có cấu hình 7 chỗ (5+2), trong khi bản RS Hybrid chỉ 5 chỗ, nhấn mạnh tính thể thao và tiện nghi cho hành khách phía trước. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng kết hợp nhớ 2 vị trí, ghế phụ chỉnh điện 4 hướng, đều được bọc da cao cấp. Hàng ghế thứ 2 gập 60:40, hàng ghế thứ 3 gập 50:50 đối với bản 7 chỗ, tạo sự linh hoạt cho việc chở hành khách và đồ đạc.

ghe-ngoi-cac-phien-ban-crv
Hàng ghế thứ 2 trên bản xăng G, L, L AWD

 

hang-ghe-thu-3-cac-phien-ban-crv
Hàng ghế thứ 3 trên bản xăng G, L, L AWD

Không gian hành khách rộng rãi hơn so với thế hệ trước nhờ chiều dài và chiều rộng tăng, cùng cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau giúp trải nghiệm thoải mái. Bản RS Hybrid dù 5 chỗ nhưng có hàng ghế thứ 2 rộng rãi, tạo cảm giác cao cấp, đồng thời khoang hành lý 756 lít đủ dùng cho nhu cầu di chuyển hàng ngày.

4.3. Trang bị tiện nghi

Tiện ích CR-V G CR-V L CR-V L AWD

CR-V e:HEV RS

Màn hình trung tâm 7” 9” 9” 9”
Đồng hồ trung tâm 7” TFT 7” TFT 10,2” TFT 10,2” TFT
HUD Không Không
Cửa sổ trời Không Không Panorama Panorama
Gương chống chói Không
Đèn trang trí nội thất Không Không
Sạc không dây Không
Hệ thống âm thanh 8 loa 8 loa 8 loa 12 loa BOSE
Thẻ khóa từ Không Không
Kết nối Apple Carplay/Android Auto Có dây Không dây Không dây Không dây
Cổng sạc USB/Type C 1/2 1/3 1/3 1/3

Nội thất Honda CR-V 2025 thể hiện sự khác biệt rõ rệt giữa các phiên bản: bản G cơ bản cung cấp đầy đủ tiện nghi cần thiết, bản L và L AWD nâng cấp trải nghiệm với màn hình lớn hơn, HUD, cửa sổ trời Panorama và đèn trang trí. Bản RS Hybrid nổi bật nhất với âm thanh 12 loa Bose, ghế 5 chỗ rộng rãi, các trang bị cao cấp như thẻ khóa từ và HUD, nhấn mạnh sự hiện đại, tiện nghi và trải nghiệm cao cấp cho người dùng.

5. So sánh động cơ giữa các phiên bản Honda CR-V

Thông số CR-V G CR-V L CR-V L AWD

CR-V e:HEV RS

Kiểu động cơ 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi-lanh, 16 van 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi-lanh, 16 van 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi-lanh, 16 van 2.0L DOHC + 2 mô-tơ điện (Hybrid)
Hệ dẫn động FWD FWD AWD FWD
Hộp số CVT CVT CVT E-CVT
Công suất cực đại 140 kW (188 HP)/6.000 rpm 140 kW (188 HP)/6.000 rpm 140 kW (188 HP)/6.000 rpm 146 HP (động cơ) + 181 HP (mô-tơ) = 204 HP
Mô-men xoắn cực đại 240 Nm/1.700–5.000 rpm 240 Nm/1.700–5.000 rpm 240 Nm/1.700–5.000 rpm 183 Nm (động cơ) + 335 Nm (mô-tơ)
Dung tích thùng nhiên liệu 57 lít 57 lít 57 lít 57 lít
Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp 7,49 l/100 km 7,3 l/100 km 7,8 l/100 km 5,2 l/100 km

Nhìn vào bảng so sánh, có thể thấy ba phiên bản động cơ xăng G, L và L AWD trang bị cùng động cơ 1.5L tăng áp VTEC TURBO với công suất 188 mã lực và mô-men xoắn 240 Nm, khác biệt chủ yếu nằm ở hệ dẫn động FWD hay AWD. Bản RS Hybrid kết hợp động cơ xăng 2.0L và hai mô-tơ điện, tạo ra tổng công suất lên tới 204 mã lực và mô-men xoắn 335 Nm, mang lại khả năng tăng tốc mạnh mẽ hơn hẳn.

Ngoài ra, mức tiêu thụ nhiên liệu của bản RS Hybrid cũng ấn tượng hơn so với các bản xăng, chỉ 5,2 l/100 km (kết hợp). Nhờ hộp số E-CVT thông minh, RS Hybrid không chỉ vận hành mượt mà mà còn tạo cảm giác lái hiện đại, khác biệt rõ rệt so với hộp số CVT truyền thống của phiên bản xe xăng.

6. So sánh trải nghiệm lái của các phiên bản Honda CR-V

Trải nghiệm lái của các phiên bản Honda CR-V đều mang lại cảm giác vận hành đầm chắc, ổn định và êm ái nhờ khung gầm cứng vững, hệ thống treo MacPherson phía trước và liên kết đa điểm phía sau cùng thanh cân bằng gia cố. Động cơ tăng áp 1.5L trên xe xăng phản hồi nhanh, mô-men xoắn dải rộng, giảm thiểu độ trễ khi tăng tốc. Phiên bản Hybrid với 2 mô-tơ điện kết hợp động cơ 2.0L đem lại lực kéo mạnh hơn, tăng tốc mượt mà và tiếng ồn động cơ thấp, đặc biệt khi chạy ở chế độ tiết kiệm năng lượng.

trai-nghiem-cac-phien-ban-crv
Trải nghiệm mượt mà trên CR-V phiên bản xăng G, L, L AWD

Vô lăng trợ lực điện dạng bánh răng kép giúp tất cả các phiên bản CR-V dễ kiểm soát, đồng thời vẫn giữ cảm giác lái thể thao khi chạy tốc độ cao. Ở các bản xăng, người lái có thể tận hưởng sự mượt mà của hộp số CVT, trong khi bản Hybrid với E-CVT cho cảm giác lái hiện đại, sức vọt tốt hơn khi cần tăng tốc. Cách âm cũng được cải thiện đáng kể, mang đến khoang cabin yên tĩnh, hạn chế tiếng ồn từ động cơ và mặt đường, giúp trải nghiệm lái tổng thể vừa an toàn, vừa thoải mái cho cả những chuyến đi dài.

trai-nghiem-cac-phien-ban-crv-dien
Bản CR-V điện có sức vọt nhanh và hiệu suất mạnh mẽ hơn so với bản xăng

7. So sánh giữa các phiên bản CR-V về trang bị an toàn

Hạng mục an toàn CR-V G CR-V L CR-V L AWD CR-V e:HEV RS
Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS)
Kiểm soát hành trình thích ứng ACC
Giảm thiểu chệch làn đường (RDM)
Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS)
Đèn pha thích ứng tự động (AHB)
Đèn pha thích ứng thông minh (ADB) Không Không Không
Cảm biến đỗ xe phía trước Không Không Không
Cảm biến đỗ xe phía sau Không
Camera 360° Không Không
Cảm biến gạt mưa tự động Không
Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Hệ thống phanh tự động khẩn cấp sau va chạm Không Không Không
Túi khí đầu gối Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước
Nhắc nhở kiểm tra hàng ghế sau
Chìa khóa mã hóa & báo động
Khung ACE & móc ISOFIX

Tất cả các phiên bản Honda CR-V đều được trang bị hệ thống an toàn chủ động và bị động cơ bản, như CMBS, LKAS, RDM, túi khí đầy đủ, khóa cửa tự động, móc ISOFIX và khung ACE, đáp ứng chuẩn mực an toàn cho gia đình. Các bản L và L AWD nâng cấp thêm các tính năng hỗ trợ quan sát như camera LaneWatch, cảm biến gạt mưa tự động và cảm biến đỗ xe phía sau, giúp tăng sự tiện lợi và an toàn trong đô thị.

Đặc biệt, phiên bản e:HEV RS nổi bật với nhiều công nghệ an toàn tiên tiến hơn như đèn pha thích ứng thông minh ADB, camera 360°, cảm biến đỗ xe phía trước và hệ thống phanh tự động sau va chạm, mang đến mức độ bảo vệ toàn diện hơn.

8. Nên mua phiên bản Honda CR-V nào?

Nếu bạn cần một chiếc SUV gia đình bền bỉ, trang bị cơ bản nhưng đầy đủ an toàn và tiện nghi, phiên bản CR-V G với động cơ 1.5L Turbo, nội thất rộng rãi và mức giá khoảng 1,1 tỷ đồng sẽ là lựa chọn hợp lý. Đây là phiên bản phù hợp với khách hàng ưu tiên chi phí hợp lý, sử dụng chủ yếu trong đô thị và các chuyến đi thường ngày.

Nếu nhu cầu của bạn cao hơn về tiện nghi hoặc thường di chuyển trên địa hình khó, phiên bản CR-V L hoặc L AWD sẽ đáp ứng tốt hơn. CR-V L mang đến nhiều tiện ích hiện đại, màn hình lớn và cửa sổ toàn cảnh, còn L AWD bổ sung khả năng dẫn động 4 bánh cho trải nghiệm lái an toàn trên đường xấu. Đối với người quan tâm công nghệ xanh và tiết kiệm nhiên liệu, CR-V e:HEV RS với hệ thống hybrid tiên tiến sẽ là lựa chọn đẳng cấp, kết hợp hiệu suất vận hành mạnh mẽ với tiện nghi hàng đầu.

Qua những phân tích chi tiết ở trên, có thể thấy rằng mỗi phiên bản Honda CR-V đều sở hữu ưu điểm riêng, đáp ứng đa dạng nhu cầu của người dùng. Các bản tiêu chuẩn phù hợp cho những ai tìm kiếm một chiếc SUV thực dụng, tiết kiệm chi phí, trong khi những bản cao cấp lại mang đến nhiều tiện nghi hiện đại, công nghệ an toàn tiên tiến và trải nghiệm lái cao cấp hơn. Vì vậy, việc lựa chọn phiên bản nào sẽ phụ thuộc vào ngân sách, mục đích sử dụng cũng như những tính năng mà bạn mong muốn. Hy vọng bài viết so sánh các phiên bản CRV trên của nghiencar.com đã giúp bạn có được góc nhìn tổng quan và rõ ràng hơn, từ đó dễ dàng chọn ra mẫu xe phù hợp nhất để đồng hành cùng bạn và gia đình trên mọi hành trình.

Originally posted 2025-10-05 17:14:32.

So Sánh Xe#Nên #chọn #bản #hay #bản #cao #cấp #nhất1770334460

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *