Xe SUV nào đáng mua nhất 2025?

Khi tìm kiếm một chiếc SUV tầm trung tại Việt Nam, Mazda CX-5 và Toyota Fortuner là hai lựa chọn khiến nhiều người phân vân nhất. Một bên là CX-5 – đại diện của phong cách trẻ trung, công nghệ hiện đại và cảm giác lái thể thao; một kia là Fortuner – biểu tượng bền bỉ, rộng rãi và mạnh mẽ trên mọi địa hình. Cả hai đều có doanh số ấn tượng và lượng người dùng trung thành, nhưng sự khác biệt về thiết kế, trang bị, động cơ và giá bán lại tạo nên những ưu – nhược điểm riêng. Bài viết này sẽ so sánh CX5 và Fortuner chi tiết từng yếu tố giúp bạn chọn được loại xe đáp ứng tốt nhất nhu cầu và ngân sách của mình.

Giới thiệu chung về Mazda CX-5 và Toyota Fortuner

1. Giới thiệu chung về Mazda CX-5 và Toyota Fortuner

Dưới nhóm SUV tầm trung, Mazda CX-5 và Toyota Fortuner vẫn là hai cái tên buộc phải nhắc tới: CX-5 giữ vai trò đứng đầu về doanh số ở phân khúc C-SUV, còn Fortuner là lựa chọn khung gầm rời 7 chỗ quen thuộc. Năm 2024, CX-5 bán hơn 14.700 xe, tiếp tục dẫn đầu phân khúc và nhiều lần lọt top xe bán chạy toàn thị trường; nửa đầu 2025 riêng mẫu này đã đạt gần 7.400 xe, chiếm khoảng 30% thị phần C-SUV, cho thấy sức hút chưa hạ nhiệt.

Ở nhóm SUV 7 chỗ khung rời, Fortuner đứng thứ 2 toàn phân khúc năm 2024 với khoảng 3.511 xe, xếp sau Ford Everest; một số tháng cuối 2024, doanh số Fortuner cũng ghi nhận đà hồi phục

Tóm lại, nếu CX-5 ghi điểm bằng thiết kế trẻ, công nghệ và doanh số vượt trội, thì Fortuner vẫn thuyết phục bởi độ bền, không gian 7 chỗ và phù hợp với khả năng đi trải nghiệm địa hình.

So sánh giá bán của Toyota Fortuner và Mazda CX-5

2. So sánh CX5 và Fortuner về giá bán [2025]

Dòng xe Phiên bản Giá niêm yết
Mazda CX-5 2.0 Deluxe 839.000.000đ
2.0 Luxury 849.000.000đ
2.5 Signature Luxury 889.000.000đ
2.0 Premium 909.000.000đ
2.5 Signature Premium 2WD 999.000.000đ
2.5 Signature Premium AWD 1.059.000.000đ
Toyota Fortuner Fortuner 2.7AT 4×4 1.277.000.000đ
Fortuner 2.7AT 4×2 1.187.000.000đ
Legender 2.8 AT 4×4 1.459.000.000đ
Legender 2.4 AT 4×2 1.248.000.000đ
Fortuner 2.4 AT 4×2 1.107.000.000đ
Fortuner 2.4 MT 4×2 1.015.000.000đ
Fortuner 2.8 AT 4×4 1.423.000.000đ

Với sự so sánh về bảng giá trên chỉ với khoảng hơn 1 tỷ đồng bạn có thể dễ dàng lựa chọn các phiên bản khác nhau của cả 2 mẫu xe hót nhất trên thị trường này.

3. So sánh ngoại thất của Mazda CX-5 và Toyota Fortuner

3.1. Kích thước

Khi so sánh CX5 và Fortuner về vẻ bề ngoài thì Toyota Fortuner 2.7V 4×4 to lớn, mạnh mẽ, khỏe khoắn với kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) lần lượt là 4,795 x 1,855 x1,835 (mm) còn Mazda CX-5 AT AWD nhỏ nhắn và thể thao hơn (4.655 x 1.840 x 1.680 (mm))

3.2. Phần đầu xe

Fortuner phần ngoại thất FV 2.7V 4×4 ấn tượng bởi cụm đèn trước với lưới tản nhiệt lớn liền mạch, đường viền crom sang trọng, kết hợp hốc hút gió liền mạch đèn sương mù. Cụm đèn pha thiết kế mỏng và được vuốt nhọn về phần hông.

đầu xe Fortuner

Trong khi đó, Mazda CX-4 mạnh mẽ, táo bạo với ngôn ngữ thiết kế DOKO mô phỏng chuyển động của loài báo: Từ lưới tản nhiệt sống động, cụm đèn hậu dạng LED đầy thu hút, kết hợp cùng cụm ống xả kép không kém phần thể thao. Ngoài ra, xe cũng biết cách thu hút mọi ánh nhìn bằng cụm đèn phản quang nằm trên cản sau có kích thước khá lớn.

Đầu xe Mazda CX 5

3.3. Phần thân xe

Cả hai Fortuner và CX5 đều được các nhà sản xuất thiết kế với đường dập nổi khí động học vô cùng mạnh mẽ. Fortuner có bộ lazang 18inch vô cùng mạnh mẽ. Còn CX5 thi khỏe khoắn và trẻ trung hơn với bộ lazang 19 inch có phần rộng hơn

3.4. Phần đuôi xe

đuôi xe Mazda CX3

Khi so sánh CX5 và Fortuner, cả 2 hãng xe đều có cụm đèn trước-sau, đèn chiếu sáng ban ngày và đèn báo phanh ở trên cao. Kèm theo đó là khả năng tích hợp với hệ thống tự động bật/tắt, cân bằng góc chiếu. Đèn sương mù ở phần đầu xe. Gương chiếu hậu đều trang bị dạng chỉnh điện, gập điện và có tích hợp cả đèn báo rẽ với đầy đủ các công năng.

Riêng CX5 lại có khác biệt, phần thiết kế ống xả kép vô cùng hiện đại, mang dáng vóc thể thao mạnh mẽ và không kém sự trẻ trung. Cản sau cũng thu hút mọi ánh nhìn với cụm đèn phản quang nằm tại vị trí cản sau với kích thước khá lớn.

phần đuôi xe Fortuner

3.5. Trang bị ngoại thất

Mazda CX-5 Toyota Fortuner
Đèn sương mù x
Gạt mưa tự động
Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện
Gương chiếu hậu ngoài gập điện x
Chức năng sấy kính sau x

4. So sánh nội thất của Mazda CX-5 và Toyota Fortuner

4.1. Phần khoang lái

Ở Toyota Fortuner được trang bị bảng đồng hồ màn hình màu TFT 4.2 inch. Ngoài ra, vô lăng 3 chấu bọc da tích hợp nút bấm tiện ích. Bên dưới vô lăng là nút bấm khởi động sử dụng kết hợp với chìa khóa thông minh.

Màn hình giải trí 8 inch nằm ở chính giữa kết nối Apple Carplay& Android Auto. Ngoài ra, màn hình cũng hiển thị hình ảnh thu được từ hệ thống camera 360. Bên dưới màn hình là cụm điều khiển điều hòa tự động. Ở khu vực cần số còn có thêm những nút bấm giúp chuyển đổi chế độ lái và khóa vi sai cầu sau.

phần khoang lái fortuner

Khu vực lái của Mazda CX-5 vẫn mang phong cách gảy gọn, đậm chất thể thao. Phía sau vô lăng là cụm đồng hồ hiện đại hơn với màn hiển thị đa thông tin 7 inch và 2 đồng hồ analog bên cạnh.

phần khoang lái mazda cx 5

4.2. Phần khoang hành khách

Nếu đi lại trong đô thị nhiều và không cần chở quá nhiều người thì 2 mẫu SUV cỡ nhỏ là sự lựa chọn thích hợp hơn, bởi khả năng vận hành ổn định và được trang bị tiện nghi, an toàn khá đầy đủ. Còn nếu sự lựa chọn tiện lợi với khoang hành khách rộng rãi thì Toyota Fortuner là sự lựa chọn hàng đầu.

phần khoang hành khách fortuner và mazda cx 5

4.3. Phần ghế ngồi

Ghế ngồi thiết kế bọc da, ghế lái được chỉnh điện Fortuner có thể chỉnh được 8 hướng, Còn CX5 thì có thể chỉnh được 10 hướng. Ghế phụ bên cạnh có thể chỉnh tay dạng 4 hướng, CX5 chỉnh được 6 hướng. Hàng ghế thứ 2 Fortuner có thể gập được 60:40. Trong khi CX5 chỉ gập được 40:20:40.

phần ghế ngồi fortuner và mazda cx 5

4.4. Chế độ lái

Trải nghiệm của Mazda CX-5 và cả Toyota Fortuner đến từ nhiều người dùng cho thấy mẫu này có độ nhạy chân ga cực kỳ tốt và vận hành êm ái, ổn định trong mọi tốc độ mà điều kiện đường xá khác nhau. Khi chuyển xe sang độ lái Sport, Toyota Fortuner sẽ tăng tốc nhanh hơn mà không hề bị chênh hay mất tập trung. Ngược lại, Mazda CX-5 còn mang đến cảm giác lái vô cùng thể thao và khả năng bám đường tốt ngang ngửa các mẫu Sedan.

4.5. Trang bị nội thất

Mazda CX-5 Toyota Fortuner
Màn hình LCD
Kết nối Bluetooth x
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói x
Thiết bị định vị x
Hệ thống điều hoà tự động x x
Cửa sổ trời

So sánh về công nghệ và tiện ích của Mazda CX-5 và Toyota Fortuner

5. So sánh CX5 và Fortuner về công nghệ và tiện ích

Cả 2 mẫu xe Toyota Fortuner và Mazda CX-5 đều được trang bị tiện nghi hiện đại. Cả 2 đều sở hữu không gian giải trí đa dạng & hấp dẫn với đầu DVD kèm theo đó là màn hình cảm ứng 8 inch. Trong khi Toyota Fortuner chỉ trang bị 6 loa thì Mazda CX-5 lại trang bị 9 loa mang lại cho người dùng trải nghiệm vô cùng sống động

Hệ thống điều hòa tự động đều được Toyota & Mazda trang bị. Điều đáng nói ở đây, Fortuner có cửa gió ở hàng ghế sau, còn CX-5 thì phân chia thành 2 vùng, mang lại sự thoải mái cho người ngồi.

Bên cạnh đó, hai mẫu xe này có trang bị chìa khóa thông minh giúp người dùng thêm phần tiện ích.

6. So sánh về thông số kỹ thuật động cơ của Mazda CX-5 và Toyota Fortuner

Mazda CX-5 Toyota Fortuner
DxRxC (mm) 4.550 x 1.840 x 1680 4795 x 1855 x 1835
Chiều dài cơ sở (mm) 2.700 2745
Dung tích xy lanh (cc) 2393 2694
Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100km) 7.13-7.44 1.03-11.2

động cơ của Mazda CX-5 và Toyota Fortuner

7. So sánh về trang bị an toàn của Mazda CX-5 và Toyota Fortuner

Mazda CX-5 Toyota Fortuner
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp x
Hệ thống phân lực phanh điện tử x
Hệ thống cân bằng điện tử x
Hệ thống kiểm soát lực kéo x
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc x
Hệ thống điều khiển hành trình x x
Hệ thống báo động x
Đèn báo phanh khẩn cấp
Chốt cửa an toàn
Khoá động cơ x
Camera lùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe (trước) x
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe (sau)
Túi khi cho người lái x
Túi khí trước x
Túi khí sau x x

Cả Toyota Fortuner và Mazda CX-5 đều được trang bị những tính năng an toàn. Trong khi Toyota Fortuner khác biệt với cảm biến lùi thì Mazda CX-5 có thêm những tính năng phụ như hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS, hệ thống chống lật xe RSC.

8. Kiểm tra vận hành

Cả 2 hãng Toyota Fortuner và Mazda CX5 đều sử dụng hộp số dạng tự động 6 cấp. Máy xăng mạnh mẽ. CX5 là một phiên bản đầu tiên sử dụng công nghệ SkyActiv giúp tiết kiệm xăng một cách hiệu quả

Trong khi Fortuner sử dụng trợ lái thủy lực thì CX5 lại sử dụng trợ lái điện. Mang đến cảm giác lái nhẹ nhàng hơn rất nhiều. Fortuner cũng là một phiên bản có tính năng ga tự động, kết hợp với lẫy chuyển số 2 chế độ ECO tiết kiệm và POWER mạnh mẽ hơn.

Fortuner được đánh giá cao với khả năng Offroad với gầm cao là 219mm, còn CX5 là 210mm. Lốp được thiết kế khá dày dặn, tiếp xúc rộng hơn và bám đường tốt hơn CX5.

9. Nên mua Mazda CX-5 hay Toyota Fortuner?

Mazda CX-5 và Toyota Fortuner là 2 chiến binh thực sự ngang tài ngang sức. Nếu khách hàng muốn tìm mẫu xe có động cơ vận hành bền bỉ, thiết kế nam tính, không gian cabin rộng thì Toyota Fortuner là lựa chọn hoàn toàn đúng.

Còn Mazda CX-5 lại thích hợp cho những tay xe thích vẻ ngoài bóng bẩy, cabin sang trọng cùng nhiều tính năng an toàn và tiện ích cùng cảm giác lái dễ chịu khi đi cùng gia đình.

Nên mua Mazda CX-5 hay Toyota Fortuner

Qua những so sánh chi tiết về thiết kế, trang bị, động cơ, khả năng vận hành và giá bán, có thể thấy Mazda CX-5 và Toyota Fortuner đều sở hữu những lợi thế riêng, đáp ứng tốt nhu cầu của từng nhóm khách hàng. CX-5 phù hợp với những ai yêu thích phong cách hiện đại, công nghệ tiên tiến và trải nghiệm lái êm ái trong đô thị, đồng thời muốn tiết kiệm chi phí nhiên liệu. Ngược lại, Fortuner lại là lựa chọn lý tưởng cho những ai cần một chiếc SUV 7 chỗ khung gầm rời, mạnh mẽ, bền bỉ và đủ sức chinh phục nhiều loại địa hình. Hy vọng những thông tin trong bài so sánh CX5 và Fortuner đã giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định, chọn cho mình người bạn đồng hành lý tưởng trên mọi hành trình.

Originally posted 2022-10-11 09:31:36.

So Sánh Xe#SUV #nào #đáng #mua #nhất1769785652

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *