Với những gia đình đang tìm kiếm một chiếc SUV 7 chỗ để phục vụ nhu cầu đi lại hàng ngày và những chuyến du lịch xa, Outlander và SantaFe đều là những ứng cử viên sáng giá. Outlander hấp dẫn bởi không gian rộng rãi thực dụng và khả năng vận hành ổn định, trong khi SantaFe lại chinh phục bằng thiết kế nội thất sang trọng, tiện nghi cao cấp. Vậy, nếu phải đặt lên bàn cân, bạn nên mua Outlander hay SantaFe để tối ưu hóa trải nghiệm cho cả gia đình? Hãy cùng Nghiện Car so sánh chi tiết trong bài viết sau nhé!

1. Tổng quan về Hyundai Santa Fe và Mitsubishi Outlander
Hyundai Santa Fe là mẫu SUV 7 chỗ (hoặc 5+2) thuộc phân khúc D, ra mắt lần đầu tại Việt Nam từ những năm 2000. Thế hệ mới nhất của Santa Fe (ra mắt 2021) nổi bật với thiết kế hiện đại, nhiều phiên bản đa dạng (xăng, dầu, hybrid) và gói công nghệ an toàn Hyundai Smartsense tiên tiến. Santa Fe được định vị ở phân khúc cao cấp hơn, hướng đến những gia đình đề cao sự sang trọng, tiện nghi và khả năng vận hành mạnh mẽ.
Mitsubishi Outlander là mẫu Crossover 5+2 chỗ (hoặc 7 chỗ) thuộc phân khúc C. Ra mắt tại Việt Nam từ năm 2016, Outlander được biết đến với sự bền bỉ, tính thực dụng và khả năng vận hành ổn định với hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWC) trên bản cao cấp. Mặc dù ở phân khúc C, Outlander lại có cấu hình 7 chỗ, cạnh tranh trực tiếp về số lượng chỗ ngồi với Santa Fe. Hiện tại, Outlander được phân phối với các phiên bản 2.0 CVT và 2.0 CVT Premium.
2. So sánh Hyundai Santa Fe và Mitsubishi Outlander về giá thành
|
Dòng xe |
Phiên bản | Giá niêm yết (Triệu đồng) | Giá lăn bánh Hà Nội (Tham khảo) (Triệu đồng) |
Giá lăn bánh tại Huế (Tham khảo) (Triệu đồng) |
| Mitsubishi Outlander | 2.0 CVT | 825 | ≈945 | ≈926 |
| 2.0 CVT Premium | 950 | ≈1.087 | ≈1.067 | |
| Hyundai Santa Fe | 2.5 Xăng Tiêu chuẩn | 1.055 | ≈1.205 | ≈1.185 |
| 2.2 Dầu Cao cấp | 1.365 | ≈1.555 | ≈1.530 |
Dựa trên bảng so sánh, có thể thấy rõ ràng Hyundai Santa Fe có mức giá niêm yết và lăn bánh cao hơn đáng kể so với Mitsubishi Outlander, thể hiện sự chênh lệch phân khúc. Phiên bản cao cấp nhất của Outlander (2.0 Premium, ≈950 triệu) vẫn thấp hơn gần 100 triệu đồng so với bản thấp nhất của Santa Fe (2.5 Xăng Tiêu chuẩn, ≈1.055 triệu). Sự chênh lệch này lên tới 415 triệu đồng khi so sánh bản cao cấp nhất của Outlander với bản Dầu Cao cấp của Santa Fe, khiến Outlander trở thành lựa chọn kinh tế hơn nhiều.
3. So sánh Hyundai Santa Fe và Mitsubishi Outlander về ngoại thất
3.1. Kích thước, kiểu dáng
Hyundai Santa Fe là đại diện của phân khúc D-SUV, sở hữu kích thước tổng thể lớn hơn và chiều dài cơ sở (2765 mm) nhỉnh hơn so với Outlander. Santa Fe mang kiểu dáng mạnh mẽ, bề thế và sang trọng với thiết kế góc cạnh, tạo cảm giác về một chiếc SUV cao cấp. Mặc dù có cấu hình 7 chỗ, Santa Fe được định vị là 5+2 chỗ, ưu tiên không gian cho 5 người lớn hơn.
Mitsubishi Outlander, thuộc phân khúc Crossover, có kích thước tổng thể nhỏ gọn hơn và chiều dài cơ sở (2670 mm) ngắn hơn. Outlander theo đuổi phong cách thiết kế Dynamic Shield nhưng thiên về sự thực dụng, với thân xe vuông vức, tối ưu hóa không gian cho 7 người (dù hàng ghế thứ ba khá hạn chế). Outlander mang lại vẻ ngoài trung tính, bền bỉ và dễ tiếp cận hơn.
3.2. Phần đầu xe
Phần đầu xe Hyundai Santa Fe nổi bật với thiết kế “Mặt quỷ” đầy táo bạo và hiện đại. Lưới tản nhiệt lớn, mạ chrome, kết hợp với cụm đèn pha LED đặt thấp và dải đèn định vị ban ngày hình chữ T (T-Shaped DRLs) chạy dọc, tạo nên sự nhận diện thương hiệu độc đáo và cao cấp. Thiết kế này nhấn mạnh sự sang trọng, mạnh mẽ và công nghệ của chiếc SUV phân khúc D.
Phần đầu xe Mitsubishi Outlander sử dụng ngôn ngữ Dynamic Shield đặc trưng của hãng, với hai thanh chrome lớn hình chữ C ôm lấy lưới tản nhiệt. Cụm đèn pha LED (trên bản Premium) được bố trí rõ ràng, mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ, bền bỉ và dễ nhìn. Thiết kế Outlander mang tính kế thừa, thực dụng và trung tính hơn, không quá phá cách như Santa Fe.
3.3. Phần thân xe
Thân xe Hyundai Santa Fe có các đường gân dập nổi mạnh mẽ, kết hợp với đường viền cửa sổ mạ chrome sáng bóng, tạo cảm giác trường xe và sang trọng. Các chi tiết như ốp vòm bánh xe và la-zăng đa chấu kích thước lớn (18−19 inch) nhấn mạnh tính thể thao và cao cấp. Gương chiếu hậu Santa Fe tích hợp đầy đủ các tính năng hiện đại như sấy, cảnh báo điểm mù.
Thân xe Mitsubishi Outlander lại được thiết kế vuông vức, gọn gàng và có phần trung tính hơn. Thiết kế này giúp tối ưu hóa không gian cabin bên trong. Outlander được trang bị la-zăng hợp kim (18 inch) và các đường gân dập nổi vừa phải. Thiết kế thân xe Outlander nhấn mạnh tính thực dụng và bền bỉ hơn là sự phô trương, phù hợp với phong cách xe gia đình.
3.4. Phần đuôi xe
Phần đuôi xe Hyundai Santa Fe hiện đại với cụm đèn hậu LED được nối liền bằng một dải LED mỏng, tạo hiệu ứng thị giác rộng rãi và công nghệ. Thiết kế cản sau Santa Fe hầm hố, tích hợp ống xả kép (thường là giả) và các chi tiết mạ chrome, hoàn thiện vẻ ngoài cao cấp và thể thao.
Phần đuôi xe Mitsubishi Outlander mang phong cách trung tính, với cụm đèn hậu LED lớn và thiết kế đơn giản, gọn gàng. Thiết kế này tạo sự dễ nhìn và tối ưu cho việc chất đồ. Đuôi xe Outlander không có sự phá cách hay cầu kỳ như Santa Fe, nhưng lại thể hiện sự bền bỉ và dễ nhìn đặc trưng của thương hiệu Mitsubishi.
3.5. Trang bị ngoại thất
|
Trang bị ngoại thất |
Hyundai Santa Fe (Bản Cao cấp) |
Mitsubishi Outlander (Bản Premium) |
| Hệ thống đèn trước | LED (Projector/Bi-LED), Tự động bật/tắt | LED (Projector), Tự động bật/tắt |
| Kích thước La-zăng | 19 inch | 18 inch |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh/gập điện, sấy, cảnh báo điểm mù | Chỉnh/gập điện, sấy |
| Cốp sau | Chỉnh điện thông minh | Chỉnh điện |
| Cảm biến/Camera | Cảm biến trước/sau, Camera 360 độ | Cảm biến sau, Camera lùi |
Hyundai Santa Fe vượt trội hơn hẳn Mitsubishi Outlander về công nghệ ngoại thất, đặc biệt là sự hiện diện của Camera 360 độ, la-zăng 19 inch lớn hơn, và các tính năng hỗ trợ lái như Cảnh báo điểm mù trên gương chiếu hậu. Santa Fe còn sở hữu cốp sau chỉnh điện thông minh (tự mở khi đứng gần). Outlander tuy chỉ dừng lại ở Camera lùi và cảm biến sau, nhưng vẫn đáp ứng tốt nhu cầu cơ bản với cốp chỉnh điện và hệ thống đèn LED hiện đại.
4. So sánh Hyundai Santa Fe và Mitsubishi Outlander về nội thất
4.1. Khoang lái
Khoang lái của Hyundai Santa Fe được thiết kế mang tính công nghệ và sang trọng bậc nhất phân khúc D-SUV. Nổi bật là màn hình giải trí và cụm đồng hồ kỹ thuật số 10.25 inch liền mạch, cùng với cụm điều khiển trung tâm dạng nút bấm thay vì cần số truyền thống. Khoang lái sử dụng vật liệu cao cấp như da, kim loại phay xước, tạo cảm giác hiện đại, đắt tiền và ôm trọn người lái, xứng đáng với định vị phân khúc D cao cấp.
Khoang lái của Mitsubishi Outlander mang phong cách đơn giản, thực dụng và tập trung vào tầm nhìn thoáng đãng. Thiết kế taplo ngang, sử dụng chủ yếu vật liệu da/nhựa và các chi tiết mạ bạc. Mặc dù không có sự phá cách về công nghệ như Santa Fe, Outlander lại ghi điểm nhờ sự dễ làm quen, bố trí các nút chức năng rõ ràng và tầm nhìn từ vị trí lái rất rộng, giúp người lái dễ dàng quan sát hơn.
4.2. Ghế ngồi, khoang hành khách
Hyundai Santa Fe cung cấp không gian nội thất rộng rãi và tiện nghi hơn cho 5 người lớn (hàng ghế 1 và 2). Ghế da cao cấp của Santa Fe thường tích hợp tính năng sưởi/thông gió và chỉnh điện cho ghế lái/phụ. Tuy nhiên, hàng ghế thứ ba của Santa Fe chỉ phù hợp cho trẻ em hoặc người lớn trong chuyến đi ngắn do thiết kế trụ C dốc. Santa Fe tối ưu hóa sự sang trọng và tiện nghi cho 5 người.
Mitsubishi Outlander cũng có cấu hình 7 chỗ, nhưng với kích thước tổng thể nhỏ hơn Santa Fe, nên không gian hàng ghế thứ hai và thứ ba có phần hạn chế hơn. Bù lại, hàng ghế thứ hai của Outlander có thể trượt và ngả linh hoạt hơn, giúp việc ra vào hàng ghế thứ ba dễ dàng. Outlander nhấn mạnh tính thực dụng: tuy không gian không quá sang trọng, nhưng 7 chỗ vẫn là một lợi thế lớn về mặt đa dụng.
4.3. Tiện ích nội thất
|
Tiện ích nội thất |
Hyundai Santa Fe (Bản Cao cấp) |
Mitsubishi Outlander (Bản Premium) |
| Màn hình giải trí | 10.25 inch | 8 inch |
| Cụm đồng hồ | Kỹ thuật số 10.25 inch | Kỹ thuật số/Analog |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng, Khử Ion | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có (đến hàng ghế 3) | Có (đến hàng ghế 3) |
| Ghế lái | Chỉnh điện, Sưởi/Thông gió, Nhớ vị trí | Chỉnh điện, Sưởi (tùy thị trường) |
| Hộp số/Cần số | Nút bấm điện tử | Cần số truyền thống |
| Màn hình HUD | Có | Không |
| Sạc không dây | Có | Không |
Hyundai Santa Fe hoàn toàn vượt trội về tiện ích công nghệ và sự cao cấp, với hàng loạt trang bị hiện đại. Nổi bật nhất là màn hình giải trí và cụm đồng hồ kỹ thuật số 10.25 inch liền mạch, hệ thống sưởi/thông gió ghế, sạc không dây và màn hình HUD (Hiển thị thông tin trên kính lái). Các tính năng này thể hiện rõ sự khác biệt của xe phân khúc D, mang lại trải nghiệm tiện nghi sang trọng cho người lái.
Mitsubishi Outlander lại cung cấp các tiện ích ở mức cơ bản và thực dụng hơn. Mặc dù có điều hòa tự động 2 vùng và cửa gió đến hàng ghế thứ ba, nhưng lại thiếu các tính năng nâng cao như sưởi/thông gió ghế và sạc không dây. Tuy nhiên, việc trang bị đầy đủ cửa gió cho 3 hàng ghế giúp Outlander đáp ứng tốt nhu cầu làm mát cho hành khách trong điều kiện khí hậu Việt Nam.
5. So sánh Hyundai Santa Fe và Mitsubishi Outlander về động cơ
|
Thông số động cơ |
Hyundai Santa Fe (Bản Dầu 2.2L) |
Mitsubishi Outlander (Bản 2.0L Premium) |
| Loại động cơ | 2.2L Turbo Diesel (Daˆˋu) / 2.5L Xăng | 2.0L Xăng (MIVEC) |
| Dung tích xi lanh (cc) | 2151 (Dầu) / 2497 (Xăng) | 1998 |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 202/3800 (Dầu) / 180/6000 (Xăng) | 145/6000 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 441/1750−2750 (Dầu) / 232/4000 (Xăng) | 196/4200 |
| Hộp số | Ly hợp kép 8 cấp (DCT) / Tự động 6 cấp | Vô cấp (CVT) |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước/ 4 bánh (HTRAC) | Cầu trước/ 4 bánh (AWC) |
Hyundai Santa Fe vượt trội hoàn toàn về sức mạnh động cơ và sự đa dạng lựa chọn, đặc biệt với bản 2.2L Turbo Diesel cho công suất 202 Ps và mô-men xoắn cực đại 441 Nm. Sức mạnh này không chỉ giúp Santa Fe tăng tốc vượt trội mà còn tiết kiệm nhiên liệu hơn hẳn bản xăng. Hộp số ly hợp kép (DCT) 8 cấp của Santa Fe cũng mang lại khả năng chuyển số nhanh và thể thao hơn.
Mặc dù thua kém về thông số, động cơ 2.0L MIVEC của Mitsubishi Outlander lại nổi tiếng về sự bền bỉ, ổn định và chi phí bảo dưỡng thấp. Điểm mạnh lớn nhất của Outlander là hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWC) được trang bị trên bản Premium, mang lại khả năng bám đường và an toàn vượt trội trong điều kiện đường trơn trượt hoặc off-road nhẹ.
6. So sánh Hyundai Santa Fe và Mitsubishi Outlander về trang bị an toàn
|
Trang bị an toàn |
Hyundai Santa Fe (Bản Cao cấp) |
Mitsubishi Outlander (Bản Premium) |
| Túi khí | 6 | 7 |
| Cân bằng điện tử (ESC/VSC) | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Có | Có |
| Camera/Cảm biến | Camera 360 độ, Cảm biến trước/sau | Camera lùi, Cảm biến sau |
| Gói công nghệ an toàn | Có (Hyundai Smartsense) | Có (Mitsubishi e-Assist) |
| Phanh tay | Điện tử (Auto Hold) | Điện tử (Auto Hold) |
| Công nghệ Hỗ trợ lái | Ga tự động thích ứng, Hỗ trợ giữ làn, Hỗ trợ phanh tránh va chạm, Cảnh báo điểm mù | Cảnh báo điểm mù, Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi |
Hyundai Santa Fe giành chiến thắng tuyệt đối về công nghệ an toàn chủ động nhờ được trang bị Gói Hyundai Smartsense toàn diện. Các tính năng như Ga tự động thích ứng (SCC), Hỗ trợ giữ làn (LFA/LKA) và Hỗ trợ phanh tránh va chạm (FCA) mang lại sự an toàn chủ động cao cấp, giúp giảm thiểu rủi ro khi lái xe trên đường cao tốc. Santa Fe còn có Camera 360 độ tiện lợi hơn.
Mitsubishi Outlander tuy không có Ga tự động thích ứng hay Hỗ trợ giữ làn, nhưng vẫn được trang bị đầy đủ các tính năng cơ bản và quan trọng như ESC, TPMS và 7 túi khí (nhiều hơn Santa Fe 1 túi khí). Điểm mạnh của Outlander là sự kết hợp giữa hệ thống an toàn cơ bản và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWC), mang lại sự kiểm soát và an toàn vượt trội trong điều kiện đường xấu hoặc thời tiết bất lợi.
7. Đánh giá trải nghiệm lái Hyundai Santa Fe và Mitsubishi Outlander
Trải nghiệm lái của Hyundai Santa Fe được định hình bởi sự mạnh mẽ, sang trọng và tiện nghi công nghệ cao. Đặc biệt với động cơ Diesel 2.2L và hộp số DCT 8 cấp, xe cung cấp khả năng tăng tốc ấn tượng, mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu đáng kinh ngạc. Khung gầm phân khúc D mang lại cảm giác lái đầm chắc, cách âm tốt và ổn định ở tốc độ cao. Santa Fe còn hỗ trợ người lái tối đa bằng các tính năng Smartsense, biến những chuyến đi dài trở nên thư giãn và an toàn hơn.
Mitsubishi Outlander lại mang đến trải nghiệm lái ổn định, bền bỉ và dễ kiểm soát, đặc biệt nhờ vào hệ dẫn động 4 bánh (AWC) giúp xe bám đường cực tốt trong mọi điều kiện. Mặc dù động cơ 2.0L và hộp số CVT không tạo cảm giác bốc như Santa Fe, nhưng Outlander lại nổi tiếng về sự bền bỉ và chi phí bảo dưỡng thấp. Khoảng sáng gầm cao và tầm nhìn rộng cũng là điểm cộng giúp Outlander linh hoạt và dễ lái trong đô thị hơn.
8. Nên mua Outlander hay SantaFe?
Quyết định nên mua Outlander hay Santa Fe hoàn toàn phụ thuộc vào ngân sách và ưu tiên sử dụng của gia đình bạn. Nếu bạn có ngân sách dồi dào, ưu tiên sự sang trọng, tiện nghi công nghệ cao cấp (Smartsense, HUD, Sưởi/Thông gió) và cần một chiếc xe có sức mạnh động cơ vượt trội (đặc biệt là Diesel), Santa Fe là lựa chọn xứng tầm phân khúc D. Santa Fe mang lại giá trị đẳng cấp và trải nghiệm lái hiện đại hơn hẳn.
Tuy nhiên, nếu bạn có ngân sách eo hẹp hơn (dưới 1 tỷ đồng), ưu tiên tính thực dụng, sự bền bỉ, chi phí bảo dưỡng thấp và đặc biệt là khả năng vận hành ổn định trong mọi điều kiện thời tiết nhờ hệ dẫn động 4 bánh (AWC) được trang bị ở phân khúc C, Outlander là sự lựa chọn hợp lý và kinh tế hơn. Outlander là một chiếc xe “ăn chắc mặc bền,” cung cấp đủ 7 chỗ và an toàn cơ bản mà không cần phải chi quá nhiều tiền.
Tóm lại, Outlander thắng thế ở yếu tố độ bền, an toàn và không gian hàng ghế thứ 3 đủ dùng, còn SantaFe lại vượt trội về tiện nghi, công nghệ và thiết kế lôi cuốn. Với những phân tích này, hi vọng bạn đã tìm ra câu trả lời cho băn khoăn nên mua Outlander hay SantaFe. Hãy theo dõi Nghiện Car để cập nhật tin tức mới nhất về xe ô tô và so sánh những mẫu xe hot trên thị trường.
Kinh Nghiệm#Nên #mua #Outlander #hay #SantaFe #Đánh #giá #toàn #diện #để #chọn #phù #hợp1769554616
















