Cuộc đối đầu giữa MPV và CUV

Hyundai Kona có giá niêm yết nhỉnh hơn đáng kể nhưng bù lại bằng loạt trang bị “full option” từ đèn Bi-LED đến màn hình lớn. Mitsubishi Xpander có giá dễ tiếp cận hơn nhưng cần chọn bản cao cấp để có đầy đủ tiện nghi. Câu hỏi đặt ra là: Nên mua Xpander hay Kona để cân bằng hoàn hảo giữa giá và công năng? Cùng khám phá chi tiết qua bài viết sau nhé.

nen-mua-xpander-hay-kona
Chọn mua ô tô Mitsubishi Xpander hay Hyundai Kona?

1. So sánh giá bán Mitsubishi Xpander và Hyundai Kona

Mitsubishi Xpander là mẫu xe đa dụng 7 chỗ (MPV) lai phong cách Crossover, nổi tiếng với không gian nội thất rộng rãi và khoảng sáng gầm cao. Trong khi đó, Hyundai Kona thuộc phân khúc SUV đô thị cỡ nhỏ (B-SUV) 5 chỗ, được ưa chuộng nhờ thiết kế cá tính và khả năng vận hành mạnh mẽ. Giá 2 dòng xe này cụ thể như sau:

Dòng xe

Phiên bản Giá niêm yết 2025 (triệu đồng) Giá lăn bánh (triệu đồng)

Giá xe cũ (triệu đồng)

Hyundai Kona 2.0 AT Tiêu chuẩn 636 671 – 735 460 – 580
2.0 AT Đặc biệt 699 772 – 805 550 – 695
1.6 Turbo 750 828 – 862 630 – 730
Mitsubishi Xpander MT 560 592 – 650 400 – 465
AT Tiêu chuẩn (Eco) 598 661 – 692 500 – 585
AT Premium 658 728 – 761 540 – 640
Cross 698 773 – 806 579 – 646

Phân tích bảng giá cho thấy Hyundai Kona duy trì vị thế ở ngưỡng giá cao hơn đáng kể so với Mitsubishi Xpander trên mọi phương diện. Xét về giá niêm yết, mẫu Kona Tiêu chuẩn đã là 636 triệu đồng, trong khi Xpander MT chỉ 560 triệu đồng, chênh lệch 76 triệu đồng. Ở phiên bản cao cấp nhất, Kona 1.6 Turbo cũng đắt hơn Xpander AT Premium 92 triệu đồng, cao hơn Xpander Cross 52 triệu đồng.

2. So sánh ngoại thất giữa Mitsubishi Xpander và Hyundai Kona

2.1. Kích thước, kiểu dáng

Mitsubishi Xpander nổi bật với kích thước lớn hơn đáng kể do thuộc phân khúc xe đa dụng 7 chỗ (MPV). Cụ thể, chiều Dài x Rộng x Cao xe Xpander bản AT Premium là 4.595×1.750×1.750 mm và chiều dài cơ sở 2.775 mm đều vượt trội so với đối thủ. Với kiểu dáng lai Crossover, Xpander mang lại vẻ ngoài khỏe khoắn, thực dụng cùng không gian nội thất rộng rãi hơn, đặc biệt nhờ khoảng sáng gầm xe cao nhất phân khúc (205−225 mm), giúp xe linh hoạt hơn trên nhiều điều kiện đường sá.

Hyundai Kona là mẫu SUV đô thị cỡ nhỏ (B-SUV) 5 chỗ, có kích thước tổng thể nhỏ gọn hơn (Dài x Rộng x Cao: 4.165×1.800×1.565 mm) và chiều dài cơ sở ngắn hơn (2.600 mm). Kona sở hữu thiết kế trẻ trung, năng động và cá tính mạnh mẽ, phù hợp với khách hàng trẻ tuổi di chuyển trong đô thị. Khoảng sáng gầm xe 170 mm tuy thấp hơn Xpander nhưng vẫn đảm bảo khả năng đi lại linh hoạt trong phố.

2.2. Phần đầu xe

Phần đầu xe của Mitsubishi Xpander thể hiện rõ ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield đặc trưng. Lưới tản nhiệt lớn, sơn đen (thay vì mạ chrome như đời cũ) và phần chrome tạo hình chữ “X” dứt khoát. Điểm nhấn là cụm đèn pha LED T-Shape nằm ngang mới mẻ (trên các bản cao cấp) được tách rời, đặt thấp, trong khi dải đèn định vị LED được đặt ở vị trí quen thuộc trên nắp ca-pô, tạo nên một diện mạo hiện đại, cứng cáp và bề thế.

Hyundai Kona lại đi theo phong cách thiết kế tiên phong, phá cách hơn với cụm đèn chiếu sáng chính (Halogen hoặc LED) tách rời, hạ xuống thấp, tạo sự khác biệt hoàn toàn so với Xpander. Phía trên là đèn định vị LED mảnh dẻ cùng đèn báo rẽ, tạo thành kiểu “đôi mắt híp” độc đáo. Lưới tản nhiệt dạng tổ ong hình lục giác (Cascading Grill) được bóp gọn, kết hợp với viền mạ chrome sáng bóng, mang lại vẻ ngoài trẻ trung, hiện đại và thu hút.

2.3. Phần thân xe

Thân xe Mitsubishi Xpander được kéo dài hơn 120 mm so với bản cũ, tạo dáng vẻ trường xe, vuông vắn và thanh thoát hơn. Xpander sử dụng gương chiếu hậu mạ chrome tách biệt khỏi trụ A (trên bản cao cấp) giúp tăng tầm quan sát. Bộ mâm hợp kim 17 inch tạo hình mới (trên AT Premium và Cross), cùng với khoảng sáng gầm xe cao 225mm tạo lợi thế lớn về khả năng vượt địa hình. Tuy nhiên, bản Xpander MT và AT có kích thước mâm nhỏ hơn, chỉ 16 inch.

Thân xe Hyundai Kona mang dáng vẻ năng động, khỏe khoắn với những đường gân dập nổi uốn lượn rõ nét, đi kèm với ốp nhựa đen bọc quanh thân xe đậm chất Crossover. Kona sở hữu mâm hợp kim nhôm kích thước lớn (tùy chọn 17 hoặc 18 inch) giúp xe trông cân đối và thể thao hơn. Gương chiếu hậu của Kona tích hợp đầy đủ chỉnh điện, đèn báo rẽ và sấy kính.

2.4. Phần đuôi xe

Đuôi xe Mitsubishi Xpander đã được làm mới để đồng nhất với đầu xe, nổi bật nhất là cụm đèn hậu T-Shape LED sắc nét và mạnh mẽ thay cho kiểu chữ L trước đây. Đèn phản quang cũng chuyển từ đặt ngang sang đặt dọc. Cản sau được mở rộng, ốp tối màu cứng cáp mang phong cách SUV, đi kèm cánh gió tích hợp đèn phanh LED trên cao, tạo nên tổng thể vững chãi và hiện đại.

Đuôi xe Hyundai Kona cũng thể hiện sự hiện đại và rắn rỏi. Cụm đèn hậu LED vuốt mỏng, nằm gọn trong nếp gấp phía trên khá đẹp mắt. Tương tự như đầu xe, Kona tách rời cụm đèn báo phanh, đèn lùi và xi-nhan xuống thấp, gói gọn trong hốc nhựa đen thể thao, kết hợp với ốp gầm sơn bạc, tạo nét cơ bắp đặc trưng của một chiếc SUV.

2.5. Trang bị ngoại thất

Trang bị

Mitsubishi Xpander 

Hyundai Kona 

Đèn trước Halogen (MT, AT) 

LED Projector (AT Premium, Cross)

Halogen (2.0AT Tiêu chuẩn)

Bi-LED (2.0AT Đặc biệt, 1.6 Turbo)

Đèn pha tự động Chỉ trên AT Premium, Cross
Đèn chiếu góc Không Chỉ trên 2.0AT Đặc biệt, 1.6 Turbo
Đèn định vị LED / LED Ban ngày
Đèn hậu LED Halogen/LED
Đèn sương mù Không (MT)

Halogen (AT, AT Premium)

LED (Cross) 

Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập điện (Tùy phiên bản), Đèn báo rẽ, Mạ chrome (AT Premium, Cross) Chỉnh điện, Đèn báo rẽ, Có sấy
Mâm/Lốp 16 inch, 17 inch 17 inch, 18 inch

Dựa trên bảng so sánh, Mitsubishi Xpander có sự đa dạng hơn về trang bị đèn chiếu sáng chính, với tùy chọn LED Projector và LED cho các bản cao cấp, cùng với đó là tính năng đèn sương mù LED và gương chiếu hậu gập điện tiện lợi. Trong khi đó, Hyundai Kona (bản Tiêu chuẩn) được trang bị đèn pha tự động và gương chiếu hậu có sấy, nhưng lại chỉ sử dụng đèn Halogen cho đèn trước và không có tính năng gập điện cho gương. Nhìn chung, Kona tập trung vào trang bị tiện nghi cơ bản tốt hơn ngay từ bản tiêu chuẩn, trong khi Xpander mang đến các tùy chọn công nghệ chiếu sáng hiện đại hơn ở các phiên bản cao cấp.

3. So sánh nội thất Mitsubishi Xpander và Hyundai Kona

3.1. Khoang lái

Khoang lái của Hyundai Kona 2025 mang phong cách tối giản nhưng tinh tế và tiện dụng. Màn hình cảm ứng trung tâm lớn 12.3 inch, bảng điều khiển kỹ thuật số (Digital Cluster) hiển thị đa thông tin, tạo nên không gian công nghệ hiện đại. Vô lăng bọc da 3 chấu tích hợp dày đặc phím bấm tiện ích. Các phiên bản cao cấp còn có thêm màn hình hiển thị trên kính lái HUD (bản Ultimate), nhấn mạnh vào trải nghiệm lái xe thông minh.

Mitsubishi Xpander sở hữu khoang lái với bảng điều khiển được tối giản hóa, trải rộng theo phương ngang, mang đến cảm giác thoáng đãng. Vô lăng thiết kế mới, gãy gọn, nam tính (bọc da trên bản cao cấp) tích hợp nút điều khiển. Xpander có sự khác biệt rõ rệt giữa các phiên bản về cụm đồng hồ: bản MT/AT dùng 2 đồng hồ analog và màn hình LCD 4,2 inch, riêng bản Cross được nâng cấp lên đồng hồ kỹ thuật số 8 inch.

3.2. Ghế ngồi, khoang hành khách

Hyundai Kona 2025 chú trọng vào chất liệu cao cấp với ghế ngồi bọc da mềm mại, thiết kế ôm sát cơ thể, có tính năng chỉnh điện 10 hướng (trên bản cao cấp), tích hợp sưởi/thông gió. Với việc tăng kích thước chiều dài tổng thể, Kona đã khắc phục nhược điểm thế hệ cũ, mang đến không gian rộng rãi và khoảng để chân thoải mái hơn cho cả hàng ghế trước và sau, đặc biệt là hàng ghế sau được cải thiện 15mm. Khoang hành lý cũng có dung tích lớn, dễ dàng mở rộng khi gập hàng ghế sau.

Mitsubishi Xpander duy trì lợi thế hơn Kona bởi khoang hành khách 7 chỗ ngồi, độ rộng rãi hàng đầu phân khúc MPV. Xpander Cross và AT Premium được trang bị ghế bọc da, trong khi bản MT và AT dùng bọc nỉ. Hàng ghế thứ hai rộng rãi cho 3 người, có bệ tựa tay trung tâm và có thể trượt/ngả linh hoạt. Hàng ghế thứ ba có thể gập phẳng 50:50, giúp tăng diện tích chở đồ tối đa, phù hợp cho nhu cầu chở người và hành lý linh hoạt.

3.3. Trang bị nội thất khác

Trang bị nội thất

Mitsubishi Xpander

Hyundai Kona

Màn hình Cảm ứng Trung tâm 7 inch (MT/AT), 9 inch (AT Premium/Cross) 8 inch (Tiêu chuẩn), lên đến 12.3 inch (Bản cao cấp)
Ghế Nỉ (MT/AT), Da (AT Premium/Cross)

Ghế lái chỉnh tay 4/6 hướng

Da/Nỉ (Tùy phiên bản) 

Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, Sưởi/Thông gió (Bản cao cấp)

Vô lăng & Cần số Bọc da (AT Premium/Cross) – Tích hợp nút điều khiển (trên bản AT trở lên) Bọc da – Tích hợp nút điều khiển & Ga tự động (Cruise Control)
Điều hòa Chỉnh tay (MT/AT)

Tự động (AT Premium/Cross)

Chỉnh cơ (Bản thấp)

Tự động (Bản cao)

Phanh tay Cơ (MT), Điện tử & Auto Hold (AT Premium/Cross) Cơ (Bản thấp), 

Tự động (Bản cao)

Số loa 4 loa (MT/AT), 6 loa (AT Premium/Cross) 6 loa (Tiêu chuẩn), Hệ thống âm thanh cao cấp Bose/Harman Kardon (Bản cao cấp)
Sạc không dây Qi Có (Cross) Có (Bản cao cấp)
Cửa sổ trời Không Có (Bản cao cấp)

Tóm lại, sự khác biệt cốt lõi giữa hai mẫu xe này nằm ở định vị sản phẩm. Mitsubishi Xpander là chiếc MPV 7 chỗ ưu tiên thực dụng, rộng rãi và linh hoạt để phục vụ gia đình lớn hoặc nhu cầu chuyên chở đa dạng.
Hyundai Kona là SUV đô thị, tập trung vào công nghệ hiển thị, tiện nghi cá nhân hóa và trải nghiệm lái xe cao cấp trong khoang lái 5 chỗ. Các trang bị như màn hình 12.3 inch, ghế lái chỉnh điện 10 hướng có sưởi/thông gió và hệ thống âm thanh cao cấp giúp Kona hấp dẫn những khách hàng đề cao tiện ích tiên tiến.

4. So sánh thông số động cơ giữa Mitsubishi Xpander và Hyundai Kona

Thông số động cơ

Mitsubishi Xpander

Hyundai Kona 

Dung tích động cơ 1.5L (1.499 cc) 2.0L Xăng (1.999 cc) hoặc 1.6L Dầu (1.591 cc)
Nhiên liệu Xăng Xăng (2.0L) và Dầu (1.6L)
Công suất cực đại 104 mã lực @ 6.000 vòng/phút 149 mã lực @ 6.200 vòng/phút (2.0L Xăng) hoặc 177 mã lực @ 5.500 vòng/phút (1.6L Dầu)
Mô-men xoắn cực đại 141 Nm @ 4.000 vòng/phút 180 Nm @ 4.500 vòng/phút (2.0L Xăng) hoặc 256 Nm @ 1.500 – 4.500 vòng/phút (1.6L Dầu)
Hộp số 5MT hoặc 4AT 6AT (2.0L Xăng) hoặc 7DCT (1.6L Dầu)

Hyundai Kona cung cấp dải tùy chọn động cơ mạnh mẽ hơn so với Xpander (đặc biệt là bản 1.6L Dầu với 177 mã lực và mô-men xoắn 256 Nm), cùng với công nghệ hộp số hiện đại (6AT và 7DCT). Mẫu SUV này ưu tiên khả năng tăng tốc, cảm giác lái thể thao và hiệu suất mạnh mẽ trên nhiều cung đường.

Trong khi đó, Mitsubishi Xpander sử dụng động cơ 1.5L xăng duy nhất với công suất và mô-men xoắn ở mức vừa phải (104 mã lực/141 Nm), tương đương với các đối thủ cùng phân khúc MPV. Tuy nhiên, Xpander được đánh giá vận hành ổn định và không bị quá đuối khi chở full tải, nhờ tối ưu hóa tỷ số công suất/trọng lượng xe (83 mã lực/1.000 kg). Điều này khẳng định Xpander tập trung vào tính thực dụng, tiết kiệm nhiên liệu và đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển cơ bản của một chiếc xe gia đình 7 chỗ.

5. Đánh giá trải nghiệm lái Mitsubishi Xpander và Hyundai Kona

Trải nghiệm lái của Hyundai Kona thiên về sự thể thao, mạnh mẽ và linh hoạt đặc trưng của chiếc SUV hạng B. Với động cơ 2.0L và hộp số 6 cấp, Kona có khả năng tăng tốc ấn tượng, mang lại cảm giác lái phấn khích và chắc chắn hơn khi di chuyển ở tốc độ cao hoặc vượt xe. Vô lăng trợ lực điện được tinh chỉnh để có độ đầm nhất định, mang lại phản hồi chính xác, rất phù hợp với những người trẻ yêu thích cảm giác lái năng động và muốn một chiếc xe mạnh mẽ để đi lại hàng ngày.

Ngược lại, Mitsubishi Xpander mang đến trải nghiệm lái êm ái, nhẹ nhàng và thực dụng hơn, phù hợp với mục đích chuyên chở gia đình và hành khách. Dù động cơ 1.5L có phần yếu hơn, nhưng nó đủ dùng cho nhu cầu di chuyển trong đô thị và trên cao tốc với tải trọng vừa phải. Điểm nổi bật là Xpander có góc nhìn rộng rãi, hệ thống treo được điều chỉnh để tạo sự thoải mái tối đa cho hành khách (7 người), ưu tiên sự ổn định và êm ái hơn là tốc độ, khiến người lái cảm thấy thư thái và dễ kiểm soát xe hơn.

6. So sánh trang bị an toàn giữa Mitsubishi Xpander và Hyundai Kona

Về các tính năng an toàn chủ động cơ bản, cả hai mẫu xe đều được trang bị đầy đủ các hệ thống quan trọng như ABS, EBD, BA, Cân bằng điện tử (ESC) và Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC). Tuy nhiên, Hyundai Kona vượt trội hơn Mitsubishi Xpander nhờ trang bị Cảm biến áp suất lốp (TPMS) và đặc biệt là số lượng túi khí nhiều hơn đáng kể, 6 túi trên tất cả các phiên bản. Điều này giúp Kona tạo ra sự bảo vệ an toàn bị động tốt hơn, giảm thiểu chấn thương cho người ngồi trong xe khi xảy ra va chạm.

Mặc dù thua thiệt về số lượng túi khí, Mitsubishi Xpander vẫn tập trung vào các tính năng an toàn thực dụng cho xe MPV như Camera lùi tiêu chuẩn và đặc biệt là sự ổn định khi chở đủ tải nhờ khung gầm cao và bền bỉ. Kona có lợi thế về mặt công nghệ an toàn bị động (túi khí) và tiện ích (TPMS), Xpander vẫn là một lựa chọn đáng tin cậy về an toàn cơ bản và các tính năng hỗ trợ lái xe trong điều kiện tải nặng.

7. Nên mua Xpander hay Kona?

Quyết định nên chọn mua Mitsubishi Xpander hay Hyundai Kona hoàn toàn phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng cốt lõi của gia đình bạn. Nếu bạn ưu tiên sự đa dụng, không gian chở người 7 chỗ rộng rãi và thường xuyên di chuyển với số lượng người lớn (trên 5 người) hoặc chở đồ đạc cồng kềnh, Xpander là lựa chọn không cần bàn cãi. Xe có lợi thế tuyệt đối về sự thoải mái của 3 hàng ghế và khoảng sáng gầm xe cao, giúp bạn an tâm hơn khi đi qua các địa hình khó khăn và phục vụ tối ưu cho mục đích kinh doanh dịch vụ.

Ngược lại, nếu gia đình bạn chỉ có 4-5 người, ưu tiên cảm giác lái thể thao, công nghệ hiện đại và muốn một chiếc xe có khả năng tăng tốc mạnh mẽ, Hyundai Kona sẽ là sự lựa chọn hợp lý hơn. Kona vượt trội về hiệu suất động cơ 2.0L, số lượng túi khí (6 túi khí) và các trang bị tiện nghi hiện đại hơn (như TPMS và hộp số 6 cấp). Tóm lại, chọn Xpander để phục vụ gia đình và công việc (thiên về tính đa dụng); chọn Kona để phục vụ cá nhân và trải nghiệm lái (thiên về tính năng và cảm xúc).

Tóm lại, Mitsubishi Xpander thắng thế ở yếu tố không gian, tính đa dụng 7 chỗ và chi phí bảo trì hợp lý, rất phù hợp cho kinh doanh hoặc gia đình đông thành viên. Trong khi đó, Hyundai Kona lại vượt trội về trang bị tiện nghi, thiết kế hiện đại và cảm giác lái thể thao, thích hợp cho cá nhân hoặc gia đình 4 người sống ở đô thị. Với những phân tích này, hy vọng bạn đã tìm ra câu trả lời cho băn khoăn nên mua Xpander hay Kona. Hãy theo dõi Nghiện Car để cập nhật tin tức mới nhất xe ô tô và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn nhất!

So Sánh Xe#Cuộc #đối #đầu #giữa #MPV #và #CUV1769510860

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *