Đâu là lựa chọn tối ưu 2025?

Honda CR-V và Toyota RAV4 từ lâu đã là hai cái tên nổi bật trong phân khúc SUV cỡ trung, luôn nằm trong danh sách lựa chọn hàng đầu của người tiêu dùng. Cả hai mẫu xe đều sở hữu thiết kế hiện đại, nhiều công nghệ an toàn, tiện nghi cao cấp và khả năng vận hành linh hoạt. Tuy nhiên, mỗi chiếc lại có thế mạnh riêng: CR-V ghi điểm nhờ sự êm ái, tiết kiệm nhiên liệu và không gian rộng rãi; trong khi RAV4 lại nổi bật với phong cách thể thao, khả năng off-road tốt và động cơ mạnh mẽ. Để đưa ra quyết định phù hợp, người mua cần nắm rõ sự khác biệt về hiệu suất, trang bị, giá bán cũng như chi phí vận hành. Bài viết này sẽ so sánh Honda CR V và RAV4 chi tiết, giúp bạn dễ dàng chọn được mẫu SUV đáp ứng tốt nhất nhu cầu sử dụng.

1. Giới thiệu chung về Honda CR-V vs Toyota RAV4

Cả Honda và Toyota là 2 ông lớn đồng hương Nhật Bản và đang có chỗ đứng vững chắc trên thị trường thế giới. Cho ra đời 2 mẫu xe CR-V và RAV4 chỉ cách nhau một năm nhưng đều được thiết kế lại vào năm 2006 và đều đã chứng minh được chất lượng cũng như sự tin dùng của khách hàng khi đã tồn tại qua ba thế hệ.

Đối với Toyota RAV4- Mẫu xe được xem là khai sinh ra phân khúc SUV cỡ nhỏ, từ khi được ra mắt năm 1996 đã đạt thành công ngoài mong đợi, mở ra một thị phần sôi động cho ngành ô tô. Hiện nay thị trường SUV có rất nhiều mẫu đang góp mặt trên toàn cầu. Tuy nhiên Honda CR-V và Toyota RAV4 được coi là thành công nhất khi thị phần luôn dẫn đầu. Không chỉ trên thế giới mà ở tại Việt Nam, Honda CR-V cũng đang “làm mưa làm gió” khi nhận được sự tín nhiệm của người tiêu dùng.

Giới thiệu chung về Honda CR-V vs Toyota RAV4

2. So sánh giá bán của Honda CR-V vs Toyota RAV4

Nếu bạn đang phân vân không biết có bao nhiêu tiền mới mua được xe hơi chất lượng. Honda CR-V hay Toyota RAV4 là lựa chọn phù hợp với túi tiền của mình. Thì đây là cập nhật giá mua dành cho các bạn.

2.1. Giá bán Honda CR-V

Theo tham khảo giá xe lăn bánh, Honda CR-V được phân phối chính hãng tại Việt Nam năm 2025 với giá bán dao động từ 1.029 tỷ đồng – 1,259 tỷ đồng.

Phiên bản Giá niêm yết Giá lăn bánh
Hà Nội TPHCM Các tỉnh khác
CR-V G 1.029.000.000 1.286.000.000 1.264.000.000 1.251.000.000
CR-V L 1.099.000.000 1.346.000.000 1.318.000.000 1.301.000.000
CR-V L AWD 1.250.000.000 1.500.000.000 1.491.000.000 1.475.000.000
CR-V e:HEV RS (Hybrid) 1.259.000.000 1.459.000.000 1.439.000.000 1.422.000.000

Gía bán Honda CR-V

2.2. Giá bán Toyota RAV4

Trong khi CR-V “nổi như cồn” trong nước thì RAV4 có phần yếu thế hơn khi chưa được phân phối chính hãng. Giá thành của nó nhỉnh hơn CR-V vì phải nhập khẩu nguyên chiếc từ Mỹ về các showroom tư nhân. Hiện nay vẫn chưa công bố giá bán Toyota RAV4 mới nhưng vừa có một chiếc RAV4 được bán ra với mức giá 2,4 tỷ đồng. Giá lăn bánh Honda RAV4 tại Hà Nội khoảng 2,7 tỷ đồng và ở TPHCM khoảng hơn 2,6 tỷ đồng.

Giá bán Toyota RAV4

Honda CR-V chiếm ưu thế hơn khi giá thành “mềm” và dễ sở hữu tại Việt Nam hơn Toyota RAV4. Tuy nhiên để có thể phân thắng bại giữa 2 đối thủ này thì cần phải xét thêm nhiều phương diện.

3. So sánh Honda CR V và RAV4 về ngoại thất

3.1. Kích thước

Honda CR-V Toyota RAV4
Kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) (mm) 4691 x 1866 x 1681 4600 x 1855 x 1685
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2690
Khoảng sáng gầm xe (mm) 198 195
Kích thước la-zăng (inch) 18 19

3.2. Phần đầu xe

Thiết kế đầu xe CR-V mạnh mẽ, cá tính độc đáo nhưng vẫn rất tinh tế. Đặc biệt là hệ thống lưới mắt cáo tinh tế, đường viền hoa mỹ, những cụm đèn LED hiện đại, đậm chất thể thao.

Đường đua không thể nóng hơn khi Toyota RAV4 cũng không ngừng nâng cấp đầu xe hầm hố, bắt mắt, điểm vượt bậc nằm ở cụm đèn LED vuốt nhọn kéo dài. Đi kèm là bộ lưới tản nhiệt tạo hình lục giác với cấu trúc dạng tổ ong bên trong.

Phần đầu xe Honda CR V và RAV4

3.3. Phần thân xe

Thân xe RAV4 sang trọng, bề thế với các đường nét sắc sảo. Ngoài ra, tay nắm cửa, thân dưới còn được mạ chrome nổi bật, cảm ứng nút bấm hiện đại. Xuất sắc là thế nhưng vẫn không thể đẳng cấp bằng thiết kế thân xe RAV4 với các đường nét sắc bén không kém xế hộp hạng sang.

Phần thân xe Honda CR V và RAV4

3.4. Phần đuôi xe

CR-V cuốn hút nhất ở phần đuôi xe, thiết kế vuông vắn với bộ lazang 2 tông màu và phần đường viền cửa sổ sang trọng. không hề kém cạnh, cấu hình đuôi xe RAV4 bề thế với những mảng miếng, đường nét rõ ràng. Cụm đèn hậu hình chữ L hầm hố của CR-V được đầu tư kỹ càng, giá trị thẩm mĩ cao.

3.5. Trang bị ngoại thất

Trang bị ngoại thất của Honda CR-V 2025 có sự khác nhau giữa các phiên bản. Cụ thể, Honda CR-V E sẽ sử dụng đèn pha Halogen, đèn hậu LED, đèn chạy ban ngày LED, đèn sương mù LED, đèn phanh trên cao, vây cá mập và gương chiếu hậu gập/chỉnh điện tích hợp báo rẽ LED hiện đại.

Ở 3 phiên bản còn lại được hãng bổ sung một số trang bị hiện đại hơn như: tính năng tự động bật/tắt, tự động điều chỉnh góc chiếu, đèn pha LED, cảm biến gạt mưa tự động. Cùng tham khảo kỹ hơn qua bảng dưới đây:

Trang bị CR-V E CR-V G CR-V e:HEV RS (Hybrid)
Đèn chiếu xa Halogen LED LED
Đèn chiếu gần Halogen LED LED
Đèn chạy ban ngày LED LED LED
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng
Tự động tắt theo thời gian
Tự động điều chỉnh góc chiếu sáng Không
Đèn sương mù LED LED LED
Đèn hậu LED LED LED
Đèn phanh treo cao Có (LED)
Cảm biến gạt mưa tự động Không Không
Gương chiếu hậu Gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED Gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED Gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED
Nẹp trang trí cản trước/sau/thân xe mạ chrome
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế lái Ghế lái Ghế lái
Tấm chắn bùn
Ăng ten Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập
Thanh gạt nước phía sau
Chụp ống xả Kép/Mạ chrome Kép/Mạ chrome Ống xả kép, ốp mạ sáng

Trang bị ngoại thất CR-V

Trang bị ngoại thất của Toyota RAV4 cũng là những trang bị hiện đại như CR-V như lưới tản nhiệt, cản trước, chụp gương chiếu hậu, tấm chống trượt và cánh lướt gió phía sau..

Trang bị ngoại thất RAV4

4. So sánh về nội thất của CR-V và RAV4

4.1. Phần khoang lái

Honda CR-V thiết kế phần khoang lái rộng rãi cùng các tiện nghi hiện đại. Với cấu hình đối xứng tinh tế, sử dụng các chất liệu da, nhiều chi tiết ốp gỗ, hợp kim. Còn có một màn hình cảm ứng dạng nổi, vô lăng 3 chấu đa chức năng phía dưới là cần số được cách điệu hiện đại, nâng cao tính thẩm mỹ và tạo cảm giác thoải mái cho người lái. Phía sau vô – lăng là bảng đồng hồ kỹ thuật số cho giao diện trực quan và sống động.

Phần khoang lái CR-V

Toyota cũng đã mạnh tay trang bị cho khoang lái dòng RAV4 một diện mạo trẻ trung, năng động. Điểm khác biệt với các đối thủ còn lại là hệ thống kiểm soát 2 vùng độc lập và nội thất Softex.hệ thống kiểm soát 2 vùng độc lập và nội thất Softex.

Phần khoang lái RAV4

4.2. Khoang hành khách

CR-V chuẩn bị một khoang hành khách vô cùng rộng để làm hài lòng khách hàng, ngay cả khoảng cách để chân cũng được tính toán rất chính xác. Phần này RAV4 cũng làm tốt tương tự, thậm chí chỗ để chân trước sau còn phù hợp cho người có chiều cao “khủng”

4.3. Phần ghế ngồi

Honda CR-V là mẫu xe 5+2 mang đến không gian ghế ngồi tốt nhất cho cả 7 người, điều mà rất ít mẫu xe nào trong phân khúc làm được. Hệ thống ghế được bọc da, có 2 màu be và đen và có các chế độ thực dụng mà hiếm có mẫu xe nào đáp ứng được.

Phần ghế ngồi CR-V

Tất cả toàn bộ ghế ngồi của RAV4 được bọc da tổng hợp cao cấp, có tối đa 5 ghế ngồi. Ghế lái có thể điều chỉnh được 8 hướng, ngược lại hệ thống ghế khách hàng lại không có chức năng điều chỉnh. Tuy nhiên được trang bị thêm sưởi và thông gió cả ghế trước và ghế sau.

Phần ghế ngồi RAV4

4.4. Chế độ lái

Với hệ thống nhiều phím chức năng, Honda CR-V đã trang bị hệ thống công nghệ hỗ trợ lái xe tiên tiến, hiện đại giúp người lái dễ dàng quan sát, điều chỉnh an toàn.

Để có thể cạnh tranh với CR-V phiên bản cao cấp, RAV4 cũng đã nâng cấp hệ thống các phím bấm chức năng, để làm chủ chức năng khi vận hành trang bị thêm tính năng cảnh báo báo va chạm trước, cảnh báo lệch làn và ga hành trình thích ứng.

4.5. Trang bị nội thất

Hai mẫu xe có khá nhiều điểm tương đồng về trang bị chẳng hạn như có cửa sổ trời cho cabin thông thoáng, gương chiếu hậu chống chói tự động hỗ trợ người lái hay dàn điều hòa tự động 2 vùng độc lập có cửa gió cho hàng ghế sau. Và các trang bị nội thất khác như:

Trang bị nội thất Honda CR-V Toyota RAV4
Màn hình giải trí 5 inch/ cảm ứng 7 inch IPS Cảm ứng 7 inch/ 8 inch
Cụm đồng hồ Kỹ thuật số Analog tích hợp LCD
Kết nối 2 cổng USB, AUX, Radio AM/FM 5 cổng sạc, Wifi, đàm thoại rảnh tay AM/FM, Radio, Apple Carplay, Bluetooth, USB, đàm thoại rảnh tay, cổng sạc 12V, GPS
Sạc không dây Không
Số loa 4 – 8 6
Chế độ bù âm thanh theo tốc độ Không
Điều hòa Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió cho hàng ghế sau
Điều khiển hành trình thích ứng Hỗ trợ tốc độ thấp
Chìa khóa thông minh
Khóa cửa tự động Không
Gương chiếu hậu chống chói tự động
Cửa sổ trời
Hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn không
Màu nội thất Đen/Be Đen
Vô lăng 3 chấu bọc da, ốp nhôm, tích hợp nút bấm 3 chấu bọc da, ốp nhôm, tích hợp nút bấm
Chất liệu ghế Da Da
Thông gió hàng ghế trước Không
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng, bơm tựa lưng 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng,nhớ vị trí, hỗ trợ thắt lưng 2 nấc
Hàng ghế 2 Gập 60:40 Sưởi điện, gập 60:40
Hàng ghế 3 Gập 50:50 Không

5. So sánh về công nghệ và tiện ích

Honda CR-V trang bị hệ thống công nghệ và tiện ích tiên tiến, không ngừng cải thiện qua từng phiên bản.

Phiên bản CR-V E CR-V G Honda CR-V e:HEV RS
Phanh tay điện tử
Chế độ giữ phanh tự động
Chìa khóa thông minh
Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến
Cốp chỉnh điện với tính năng mở cốp rảnh tay Không Không
Màn hình 5 inch Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS
Kết nối điện thoại thông minh Không
Chế độ đàm thoại rảnh tay
Quay số nhanh bằng giọng nói (Voice tag) Không
Kết nối wifi và lướt web Không
Kết nối Bluetooth
Kết nối USB 1 Cổng 2 Cổng 2 Cổng
Kết nối AUX Không Không
Đài AM/FM
Hệ thống loa 4 Loa 8 Loa 8 Loa
Chế độ bù âm thanh theo tốc độ
Nguồn sạc 2 Cổng 5 Cổng 5 Cổng
Sạc không dây Không Không
Hệ thống điều hòa tự động 1 Vùng 2 Vùng độc lập (Có thể điều chỉnh cảm ứng) 2 Vùng độc lập (Có thể điều chỉnh cảm ứng)
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Hàng ghế 2 và 3 Hàng ghế 2 và 3 Hàng ghế 2 và 3
Đèn đọc bản đồ cho hàng ghế trước và hàng ghế sau LED LED LED
Đèn cốp
Gương trang điểm cho hàng ghế trước

 

Công nghệ và tiện ích CR-V

So với những chiếc xe cùng phân khúc có vẻ như Toyoata RAV4 2025 được trang bị nhiều công nghệ hấp dẫn về thông tin giải trí và điều hướng xe:

  • RAV4 2025 được trang bị màn hình cảm ứng 7 inch vô cùng nhạy, giao diện trực quan, các nút kỹ thuật số được thiết kế phù hợp với việc vận hành khi đang lái xe.
  • Các nút bấm vật lý về âm thanh và điều khiển quạt điều hòa trong xe.
  • Điểm phát wifi
  • App-connect: Android Auto, Apple CarPlay
  • Amazon Alexa
  • Các cổng kết nối: USB, Bluetooth, Radio
  • Dàn 6 loa âm thanh
  • Camera 360 độ
  • Dây đai an toàn 3 điểm

Công nghệ và tiện ích RAV4

6. So sánh về thông số kỹ thuật động cơ

Thông số xe: Nghiện car cập nhật thông số xe Honda CR-V 2025 và Toyota RAV4 2025

Hệ thống động cơ: 2 hãng xe đều sử dụng động cơ xăng với 4 xi lanh không tăng áp

Khoảng sáng gầm xe: Toyota RAV4 có khoảng sáng gầm xe lớn hơn 20mm so với Honda CR-V

Chiều dài cơ sở: Nhờ chiều dài cơ sở nhỉnh hơn 30mm và bố trí ít hàng ghế hơn, RAV4 cung cấp một không gian rộng rãi và thoải mái cho 5 hành khách, trong khi hàng ghế thứ 3 trên CR-V chỉ dành cho trẻ em hoặc những hành khách “nhỏ con”.

Dung tích xi lanh: CR-V nổi tiếng từ lâu là hãng xe tiết kiệm nhiên liệu vì thế nên xi lanh được thiết kế với dung tích không quá lớn. Đối với RAV4 dung tích xi lanh có phần nhỉnh hơn.

Mức tiêu hao nhiên liệu

Honda CR-V được đánh giá là mẫu xe tiết kiệm nhiên liệu từ trước tới nay. RAV4 cũng đã cải tiến để cân bằng khả năng tiêu hao nhiên liệu với CR-V. Dưới đây là bảng thống kê chi tiết các thông số mà nghiencar.com đã cập nhật

Honda CR-V Toyota RAV4
Thông số xe Honda CR-V 2025 Toyota RAV4 2025
Hệ thống động cơ xăng 1.5L DOHC VTEC Turbo 4 xi lanh thẳng hàng không tăng áp,16 van ứng dụng công nghệ Earth Dreams xăng, 4 xi-lanh không tăng áp 2.0L, động cơ xăng 2.5L và hệ thống hybrid 2.5L
Khoảng sáng gầm xe (mm) 198 218
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2690
Dung tích xi lanh (cm3) 1498 1998
Mức tiêu hao nhiên liệu (lít/km) 6.9 (chu trình tổ hợp)

8.9 (chu trình đô thị cơ bản)

5.7 (chu trình đô thị phụ)

8.71 (trong đô thị)

6.72 (ngoài đô thị)

Xe RAV4 được trang bị khối động cơ dung tích lớn 2.5 lít, sản sinh công suất và mô-men xoắn nhỉnh hơn CR-V lần lượt là 15 mã lực và 10Nm. Không có thay đổi nào được thực hiện cho động cơ của RAV4.

Theo cập nhật mới nhất, RAV4 2025 có thể tích khoang hành lý tiêu chuẩn là 1066 lít và tăng lên đến 1976 lít sau khi gập hàng ghế thứ hai, thế nhưng vẫn kém hơn Honda CR-V 2025 (1.064lít – 2.146 lít). Xét cả về số lượng và chất lượng thì CR-V có phần nhỉnh hơn, nhưng RAV4 cũng không chịu “lép vế” khi mà ngày càng nâng cấp phiên bản.

7. So sánh về trang bị an toàn

Hệ thống cân bằng điện tử: Hệ thống này được cả 2 hãng đầu tư thiết kế để đảm bảo tính an toàn cao hơn, cũng như giảm thiểu tối đa nguy cơ xe bị mất lái, chệch khỏi quỹ đạo khi đang di chuyển.

Cảm biến lùi: Chỉ có ở CR-V

Túi khí: Trong khi CR-V có 6 túi khí thì RAV4 có tận 8 túi nhưng lại yếu thế hơn về các tính năng khác.

Các tính năng khác:

Cả 2 mẫu xe đều có các tính năng đi kèm rất đa dạng và cải tiến đột phá mà ít các hãng xe khác làm được. CR-V được đánh giá mạnh hơn về công nghệ khi có thêm nhiều tính năng hỗ trợ tối đa cho người dùng trong khi RAV4 lại không có.

Mặc dù điều kiện công nghệ kém hơn hơn nhưng RAV4 lại có hệ thống phanh khẩn cấp tự động với bảo vệ người đi bộ và đi xe đạp phía trước mà CR-V còn thiếu. Dưới đây là bảng so sánh cụ thể các trang bị an toàn:

Trang bị an toàn Honda CR-V Toyota RAV4
Hệ thống cân bằng điện tử
Cảm biến lùi Không
Túi khí 6 8
Các tính năng khác
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
  • Chống bó cứng phanh
  • Phân phối lực phanh điện tử
  • Giảm thiểu chệch làn đường
  • Hỗ trợ giữ làn đường
  • Khoá an toàn cho trẻ em
  • Phanh giảm thiểu va chạm
  • Đèn pha thích ứng tự động
  • Camera hỗ trợ quan sát làn đường
  • Cảnh báo chống buồn ngủ
  • Hỗ trợ đánh lái chủ động
  • Kiểm soát lực kéo
  • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
  • Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp
  • Camera lùi 3 góc quay
  • Nhắc nhở cài dây an toàn hàng ghế trước
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
  • Chống bó cứng phanh
  • Phân phối lực phanh điện tử
  • Giảm thiểu chệch làn đường
  • Hỗ trợ giữ làn đường
  • Khoá an toàn cho trẻ em
  • hệ thống phanh khẩn cấp tự động với bảo vệ người đi bộ và đi xe đạp phía trước

Trang thiết thị an toàn CR-V

8. Nên mua Honda CR-V hay Toyota RAV4?

Tất cả thông tin ở trên mà Nghiện Car cập nhật cho các bác đã đủ để đánh giá chính xác chất lượng thật sự khi đưa Honda CR-V và Toyota RAV4 lên bàn cân so sánh chưa nhỉ..

2 hãng xe này “một chín một mười” về cả giao diện, kết cấu, động cơ,… Nếu CR-V nhỉnh hơn về mảng công nghệ tiện ích trang bị an toàn hay giá thành niêm yết thấp hơn thì RAV4 lại mạnh hơn về khả năng việt dã. Tuy nhiên xét về tất cả các yếu tố, phương diện thì có vẻ Honda CR-V chiếm ưu thế hơn tại thị trường Việt Nam. Tùy vào điều kiện và nhu cầu sử dụng để lựa chọn phương tiện di chuyển cho mình. Để nói mẫu nào đáng mua hơn thì Nghiện car recommend cho bạn:

  • Nếu ngân sách rộng và muốn một chiếc SUV “đẳng cấp” hơn về hình ảnh và trang bị, RAV4 đáng để chọn.
  • Nếu cần sự thực dụng, kinh tế và dễ sử dụng lâu dài, CR-V hợp lý hơn.

Qua những tiêu chí Nghiện Car đã so sánh Honda CR-V và RAV4 đều là những lựa chọn SUV đáng cân nhắc trong phân khúc. Honda CR-V nổi bật với cảm giác lái mượt mà, trang bị tiện nghi thực dụng và chi phí bảo dưỡng hợp lý, phù hợp với người dùng ưu tiên sự ổn định lâu dài. Trong khi đó, Toyota RAV4 ghi điểm ở thiết kế mạnh mẽ, trang bị công nghệ hiện đại và khả năng vận hành linh hoạt, đặc biệt với các bản nhập khẩu cao cấp. Quyết định cuối cùng phụ thuộc vào nhu cầu và gu thẩm mỹ của từng người: bạn cần một mẫu xe tiết kiệm, thực dụng hay một chiếc SUV đậm chất cá tính và nhiều công nghệ. Dù lựa chọn thế nào, cả hai đều xứng đáng đồng hành trên mọi hành trình.

Originally posted 2022-10-06 09:26:47.

So Sánh Xe#Đâu #là #lựa #chọn #tối #ưu1768840907

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *