Toyota Innova và Ford Everest cùng sát cánh trên thị trường xe 7 chỗ, nhưng mỗi chiếc lại đáp ứng nhu cầu khác hẳn. Innova nổi bật với sự ổn định, chi phí sử dụng hợp lý và khoang nội thất rộng rãi, lý tưởng cho gia đình hay chạy dịch vụ. Trong khi đó, Everest lại hướng đến trải nghiệm mạnh mẽ, khả năng vượt địa hình và nhiều trang bị hiện đại, phù hợp với người thích lái SUV thực thụ. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn thấy rõ sự khác biệt qua phần so sánh Innova và Ford Everest về trải nghiệm, tiện nghi và hiệu năng, mà còn là cơ sở để chọn chiếc xe vừa phù hợp ngân sách, vừa đáp ứng nhu cầu sử dụng hàng ngày và những chuyến đi dài.

1. Giới thiệu chung về Toyota Innova và Ford Everest
Toyota Innova và Ford Everest là hai mẫu xe 7 chỗ phổ biến, nhưng thuộc hai phân khúc khác nhau. Toyota Innova là dòng MPV đa dụng, nổi bật với sự tiện nghi và tiết kiệm nhiên liệu. Thế hệ mới nhất – Innova Cross 2025 có 2 tùy chọn động cơ (xăng và hybrid), đáp ứng nhu cầu linh hoạt từ di chuyển trong đô thị đến những chuyến đi dài. Trong khi đó, Ford Everest là dòng SUV mạnh mẽ, phù hợp cho những ai yêu thích vẻ ngoài thể thao và khả năng off-road. Everest 2025 có tới 5 phiên bản khác nhau (Ambiente, Sport, Sport SE, Titanium Plus và Platinum) mang đến nhiều lựa chọn về trang bị và tiện nghi.
Bài so sánh này sẽ phân tích chuyên sâu về thiết kế, công nghệ, hiệu suất động cơ, tính năng an toàn,… giúp người đọc xác định được mẫu xe phù hợp với nhu cầu sử dụng, ngân sách dự kiến và sở thích cá nhân.
2. So sánh Innova và Ford Everest về giá bán [Cập nhật 2025]
Dưới đây là thông tin cập nhật nhất về giá bán Ford Everest 2025 và Toyota Innova 2025:
| Dòng xe | Phiên bản | Giá niêm yết 2025 (VNĐ) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (VNĐ) | Giá lăn bánh tại Huế (VNĐ) |
| Toyota Innova | Cross Xăng | 855.000.000 | ||
| Toyota Innova | Cross Hybrid | 1.055.000.000 | ||
| Ford Everest | Ambiente | 1.099.000.000 | ||
| Ford Everest | Sport | 1.178.000.000 | ||
| Ford Everest | Sport SE | 1.199.000.000 | ||
| Ford Everest | Titanium+ | 1.468.000.000 | ||
| Ford Everest | Platinum | 1.545.000.000 |
Xét về giá niêm yết, Toyota Innova Cross 2025 vẫn là lựa chọn tiết kiệm hơn hẳn so với Ford Everest 2025. Phiên bản rẻ nhất Innova Cross Xăng có giá 855 triệu VNĐ, trong khi phiên bản rẻ nhất Everest Ambiente đã 1,099 tỷ VNĐ, cao hơn khoảng 244 triệu VNĐ. Phiên bản cao cấp nhất Everest Platinum lên tới 1,545 tỷ VNĐ, gấp gần 1,8 lần Innova Cross Xăng.
3. So sánh Toyota Innova và Ford Everest về ngoại thất
3.1. Kích thước, kiểu dáng
Toyota Innova Cross 2025 có kích thước tổng thể 4.755 x 1.850 x 1.795 mm, chiều dài cơ sở 2.850 mm và khoảng sáng gầm 170 mm. Đường nét xe mềm mại mềm mại, pha trộn phong cách SUV mạnh mẽ, hiện đại. Kích thước vừa phải giúp xe linh hoạt trong đô thị, đồng thời vẫn đủ rộng rãi cho gia đình.
Kích thước tổng thể của Ford Everest 2025 là 4.914 x 1.923 x 1.842 mm, chiều dài cơ sở 2.900 mm và khoảng sáng gầm 200 mm. Kiểu dáng vuông vức, mạnh mẽ, khỏe khoắn, phù hợp cả di chuyển đô thị lẫn off-road. Với kích thước lớn hơn Innova, Everest mang lại không gian cabin rộng rãi, cảm giác ngồi cao và tầm quan sát tốt hơn, tạo ưu thế khi di chuyển đường dài hoặc chở nhiều hành lý.
3.2. Phần đầu xe
Toyota Innova Cross 2025 sở hữu đầu xe tinh chỉnh theo phong cách SUV hiện đại, nổi bật với lưới tản nhiệt lục giác gọn gàng và đồ họa tổ ong bên trong, thay thế kiểu nan ngang cũ. Cụm đèn trước LED được thu gọn và vuốt nhọn về hai bên hông, kết hợp với hai hốc hút gió hình tam giác tạo cảm giác đầu xe rộng rãi, bề thế và sắc sảo.
Ford Everest 2025 mang thiết kế vuông vắn, hầm hố lấy cảm hứng từ bán tải F-150. Lưới tản nhiệt bản to chạy ngang kết hợp với cản trước lớn và cụm đèn pha LED xếp tầng hiện đại, giúp đầu xe vừa mạnh mẽ vừa hiện đại. Các phiên bản cao cấp còn trang bị LED Matrix và tính năng chiếu sáng nâng hạ theo góc cua, tạo lợi thế khi di chuyển ban đêm hoặc trên địa hình phức tạp.
3.3. Phần thân xe
Innova Cross 2025 thể hiện rõ phong cách SUV với các mảng ốp cơ bắp, bốn vòm bánh xe mở rộng ốp nhựa đen mờ và trục cơ sở dài hơn. Bộ vành 16–18 inch kết hợp với bố trí bánh gần đầu và đuôi xe giúp cải thiện tính thẩm mỹ và không gian cabin, đồng thời tăng sự vững chãi khi di chuyển.
Everest 2025 gây ấn tượng với thân xe vuông vắn, đường gân dập nổi khỏe khoắn và vòm bánh cao, kết hợp lazang đa chấu 18–20 inch tùy phiên bản. Thiết kế này tạo cảm giác cân đối, mạnh mẽ, phù hợp cho cả đô thị và những chuyến đi off-road, nhấn mạnh đặc trưng SUV cỡ trung cao cấp.
3.4. Phần đuôi xe
Innova Cross 2025 có đuôi xe nam tính hơn so với thế hệ cũ, nổi bật với cụm đèn hậu LED kéo dài, dải crom mỏng nối liền, đồng thời cản sau dày giúp chống va đập hiệu quả. Thiết kế này mang lại vẻ cao cấp và cảm giác vững chắc khi nhìn từ sau.
Ford Everest 2025 lại mang đuôi xe lịch lãm, cân đối với cụm đèn hậu hình chữ L nằm ngang, nối liền bởi dải chrome màu đen. Cản sau sơn đồng màu thân xe, không có tấm chống trượt giả, tạo tổng thể tinh tế, sang trọng, đồng thời giữ được sự mạnh mẽ đặc trưng của SUV cỡ trung.
3.5. Trang bị ngoại thất
| Trang bị | Toyota Innova Cross 2025 |
Ford Everest 2025 |
| Đèn trước | LED, hiệu năng tối ưu | LED hoặc LED Matrix (Titanium+), tự động bật/tắt, chiếu góc |
| Gương chiếu hậu ngoài | Gập điện, có sấy kính | Gập điện, chỉnh điện, màu đồng bộ thân xe |
| Cửa sổ trời | Có, toàn cảnh | Có trên bản Titanium và Titanium+ |
| Đèn sương mù | LED, thiết kế tam giác | LED, bố trí hai bên hông cản trước |
| Cửa hậu đóng/mở rảnh tay | Có | Có trên bản cao cấp |
| Vành xe | 16–18 inch | 18–20 inch, hợp kim đa chấu |
Như vậy, ngoại thất Innova Cross 2025 hướng tới người dùng mong muốn tiện nghi cơ bản, kiểu dáng SUV lai hiện đại với mức giá hợp lý, các trang bị vừa đủ cho nhu cầu đi lại hằng ngày và gia đình. Trong khi đó, Ford Everest 2025 lại hướng tới khách hàng muốn sang trọng, mạnh mẽ và đáp ứng trọn vẹn cả về thẩm mỹ lẫn khả năng vận hành SUV cỡ trung.
4. So sánh Innova và Ford Everest về nội thất và tiện ích
4.1. Phần khoang lái
Toyota Innova Cross sở hữu khoang lái sang trọng với vật liệu da cao cấp, phối màu nâu-đen tinh tế. Vô lăng 3 chấu bọc da tích hợp đầy đủ phím chức năng và lẫy chuyển số phía sau. Cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch hiển thị rõ ràng thông tin vận hành, cần số truyền thống đặt vị trí trung tâm thuận tiện.
Ford Everest gây ấn tượng với thiết kế khoang lái hiện đại, tinh giản mang hơi thở tương lai. Taplo và ốp cửa kết hợp da, ốp vân gỗ cùng chi tiết mạ bạc tạo cảm giác sang trọng. Vô lăng 3 chấu điều chỉnh ra/vào linh hoạt, cụm đồng hồ kỹ thuật số lớn 12 inch trên bản cao cấp, 10 inch trên bản Sport và Ambiente.
4.2. Phần khoang hành khách
Toyota Innova Cross bố trí 3 hàng ghế với 7 chỗ bản hybrid và 8 chỗ bản xăng, không gian mở rộng mang lại sự thoải mái cho tất cả hành khách. Hàng ghế thứ ba đặc biệt rộng rãi với 3 tựa đầu, phù hợp cả với người cao trên 1,7m. Ford Everest cũng có không gian khá thoải mái, hàng ghế thứ hai rộng rãi với tựa đầu đầy đủ. Tuy nhiên hàng ghế cuối vẫn hạn chế, chỉ thích hợp với người cao dưới 1,7m cho hành trình dài.
4.3. Ghế ngồi và trải nghiệm lái
Toyota Innova Cross sử dụng chất liệu da trên cả hai phiên bản, ghế lái chỉnh điện 8 hướng và ghế phụ chỉnh cơ 4 hướng. Điểm nhấn là bản hybrid có ghế thương gia hàng hai – 2 ghế độc lập chỉnh điện 4 hướng kèm đệm chân chỉnh điện. Bản xăng duy trì 3 ghế hàng hai với 3 tựa đầu riêng, chỉnh tay và gập 60:40.
Ford Everest phân tầng rõ rệt qua chất liệu ghế – da vinyl tổng hợp các bản thường, da cao cấp bản Platinum. Ghế trước thiết kế ôm vừa người, ghế lái Platinum chỉnh điện 10 hướng có ghi nhớ vị trí, các bản khác chỉnh 8 hướng. Hàng ghế cuối các bản cao cấp có gập điện tiện lợi, tuy nhiên góc ngả chưa cải thiện nhiều.
4.4. Trang bị nội thất
| Trang bị | Toyota Innova Cross |
Ford Everest |
| Màn hình giải trí | 10.1 inch | 10 inch (Sport/Ambiente), 12 inch (cao cấp) |
| Cụm đồng hồ | TFT 7 inch | TFT 8 inch (Sport/Ambiente), 12 inch (cao cấp) |
| Âm thanh | 6 loa | 8 loa, B&O 12 loa (Platinum) |
| Điều hòa | Tự động | Tự động 2 vùng độc lập |
| Cửa sổ trời | Có (bản hybrid) | Toàn cảnh |
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Lẫy chuyển số | Có | Không |
| Cửa gió sau | Có | Có |
Toyota Innova Cross khiến người dùng ưng ý bởi không gian rộng rãi và tùy chọn ghế thương gia độc đáo trên bản hybrid. Ford Everest nổi bật với công nghệ hiển thị hiện đại và hệ thống âm thanh chất lượng cao. Innova phù hợp với những ai ưu tiên không gian và tiện nghi thực tế, Ford Everest hướng đến khách hàng yêu thích công nghệ và trải nghiệm cao cấp.
5. So sánh thông số động cơ giữa Toyota Innova và Ford Everest
| Thông số | Toyota Innova Cross 2025 |
Ford Everest 2025 |
| Tùy chọn động cơ | 2.0L Dynamic Force, I4 (171 HP – 205 Nm) 2.0L Hybrid (152 HP – 187 Nm xăng + 113 HP – 206 Nm điện, tổng 186 HP) | 2.0L Turbo Diesel, I4 (170 HP – 405 Nm) 2.0L Bi-Turbo Diesel, I4 (210 HP – 500 Nm) |
| Dung tích xy-lanh | 1.987 cc | 1.996 cc |
| Công suất cực đại | 171 HP @ 6.600 rpm (xăng) 186 HP (hybrid) | 170 HP @ 3.500 rpm (Turbo đơn) 210 HP @ 3.500 rpm (Bi-Turbo) |
| Mô-men xoắn cực đại | 205 Nm @ 4.500–4.900 rpm (xăng) 187 Nm (máy xăng hybrid) + 206 Nm (mô-tơ điện) | 405 Nm @ 1.750–2.500 rpm (Turbo đơn) 500 Nm @ 1.750–2.000 rpm (Bi-Turbo) |
| Hộp số | CVT giả lập 10 cấp | 6AT (Turbo đơn) 10AT (Bi-Turbo) |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Một cầu (4×2) hoặc hai cầu bán thời gian (4×4) |
Toyota Innova Cross tập trung vào tính kinh tế và sự êm ái trong vận hành. Phiên bản hybrid nổi bật với khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, mức tiêu hao chỉ từ 4,3–5,0L/100 km, rất phù hợp cho người dùng đô thị và gia đình thường xuyên di chuyển trong phố. Tuy nhiên, hệ dẫn động cầu trước cùng hộp số CVT khiến Innova thiên về sự nhẹ nhàng và tiện dụng, không phải là mẫu xe dành cho cảm giác lái thể thao hay off-road nặng.
Ford Everest lại có nhiều tùy chọn động cơ dầu, từ 2.0L Bi-Turbo mạnh mẽ 210 mã lực – 500Nm cho đến động cơ 3.2L I5 bền bỉ, kết hợp hệ dẫn động 4×4. Nhờ đó, Everest có khả năng kéo tải, vượt địa hình tốt và cảm giác lái chắc chắn hơn nhờ hệ thống treo Watt Link và trợ lực lái điện. Điểm trừ là mức tiêu hao nhiên liệu cao hơn Innova, nhưng đổi lại người dùng nhận được sức mạnh, độ ổn định và trải nghiệm cầm lái vượt trội.
6. So sánh trang bị an toàn giữa Toyota Innova và Ford Everest
Toyota Innova Cross 2025 trang bị gói công nghệ an toàn Toyota Safety Sense 3.0 tiên tiến, bao gồm hệ thống cảnh báo tiền va chạm, kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ bám làn đường cùng đèn pha tự động. Xe có 5 túi khí bao gồm túi khí người lái & hành khách phía trước, túi khí rèm và túi khí bên hông phía trước. Điểm đáng chú ý là xe còn có hệ thống theo dõi áp suất lốp TPMS và đèn báo phanh khẩn cấp EBS để tăng cường an toàn trong mọi tình huống.
Ford Everest thể hiện ưu thế rõ rệt với 7 túi khí toàn diện, gồm cả túi khí bảo vệ đầu gối người lái. Bản cao cấp Titanium được trang bị đầy đủ các công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến như cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo phương tiện cắt ngang, hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường, cùng hệ thống cảnh báo va chạm phía trước.
Xe có camera toàn cảnh 360 độ và hỗ trợ đỗ xe tự động ở bản cao cấp, trong khi các bản thấp hơn chỉ có camera lùi và cảm biến sau. Everest cũng sở hữu hệ thống kiểm soát đổ đèo độc quyền ở bản Titanium, cùng các tính năng an toàn cơ bản như ABS, EBD, ESP và hỗ trợ khởi hành ngang dốc trên tất cả các phiên bản.
7. Đánh giá trải nghiệm lái Innova và Ford Everest
Toyota Innova Cross mang đến trải nghiệm lái được cải tiến đáng kể nhờ chuyển từ khung gầm rời sang nền tảng khung liền khối TNGA-C, giúp xe cân bằng và ổn định hơn, giảm cảm giác tròng trành của thế hệ trước. Vô lăng trợ lực điện tạo cảm giác lái thoải mái ở tốc độ thấp nhưng không lỏng lẻo, càng tăng tốc càng siết chắc với mức độ phản hồi tốt từ mặt đường.
Hệ thống treo độc lập phía trước và thanh dầm xoắn phía sau có khả năng giảm rung lắc đáng kể, khi ôm cua hay đổ đèo vẫn cho cảm giác ổn định tin cậy. Khả năng cách âm rất ấn tượng với không gian cabin yên tĩnh ở tốc độ 50-60 km/h, tiếng ồn động cơ và cửa gió gần như không có ngay cả khi tăng tốc. Tuy nhiên xe vẫn còn chút sắc nẩy khi qua gờ giảm tốc, nhưng sẽ đầm hơn khi chở đủ người.
Ford Everest thể hiện bản lĩnh SUV thực thụ với khả năng off-road vượt trội, đặc biệt các bản Platinum, Wildtrak và Titanium Plus với động cơ Diesel Bi-Turbo 2.0L mạnh mẽ nhất phân khúc. Vô lăng giữ phong thái nhẹ nhàng, thư thái giúp dễ dàng xoay trở trong nội thành, ở tốc cao trở nên nặng và chắc tay hơn.
Hệ thống treo trước độc lập với lò xo trụ và thanh cân bằng giúp xe di chuyển tốt khi chạy vào nơi có góc nghiêng lớn và dập tắt dao động nuột nà như xe con trên địa hình phức tạp. Tuy nhiên, điều này khiến xe lắc lư hơn khi chạy tốc độ cao trên đường trường, và động cơ Bi-Turbo có thể thiếu tinh tế ở vòng tua cao với hiện tượng ồn và rung nhẹ khi ép nhanh. Khả năng cách âm đã được cải thiện đáng kể với vật liệu cách âm và gioăng cửa dày hơn, giúp cabin khá yên tĩnh ngay cả khi đi ở nơi gió lớn.
8. Nên mua Toyota Innova hay Ford Everest?
Khi so sánh Toyota Innova và Ford Everest, bạn sẽ dễ thấy cả hai hướng đến những nhóm khách hàng khác nhau. Với mức giá từ 825 triệu đến hơn 1 tỷ đồng, Innova Cross là lựa chọn hợp lý cho những ai cần mẫu xe thực dụng, tiết kiệm, chi phí nuôi xe thấp. Xe vận hành nhẹ nhàng trong phố, chở được nhiều người và cũng phù hợp để chạy dịch vụ nhờ độ bền bỉ ổn định.
Ford Everest lại nằm ở phân khúc cao hơn, giá từ 1,099 đến khoảng 1,545 tỷ đồng, bù lại bạn nhận được một chiếc SUV đúng nghĩa. Xe có động cơ Bi-Turbo mạnh mẽ, khả năng off-road ấn tượng, cảm giác lái chắc chắn và trang bị tiện nghi hiện đại hơn. Nếu ngân sách vừa phải, Innova là lựa chọn an toàn. Nhưng nếu tài chính thoải mái và muốn mẫu xe phục vụ gia đình với trải nghiệm lái đẳng cấp, Everest sẽ đáng xuống tiền hơn.
Toyota Innova và Ford Everest đều có những điểm mạnh riêng, phù hợp với từng nhóm khách hàng. Innova vẫn là lựa chọn lý tưởng cho những ai ưu tiên sự ổn định, chi phí sử dụng hợp lý và không gian rộng rãi, đặc biệt phù hợp cho gia đình hoặc chạy dịch vụ. Ngược lại, Everest nổi bật với khả năng vận hành mạnh mẽ, trải nghiệm lái SUV thực thụ và nhiều trang bị hiện đại, phù hợp với người thích cảm giác lái cao cấp và thường di chuyển trên nhiều loại địa hình. Việc lựa chọn giữa hai mẫu xe này phụ thuộc trực tiếp vào nhu cầu sử dụng thực tế, phong cách sống và ngân sách dự kiến. Qua phần so sánh Innova và Ford Everest của Nghiện Car từ thiết kế, tiện nghi, động cơ đến chi phí vận hành sẽ giúp người mua đưa ra quyết định thông minh, chọn được chiếc xe 7 chỗ phù hợp nhất cho gia đình và các chuyến đi dài.
Originally posted 2025-09-18 11:14:45.
So Sánh Xe#tô #nào #ổn #định #hơn1768182766
















