Nếu nhắc đến những mẫu xe đô thị cỡ nhỏ được ưa chuộng nhất tại Việt Nam, Hyundai Grand i10 và Kia Morning chắc chắn là hai cái tên khó có đối thủ. Ra mắt cùng phân khúc, mức giá tiệm cận nhau, cả i10 và Morning đều được xem là lựa chọn phù hợp cho người mua xe lần đầu hoặc gia đình nhỏ sống tại thành phố. Nhưng lựa chọn nào thực sự tối ưu hơn? I10 được đánh giá cao nhờ không gian rộng rãi và nhiều phiên bản, trong khi Morning lại ghi điểm với thiết kế trẻ trung, tiết kiệm và dễ điều khiển. So sánh i10 với Morning trong bài viết dưới đây sẽ giúp bạn xác định đâu mới là chiếc xe phù hợp nhất cho nhu cầu hàng ngày và ngân sách của mình.

1. Giới thiệu chung về Hyundai Grand i10 và KIA Morning
Hyundai Grand i10 và KIA Morning là hai đại diện tiêu biểu của phân khúc hatchback hạng A tại Việt Nam, hướng tới khách hàng đô thị cần xe nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu nhưng vẫn đầy đủ tiện nghi. Hyundai Grand i10 thế hệ mới nhất ra mắt năm 2024 với 6 phiên bản, bao gồm 3 bản hatchback và 3 bản sedan, nổi bật với thiết kế cá tính, nội thất rộng rãi và nhiều trang bị hiện đại. Trong khi đó, thế hệ KIA Morning mới nhất ra mắt năm 2020, gồm 5 lựa chọn MT, AT, Premium, X-Line và GT-Line. KIA Morning vẫn duy trì vẻ trẻ trung nhưng cũng có phần kém cạnh tranh so với các đối thủ cùng phân khúc.
So sánh về doanh số, Hyundai Grand i10 dẫn đầu phân khúc với 1.123 chiếc bán ra trong 4 tháng đầu năm 2025, Toyota Wigo xếp thứ hai với 800 chiếc, trong khi KIA Morning chỉ đạt 164 chiếc, phản ánh xu hướng lựa chọn ngày càng khắt khe của người dùng Việt. Bài viết sẽ so sánh Hyundai Grand i10 2025 và KIA Morning 2025 và đưa ra gợi ý lựa chọn phù hợp giữa hai mẫu xe.
2. So sánh giá bán Hyundai Grand i10 và KIA Morning
Như vậy, Hyundai Grand i10 và KIA Morning đều có mức giá niêm yết và lăn bánh khá tương đồng, dao động từ khoảng 360–455 triệu cho i10 và 329–424 triệu cho Morning. Hyundai Grand i10 có lợi thế đa dạng phiên bản, bao gồm cả bản sedan, giúp khách hàng dễ lựa chọn theo nhu cầu, trong khi KIA Morning ghi điểm với các phiên bản cao cấp như X-Line và GT-Line.
| Dòng xe | Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VNĐ) | Giá lăn bánh Hà Nội (triệu VNĐ) | Giá lăn bánh tỉnh khác (triệu VNĐ) |
| Hyundai Grand i10 | 1.2 MT Tiêu chuẩn | 360 | 417 | 402 |
| Hyundai Grand i10 | 1.2 AT Tiêu chuẩn | 405 | 470 | 452 |
| Hyundai Grand i10 | 1.2 AT | 435 | 505 | 486 |
| Hyundai Grand i10 Sedan | 1.2 MT Tiêu chuẩn | 380 | 442 | 426 |
| Hyundai Grand i10 Sedan | 1.2 AT Tiêu chuẩn | 425 | 492 | 474 |
| Hyundai Grand i10 Sedan | 1.2 AT | 455 | 527 | 507 |
| KIA Morning | MT | 329 | 392 | 377 |
| KIA Morning | AT | 371 | 442 | 426 |
| KIA Morning | Premium | 399 | 476 | 460 |
| KIA Morning | X-Line | 424 | 505 | 489 |
| KIA Morning | GT-Line | 404 | 481 | 465 |
3. So sánh ngoại thất Hyundai i10 và KIA Morning
3.1. Kích thước, kiểu dáng
Hyundai Grand i10 và KIA Morning đều là những mẫu hatchback hạng A được ưa chuộng, nhưng hướng thiết kế và kích thước có sự khác biệt rõ rệt. Grand i10 sở hữu phong cách hiện đại, cá tính, lấy cảm hứng từ concept “Rhythmical Tension” với các đường cong mềm mại kết hợp góc vuốt sắc sảo, mui xe hạ thấp 20 mm, tạo cảm giác năng động và thời trang. Xe có kích thước tổng thể 3.815 x 1.680 x 1.520 mm, chiều dài cơ sở 2.450 mm và khoảng sáng gầm 157 mm, mang lại không gian nội thất rộng rãi và thoải mái cho hành khách.
KIA Morning thiết kế nhỏ gọn, tinh tế với kích thước 3.595 x 1.595 x 1.495 mm, chiều dài cơ sở 2.400 mm và khoảng sáng gầm 151 mm, phù hợp di chuyển linh hoạt trong đô thị đông đúc, đồng thời vẫn toát lên vẻ sang trọng và đặc trưng riêng. Nhìn chung, Grand i10 nhỉnh hơn về không gian và phong cách hiện đại, còn Morning ưu thế về tính cơ động và gọn gàng.
3.2. Phần đầu xe
Hyundai Grand i10 2025 thu hút với lưới tản nhiệt cỡ lớn dạng đồng hồ cát (hatchback) và kiểu lưới tương tự Accent (sedan), kết hợp đường nét sắc sảo, mạnh mẽ. Cụm đèn pha Halogen trên các bản tiêu chuẩn và Halogen Projector trên bản cao cấp tạo hình cá tính, đi kèm đèn LED ban ngày DRL kiểu boomerang, tăng tính nhận diện và thời trang.
KIA Morning vẫn giữ lưới tản nhiệt mũi hổ đặc trưng, được làm gọn và nối liền với cụm đèn pha Halogen Projector, bổ sung dải LED ban ngày hình chữ X, tạo cảm giác hiện đại và thể thao hơn, đặc biệt trên các phiên bản GT-Line và X-Line.
3.3. Phần thân xe
Hyundai i10 sở hữu thân xe bo tròn, mềm mại với các đường gân dập nổi chạy dọc thân, tăng cảm giác năng động. Gương chiếu hậu trang bị chỉnh/gập điện, sấy và tích hợp đèn báo rẽ, tay nắm cửa mạ chrome kim loại, cùng bộ mâm 15 inch đa chấu tạo điểm nhấn hiện đại, đồng nhất với tổng thể trẻ trung của xe.
KIA Morning cũng được tinh chỉnh để thể thao hơn, với trụ B sơn đen, kính sau thu gọn tạo hiệu ứng thân xe dài, cùng đường gân nổi nâng cao trên thân. Bản GT-Line có nẹp nhựa đỏ và cạnh dưới thân cùng màu xe, trong khi X-Line dùng ốp nhựa đen và nẹp nhựa trên vòm bánh, nhấn mạnh vẻ hầm hố và mạnh mẽ. Gương chiếu hậu tích hợp chỉnh/gập điện, sấy và đèn báo rẽ, đồng màu thân xe, tạo sự đồng nhất và tiện lợi cho người lái.
3.4. Phần đuôi xe
Hyundai i10 phá bỏ kiểu dáng tròn trĩnh cũ, thay bằng đường nét dứt khoát, khỏe khoắn. Cụm đèn hậu LED trên hatchback tạo hình chữ Y nằm ngang, kết hợp chi tiết đèn báo rẽ ở đầu xe, trong khi sedan giữ chữ C lớn, kết hợp dãy chrome nối hai bên tăng cảm giác hiện đại và rộng rãi. KIA Morning nổi bật với đuôi xe “phình” hơn, cụm đèn hậu LED dạng nhiều sợi chữ C sắc sảo, cản sau được thiết kế cầu kỳ, có khe khuếch tán gió và chụp ống xả kép mạ chrome, mang đến vẻ thể thao, mạnh mẽ, đặc biệt trên bản GT-Line và X-Line.
3.5. Trang bị ngoại thất
| Trang bị | Hyundai Grand i10 | KIA Morning |
| Đèn pha | Halogen / Halogen Projector | Halogen / Halogen Projector |
| Đèn LED ban ngày | LED DRL (boomerang) | LED chữ X |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh/gập điện, có sấy | Chỉnh/gập điện, có sấy |
| Tay nắm cửa | Chrome hoặc cùng màu thân | Cùng màu thân |
| Mâm xe | 14–15 inch đa chấu | 15 inch 8 chấu |
| Ống xả | 1 ống | 2 ống (GT-Line/X-Line) |
Về ngoại thất, Hyundai i10 mang phong cách trẻ trung, hiện đại, chi tiết bo tròn mềm mại nhưng vẫn khỏe khoắn, phù hợp khách hàng ưa sự tinh tế và năng động. KIA Morning nhấn mạnh tính thể thao và mạnh mẽ, đặc biệt ở các bản GT-Line và X-Line với cản trước/sau cầu kỳ, đuôi xe hầm hố và ống xả kép.
4. So sánh i10 với Morning về nội thất
4.1. Khoang lái
Khoang lái Hyundai Grand i10 2025 được thiết kế gọn gàng, hiện đại với vô lăng 3 chấu có thể điều chỉnh 2 hướng, tích hợp đầy đủ các phím chức năng. Bảng đồng hồ trung tâm 3,5 inch hiển thị trực quan các thông số cơ bản, cùng màn hình giải trí cảm ứng 8 inch hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto và định vị AVN, mang đến trải nghiệm lái tiện nghi và trực quan. Hệ thống Cruise Control lần đầu tiên xuất hiện giúp giảm mệt mỏi cho người lái trên hành trình dài.
Khoang lái KIA Morning 2025 gây ấn tượng với vô lăng 3 chấu thể thao bọc da, tích hợp phím chức năng và chạy chỉ trang trí nổi bật. Màn hình đa thông tin 4,2 inch trực quan, kết hợp cụm đồng hồ 3 đồng hồ giúp người lái dễ dàng quan sát dữ liệu xe. Khoang lái Morning cũng trang bị chìa khóa thông minh và khởi động nút bấm, tạo sự tiện nghi và hiện đại, phù hợp với người dùng trẻ trung.
4.2. Phần khoang hành khách
Hyundai Grand i10 sở hữu không gian hành khách rộng rãi, trần xe cao, chỗ để chân thoải mái cùng cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau và cổng sạc USB, đảm bảo sự mát mẻ và tiện nghi cho mọi vị trí. Morning 2025 có thiết kế khoang hành khách đủ dùng, hàng ghế sau với tựa đầu 3 vị trí và khoảng để chân vừa phải, không gian hơi hạn chế hơn i10 nhưng vẫn đáp ứng nhu cầu đi lại hàng ngày.
4.3. Ghế ngồi
Ghế Hyundai Grand i10 được thiết kế ôm sát, hỗ trợ tốt cho cả người lái và hành khách. Ghế lái chỉnh cơ 6 hướng, ghế sau có thể gập phẳng để mở rộng khoang hành lý lên 260 lít, trong khi bọc da trên bản cao cấp cùng viền đỏ trẻ trung mang đến cảm giác hiện đại, năng động.
KIA Morning 2025 trang bị ghế da cao cấp, ghế lái chỉnh cơ 6 hướng và ghế phụ 4 hướng, kèm bệ tỳ tay tăng sự tiện lợi cho người lái. Hàng ghế sau có thể gập 60:40, mở rộng khoang hành lý từ 225 lít lên tối đa 1.010 lít. Ghế phối viền tương phản tạo điểm nhấn thẩm mỹ, đồng thời vẫn đảm bảo sự thoải mái cho hành khách trên các hành trình ngắn và dài.
4.4. Tiện nghi nội thất
| Trang bị | Hyundai Grand i10 |
KIA Morning |
| Vô lăng | 3 chấu, điều chỉnh 2 hướng, tích hợp phím chức năng | 3 chấu thể thao, bọc da, tích hợp phím chức năng |
| Ghế ngồi | Ghế bọc da/nỉ, ghế lái chỉnh cơ 6 hướng | Ghế bọc da, ghế lái chỉnh cơ 6 hướng, ghế phụ 4 hướng |
| Màn hình đa thông tin | 3,5 inch | 4,2 inch |
| Màn hình giải trí | AVN cảm ứng 8 inch, Apple CarPlay/Android Auto, định vị AVN | AVN cảm ứng 8 inch, Apple CarPlay/Android Auto |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa | 6 loa (2 loa tweeter) |
| Điều hòa | Chỉnh cơ, cửa gió hàng ghế sau | Tự động, không có cửa gió hàng ghế sau |
| Cổng sạc USB | Có, hàng ghế sau | Có, hàng ghế trước |
| Chìa khóa & khởi động | Smart key, nút bấm Start/Stop | Smart key, nút bấm Start/Stop |
| Sạc không dây | Có | Có |
| Cruise Control | Có | Không |
Hyundai Grand i10 tạo ấn tượng với không gian rộng rãi, tiện nghi cho hành khách và trang bị Cruise Control, phù hợp những chuyến đi dài và gia đình. KIA Morning ghi điểm nhờ thiết kế nội thất hiện đại, ghế bọc da cao cấp, bệ tỳ tay và hệ thống âm thanh mạnh mẽ, hướng tới trải nghiệm cá nhân, phong cách trẻ trung và năng động.
5. So sánh i10 với Morning về động cơ và vận hành
| Tiêu chí | Hyundai Grand i10 2025 |
KIA Morning 2025 |
| Loại động cơ | Kappa 1.2 MPI, 4 xy-lanh | Kappa 1.25L, 4 xy-lanh |
| Công suất tối đa | 83 PS @ 6.000 vòng/phút | 86 PS @ 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 114 Nm @ 4.000 vòng/phút | 120 Nm @ 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | 5MT hoặc 4AT | 4AT, tùy chọn 5 hoặc 6 cấp |
| Hệ thống dẫn động | FWD | FWD |
| Đặc điểm nổi bật | CVVT tối ưu hiệu suất, tiết kiệm nhiên liệu, bền bỉ | Động cơ mạnh hơn 1 chút, hộp số AT êm ái, vận hành mượt mà |
Hyundai Grand i10 2025 nổi bật với khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội và động cơ bền bỉ nhờ công nghệ CVVT, phù hợp với người dùng ưu tiên chi phí vận hành thấp và linh hoạt trong đô thị.
KIA Morning 2025 ghi điểm với động cơ mạnh mẽ hơn, mô-men xoắn cao hơn và hộp số tự động êm ái, mang đến trải nghiệm lái mượt mà, phù hợp với người ưu tiên cảm giác vận hành và sức mạnh động cơ.
6. So sánh Hyundai Grand i10 và KIA Morning về trang bị an toàn
Hyundai Grand i10 2025 nổi bật với hệ thống an toàn toàn diện, bao gồm ABS, EBD, BA, ESC, HAC, cùng 4 túi khí, camera và cảm biến lùi, chống trộm Immobilizer. Điểm nhấn quan trọng là cảm biến áp suất lốp tiên phong trong phân khúc, giúp người lái nhanh chóng phát hiện tình trạng thiếu áp suất, kết hợp khung xe với thép cường lực AHSS 65% bảo vệ tối ưu khi va chạm.
Trong khi đó, KIA Morning 2025 trang bị cơ bản hơn với 2 túi khí, ABS, ESC, HAC, DBC và camera lùi. So với Grand i10, Morning thiếu hệ thống cảm biến áp suất lốp và khung thép cường lực cao, do đó Hyundai i10 sẽ vượt trội hơn về khả năng bảo vệ hành khách trong các tình huống nguy hiểm, đặc biệt khi di chuyển trong đô thị và trên những cung đường dài.
7. Đánh giá vận hành xe Hyundai Grand i10 và KIA Morning
Hyundai Grand i10 2025 mang đến trải nghiệm vận hành êm ái và mượt mà nhờ khung gầm cải tiến với các ngăn tiêu âm giảm độ ồn đến 3dB, cùng độ cứng gia tăng ở sàn và cụm panel. Tay lái trợ lực điện phản hồi chính xác, hệ thống treo êm ái và khung xe sử dụng 65% thép cường lực giúp xe ổn định và an toàn, linh hoạt trong phố nhưng vẫn tự tin trên các cung đường dài. Khối động cơ 1.2L tuy không quá mạnh nhưng đủ sức vượt trong đô thị và duy trì vận tốc ổn định trên đường trường.
KIA Morning 2025 vận hành khá tốt ở dải tốc thấp và trung bình, phù hợp cho di chuyển trong thành phố nhờ động cơ Kappa 1.25L. Tuy nhiên, khi leo dốc hoặc đi đường trường, xe cần chuẩn bị quãng lấy đà do động cơ không mạnh mẽ, đôi khi gây rung và gầm. Hệ thống treo êm ái, khung gầm cứng chắc với thép cường lực cao giúp xe chạy ổn định trên cao tốc, nhưng khả năng cách âm vẫn hạn chế, đặc biệt ở hàng ghế sau, khiến trải nghiệm chưa bằng Hyundai i10.
8. I10 và Morning xe nào bền hơn?
Cả Hyundai Grand i10 và KIA Morning đều sở hữu nền tảng động cơ Kappa bền bỉ, mang lại khả năng vận hành ổn định trong phân khúc hạng A. Thực tế sử dụng cho thấy cả hai mẫu xe đều ít gặp sự cố lớn, đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hàng ngày trong đô thị và đường trường ngắn.
Tuy KIA Morning xuất hiện sớm hơn và đã chứng minh độ bền qua nhiều thế hệ, Grand i10 dù ra mắt muộn hơn nhưng vẫn nhận được đánh giá tích cực từ người dùng về chất lượng và độ ổn định. Nhìn chung, xét về khả năng duy trì giá trị và độ bền theo thời gian, cả hai xe đều đáng tin cậy, không có chênh lệch quá lớn.
9. Nên mua KIA Morning hay i10?
Hyundai Grand i10 nổi bật với khoang nội thất rộng rãi, thoáng đãng, mang lại trải nghiệm di chuyển thoải mái hơn cho cả gia đình. Trong khi đó, KIA Morning vượt trội về kiểu dáng, thiết kế nội thất hiện đại và giá thành tiết kiệm hơn một chút. Nếu người mua không quá băn khoăn về tài chính, Grand i10 là lựa chọn toàn diện hơn; còn nếu muốn giải pháp an toàn cho ngân sách vừa phải, KIA Morning là phương án hợp lý và đáng cân nhắc.
Khi đặt lên bàn cân so sánh i10 với morning, cả 2 xe này đều là những mẫu xe hạng A đáng cân nhắc trong tầm giá dưới 500 triệu đồng. Grand i10 phù hợp với những ai ưu tiên không gian rộng rãi, tính thực dụng cao và có nhiều lựa chọn phiên bản, kể cả sedan lẫn hatchback. Ngược lại, Kia Morning lại hấp dẫn nhờ thiết kế trẻ trung, nhỏ gọn, phù hợp với di chuyển trong đô thị chật hẹp và chi phí bảo dưỡng thấp. Việc lựa chọn giữa hai mẫu xe này phụ thuộc vào nhu cầu thực tế: nếu bạn cần một chiếc xe gia đình đa dụng hoặc phục vụ chạy dịch vụ, i10 sẽ là phương án hợp lý; còn nếu bạn tìm một mẫu xe nhỏ gọn, tiết kiệm cho cá nhân hoặc cặp đôi trẻ, Morning là lựa chọn đáng xem xét.
Originally posted 2025-09-17 10:27:46.
So Sánh Xe#Đánh #giá #từ #thiết #kế #đến #chi #phí #năm1768093416
















