Người Việt có xu hướng chọn xe Nhật vì độ bền và tiết kiệm, nhưng giữa Toyota và Mitsubishi, đâu mới là lựa chọn đáng đồng tiền bát gạo? Toyota có lợi thế về thương hiệu và độ bền, trong khi Mitsubishi lại ghi điểm bằng trang bị và tính thực dụng. Bài viết này sẽ phân tích chuyên sâu về động cơ, chi phí bảo dưỡng, trải nghiệm lái thực tế giúp bạn xác định xem nên mua xe Toyota hay Mitsubishi trong năm nay.

1. Đánh giá thị phần xe Toyota và xe Mitsubishi tại Việt Nam
Toyota và Mitsubishi là 2 thương hiệu ô tô Nhật Bản nổi tiếng toàn cầu nhờ chất lượng, độ tin cậy và triết lý không ngừng cải tiến. Toyota ra đời năm 1937, hãng tiên phong trong công nghệ hybrid và đứng đầu thế giới về doanh số suốt nhiều năm liền. Toyota Việt Nam (TMV) chính thức thành lập năm 1995 và liên tục mở rộng quy mô nhờ những dòng xe chủ lực như Vios, Corolla Cross và Fortuner.
Mitsubishi có lịch sử lâu đời hơn từ năm 1870, hãng gây tiếng vang nhờ tinh thần tiên phong và những mẫu xe mang DNA off-road bền bỉ. Công ty TNHH ô tô Mitsubishi Việt Nam gia nhập thị trường từ năm 1994 và là một trong những liên doanh sản xuất ô tô đầu tiên tại Việt Nam. Mitsubishi thu hút nhiều người dùng quan tâm bởi những mẫu xe chiến lược như Xpander – MPV bán chạy hàng đầu tại Việt Nam và Triton – xe bán tải.
Theo số liệu từ Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA) năm 2024, Toyota đạt doanh số 66.676 xe, chiếm khoảng 13,5% tổng thị phần. Mitsubishi Việt Nam 2024 cũng ghi nhận kết quả kinh doanh ấn tượng với 41.198 xe được bán ra, dù dải sản phẩm không rộng bằng Toyota. Thị phần của Mitsubishi nhỏ hơn Toyota, nhưng sức hút từ những dòng xe chủ lực cũng rất lớn, đủ để giữ hãng trong top những thương hiệu xe Nhật được ưa chuộng nhất tại Việt Nam.
2. So sánh xe Toyota và xe Mitsubishi về giá thành
2.1. Phân khúc sedan
|
Hãng |
Dòng xe | Phiên bản |
Giá niêm yết (VND) |
| Toyota | Vios | 1.5E MT | 458 triệu |
| Vios | 1.5E CVT | 488 triệu | |
| Vios | 1.5G CVT | 545 triệu | |
| Corolla Altis | 1.8G | 725 triệu | |
| Corolla Altis | 1.8V | 780 triệu | |
| Corolla Altis | 1.8HEV | 870 triệu | |
| Camry 2024 | 2.0Q | 1 tỷ 220 triệu | |
| Camry 2024 | 2.5 HEV MID | 1 tỷ 460 triệu | |
| Camry 2024 | 2.5HEV TOP | 1 tỷ 530 triệu | |
| Mitsubishi | Attrage | MT | 380 triệu |
| Attrage | CVT | 465 triệu | |
| Attrage | CVT Premium | 490 triệu |
Mitsubishi Attrage có giá khởi điểm thấp hơn đáng kể, tập trung vào phân khúc sedan giá rẻ, dễ tiếp cận hơn. Toyota chiếm ưu thế về phạm vi sản phẩm với đầy đủ các phân khúc từ sedan hạng B (Vios) đến hạng D (Camry) và có cả phiên bản hybrid. Điều này cho thấy sedan Toyota có độ đa dạng và định vị cao cấp hơn so với Mitsubishi.
2.2. Phân khúc SUV cỡ nhỏ
|
Hãng |
Dòng xe | Phiên bản |
Giá niêm yết (VND) |
| Toyota | Raize | Toyota Raize | 510 triệu |
| Corolla Cross | 1.8V | 820 triệu | |
| Corolla Cross | 1.8V Hybrid | 905 triệu | |
| Yaris Cross | 1.5AT | 650 triệu | |
| Yaris Cross | 1.5AT HEV | 765 triệu | |
| Mitsubishi | XFORCE | GLX | 599 triệu |
| XFORCE | Exceed | 640 triệu | |
| XFORCE | Premium | 680 triệu | |
| XFORCE | Ultimate 1 Tone Màu | 705 triệu | |
| XFORCE | Ultimate 2 Tone Màu | 710 triệu |
Trong phân khúc B-SUV/Crossover, các phiên bản cao cấp của Mitsubishi XFORCE có xu hướng cạnh tranh sát sao về giá với Toyota Yaris Cross và thấp hơn đáng kể so với Toyota Corolla Cross. Toyota lại có lợi thế bằng việc cung cấp nhiều lựa chọn Hybrid (HEV) hơn, phản ánh chiến lược đa dạng hóa công nghệ và sản phẩm ở mức giá cao hơn.
2.3. Phân khúc SUV cỡ lớn
|
Hãng |
Dòng xe | Phiên bản |
Giá niêm yết (VND) |
| Toyota | Fortuner | 2.4AT 4X2 | 1 tỷ 055 triệu |
| Fortuner | Legender 2.4AT 4X2 | 1 tỷ 185 triệu | |
| Fortuner | Legender 2.7AT 4X2 | 1 tỷ 290 triệu | |
| Fortuner | Legender 2.7AT 4X4 | 1 tỷ 395 triệu | |
| Fortuner | Legender 2.8AT 4X4 | 1 tỷ 350 triệu | |
| Land Cruiser Prado | Toyota Land Cruiser Prado | 3 tỷ 480 triệu | |
| Land Cruiser | Toyota Land Cruiser 300 | 4 tỷ 286 triệu | |
| Mitsubishi | NEW PAJERO SPORT | Diesel 4×4 AT (Euro 5) | 1 tỷ 365 triệu |
| NEW PAJERO SPORT | Diesel 4×2 AT (Euro 5) | 1 tỷ 130 triệu | |
| OUTLANDER | 2.0 CVT (2024) | 825 triệu | |
| OUTLANDER | 2.0 CVT Premium (2024) | 950 triệu |
Toyota có phạm vi giá rộng hơn hẳn do sở hữu các dòng xe SUV/Off-road cao cấp và hạng sang như Land Cruiser và Prado. Trong phân khúc SUV 7 chỗ truyền thống (body-on-frame), Fortuner và Pajero Sport có mức giá cạnh tranh nhau. Mitsubishi Outlander là lựa chọn Crossover 5+2 có mức giá dễ tiếp cận hơn so với các dòng SUV 7 chỗ.
2.4. Phân khúc bán tải
|
Hãng |
Dòng xe | Phiên bản |
Giá niêm yết (VND) |
| Toyota | Hilux | 2.4 4×4 MT | 668 triệu |
| Hilux | 2.4 4×2 AT | 706 triệu | |
| Hilux | 2.8 4×4 AT Adventure | 999 triệu | |
| Mitsubishi | All New Triton | 2WD AT GLX | 655 triệu |
| All New Triton | 2WD AT Premium | 782 triệu | |
| All New Triton | 4WD AT Athlete | 924 triệu |
Hai hãng cạnh tranh trực tiếp ở phân khúc này. Phiên bản cơ bản của Mitsubishi Triton có mức giá khởi điểm thấp hơn Toyota Hilux một chút. Tuy nhiên, phiên bản cao cấp nhất của Hilux (Adventure) có giá niêm yết cao hơn phiên bản cao cấp nhất của Triton (Athlete), cho thấy định vị dòng sản phẩm ở phân khúc cao nhất của Toyota nhỉnh hơn về mức giá.
2.5. Phân khúc MPV (đa dụng)
|
Hãng |
Dòng xe | Phiên bản |
Giá niêm yết (VND) |
| Toyota | Innova | 2.0E | 755 triệu |
| Innova Cross | 2.0V | 825 triệu | |
| Innova Cross | 2.0HEV | 1 tỷ 005 triệu | |
| Veloz Cross | 1.5E CVT | 638 triệu | |
| Veloz Cross | 1.5G CVT | 660 triệu | |
| Avanza Premio | 1.5 MT | 558 triệu | |
| Avanza Premio | 1.5 CVT | 598 triệu | |
| Mitsubishi | Xpander | MT-CKD MY25 (2024) | 560 triệu |
| Xpander | AT-CKD MY25 (2025) | 598 triệu | |
| Xpander | AT-Pre MY25 (2025) | 658 triệu | |
| NEW XPANDER | AT Premium MY26 (2025) | 659 triệu | |
| Xpander Cross | (Đen, Nâu, Trắng) | 698 triệu | |
| Xpander Cross | (2 Tông màu) | 703 triệu | |
| New Xpander Cross | New Xpander Cross (2025) | 699 triệu |
Trong phân khúc MPV giá rẻ/tầm trung, Mitsubishi Xpander và Toyota Avanza Premio/Veloz Cross có mức giá cạnh tranh rất sát sao. Toyota mở rộng dải sản phẩm MPV/Crossover với Innova Cross (bao gồm cả bản Hybrid), định vị ở mức giá cao hơn đáng kể, cho phép hãng phục vụ khách hàng tìm kiếm công nghệ mới (Hybrid) và phân khúc cao cấp hơn trong dòng xe đa dụng.
Tóm lại, Toyota chênh lệch giá lớn hơn so với Mitsubishi, đặc biệt ở các phân khúc cao cấp (sedan hạng D, SUV hạng sang) bởi những dòng xe vượt mốc 1.5 tỷ và thậm chí là trên 4 tỷ đồng. Toyota có dải sản phẩm rộng hơn và định vị thương hiệu ở phân khúc cao cấp và hạng sang. Trong khi đó, Mitsubishi tập trung cạnh tranh mạnh mẽ ở các phân khúc bình dân và tầm trung (MPV, Sedan B, B-SUV) với mức giá rất cạnh tranh, thường thấp hơn hoặc tương đương với các mẫu xe phổ thông tương ứng của Toyota.
3. So sánh xe Mitsubishi và Toyota về thiết kế đặc trưng
|
Tiêu chí |
Mitsubishi – Dynamic Shield |
Toyota – TNGA (Toyota New Global Architecture) |
| Thời điểm ra mắt | Giới thiệu năm 2016, mở đầu với Outlander và Pajero Sport | Ra mắt năm 2015, áp dụng trên Camry, C-HR, RAV4, Corolla, Prius… |
| Triết lý thiết kế | “Form follows function” – Vẻ đẹp từ công năng, chú trọng an toàn và hiệu năng thực tế | “Sức mạnh cốt lõi & cá tính riêng” – Thiết kế hài hòa giữa hiệu suất vận hành và tính thẩm mỹ |
| Đặc điểm nhận diện ngoại thất | Mặt ca-lăng chữ X đặc trưng, nẹp chrome ôm lấy logo tạo cảm giác mạnh mẽ, bảo vệ | Mui xe thấp, trọng tâm hạ thấp, đường nét mềm mại và tỉ lệ cân đối hơn giữa các chi tiết |
| Tư duy thiết kế | Đặt lợi ích người dùng làm trung tâm, tập trung vào tính năng an toàn và cảm giác lái vững chắc | Đổi mới toàn diện từ khung gầm, động cơ, hệ thống truyền động – hướng tới trải nghiệm lái mượt và ổn định |
| Yếu tố công năng | Liên kết khung xe hấp thụ xung lực, đèn pha bố trí tránh chói, tăng tầm nhìn ban đêm | Hệ thống treo mới, thân xe cứng vững, cải thiện khả năng đánh lái và giảm độ vặn xoắn thân xe |
| Giá trị mang lại | Cảm giác lái an toàn, mạnh mẽ, đậm chất SUV Nhật Bản, bền bỉ và đáng tin cậy | Trải nghiệm lái linh hoạt, êm ái, tiết kiệm nhiên liệu, cân bằng giữa thẩm mỹ và hiệu suất |
| Hướng phát triển tương lai | Dynamic Shield thế hệ 2 với các dòng Eclipse Cross, Xpander, GT Concept | TNGA mở rộng cho tất cả nền tảng xe Toyota và Lexus, tối ưu hiệu năng – thẩm mỹ – an toàn |
Dynamic Shield của Mitsubishi là sự kết tinh từ hơn 100 năm di sản, lấy “vẻ đẹp từ công năng” làm triết lý cốt lõi. Thiết kế này nhấn mạnh sự an toàn, chắc chắn và khả năng bảo vệ, thể hiện qua phần đầu xe chữ X mạnh mẽ và cấu trúc khung hấp thu xung lực. Trong khi đó, TNGA của Toyota lại mang tính cách mạng trong cách tiếp cận: thay đổi nền tảng cấu trúc xe để hạ trọng tâm, cải thiện khả năng vận hành và tạo ra tỷ lệ thẩm mỹ cân đối hơn. Nếu Mitsubishi tập trung vào việc truyền tải sức mạnh và độ bền, thì Toyota hướng đến sự ổn định và linh hoạt trong trải nghiệm lái.
Với Mitsubishi, Dynamic Shield không chỉ là diện mạo mà còn là tuyên ngôn về độ an toàn, sự chắc chắn và cảm giác lái thực dụng – đúng tinh thần SUV Nhật Bản. TNGA giúp Toyota thoát khỏi hình ảnh bảo thủ, tạo nên những mẫu xe hiện đại, trẻ trung và dễ lái hơn bao giờ hết. Sự khác biệt lớn nhất nằm ở chỗ: Mitsubishi vẫn giữ bản sắc mạnh mẽ – bền bỉ – an toàn, hướng tới người lái ưa trải nghiệm, còn Toyota lại chọn con đường đổi mới – tinh gọn – thông minh, phù hợp với số đông người dùng đề cao sự tiện nghi và thoải mái.
4. So sánh xe Mitsubishi và Toyota về động cơ
Toyota ưu tiên sự ổn định, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu cho động cơ xăng và hybrid của hãng. Công nghệ điển hình như Dual VVT-i giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm hao mòn động cơ. Triết lý này giúp Toyota dẫn đầu về độ bền trong điều kiện sử dụng thông thường hàng ngày và trong đô thị, mặc dù một số mẫu xe bị đánh giá là hơi “lành” và thiếu đi sự phấn khích khi tăng tốc.
Ngoài ra, Toyota cũng đa dạng và phổ cập hóa công nghệ Hybrid (HEV) trên nhiều phân khúc sản phẩm trong khi Mitsubishi chưa giới thiệu rộng rãi các mẫu xe hybrid tới thị trường Việt Nam.
Mitsubishi lại tập trung vào độ bền và khả năng chịu tải cao, đặc biệt là các dòng xe diesel MIVEC được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong điều kiện khắc nghiệt, phù hợp cho nhu cầu chở nặng, off-road (ví dụ: Triton, Pajero Sport). Dù có khả năng chịu đựng vượt trội và độ bền đáng tin cậy trên địa hình phức tạp, nhưng động cơ xăng của hãng như Xpander hay Attrage lại bị đánh giá là hơi yếu so với đối thủ cùng phân khúc.
Tóm lại, Mitsubishi vượt trội về sức mạnh chịu đựng của động cơ diesel, trong khi Toyota có ưu thế về sự mượt mà và hiệu suất ổn định của động cơ xăng và hybrid.
5. So sánh xe Toyota và Mitsubishi về chất lượng lắp ráp, khung gầm
Xe Toyota ứng dụng linh hoạt về cấu trúc khung gầm. Chẳng hạn, loại Unibody (liền khối) dùng cho dòng xe đô thị như Vios và Corolla Cross để tăng độ cứng vững thân xe. Loại Body-on-frame (khung gầm rời) cho các mẫu SUV/bán tải như Fortuner, Hilux nhằm tối ưu hóa khả năng chịu tải và vượt địa hình.
Dù phần lớn xe được lắp ráp trong nước, chất lượng lắp ráp của Toyota vẫn duy trì tiêu chuẩn cao, ít lỗi vặt, mang lại độ bền đã được kiểm chứng qua thời gian dài sử dụng. Tuy nhiên, một số mẫu xe phổ thông có hệ thống treo hơi cứng, làm giảm đi sự êm ái khi di chuyển trong đô thị.
Khung gầm Mitsubishi ứng dụng công nghệ RISE (Reinforced Impact Safety Evolution) đảm bảo an toàn khi va chạm và bền bỉ, rất phù hợp với đặc tính chịu tải và off-road của các dòng SUV/bán tải như Pajero Sport hay Triton. Phần lớn xe Mitsubishi tại Việt Nam là sản phẩm nhập khẩu từ Thái Lan hoặc Indonesia, đảm bảo chất lượng lắp ráp đồng bộ và ổn định. Mặc dù khung gầm được đánh giá là chắc chắn, ít hao mòn trong điều kiện khắc nghiệt, nhưng các mẫu xe giá rẻ của hãng có thể có vật liệu nội thất đơn giản hơn, tạo cảm giác chưa cao cấp bằng đối thủ.
6. Đánh giá trải nghiệm lái Toyota và Mitsubishi
Toyota nổi tiếng với triết lý đơn giản mà hiệu quả, mang đến những chiếc xe bền bỉ, ổn định và thân thiện với người dùng. Mỗi phân khúc của Toyota được định hướng rõ ràng, phục vụ đúng nhu cầu thực tế của từng nhóm khách hàng:
- Vios & Wigo (Sedan & Hatchback phổ thông): Trải nghiệm lái tập trung vào sự ổn định tuyệt đối và kinh tế nhiên liệu, được tin dùng rộng rãi nhờ khả năng ít hỏng vặt và độ bền vượt trội. Tuy nhiên, nội thất còn đơn giản và hiệu suất động cơ không mang lại cảm giác phấn khích thể thao.
- Corolla Altis & Camry (Sedan hạng C/D): Tập trung vào sự êm ái, đĩnh đạc và thoải mái. Các bản Hybrid cho trải nghiệm di chuyển mượt mà, yên tĩnh trong đô thị. Phong cách lái thiên về sự tinh tế, nhẹ nhàng hơn là sức mạnh đột phá.
- Corolla Cross & Yaris Cross (Crossover): Nhờ nền tảng TNGA, xe có trọng tâm thấp, khả năng xử lý linh hoạt và tầm nhìn tốt hơn. Phiên bản Hybrid mang lại ưu thế lớn về tiết kiệm nhiên liệu và vận hành êm ái.
- Raize (Mini SUV): Thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt, dễ xoay trở trong phố, phù hợp người mới lái. Tuy nhiên, khả năng tăng tốc còn hạn chế khi di chuyển đường dài hoặc chở đủ tải.
- Fortuner & Land Cruiser (SUV/Off-road): Mang đến cảm giác lái chắc chắn, mạnh mẽ và đáng tin cậy. Cấu trúc khung rời giúp xe chịu đựng tốt trên địa hình phức tạp, nhưng hơi “thô” khi di chuyển trong phố.
- Innova Cross, Veloz Cross & Avanza Premio (MPV): Đề cao không gian rộng rãi và tính thực dụng. Các thế hệ mới như Veloz/Avanza cải thiện độ êm ái, tiện nghi, đáp ứng tốt nhu cầu cả gia đình và dịch vụ.
- Hilux (Bán tải): Trải nghiệm lái bền bỉ, dẻo dai, phù hợp với điều kiện khắc nghiệt. Là lựa chọn đáng tin cậy cho người cần một chiếc bán tải làm việc thực thụ.
Mitsubishi có khả năng vận hành mạnh mẽ, độ bền vượt thời gian và an toàn chủ động. Các dòng xe mang phong cách thực dụng, khỏe khoắn, hướng đến người dùng đề cao hiệu năng và độ tin cậy.
- Attrage (Sedan phổ thông): Lợi thế hàng đầu về tiết kiệm nhiên liệu, chi phí vận hành thấp – rất phù hợp xe dịch vụ. Tuy nhiên, động cơ công suất vừa phải khiến cảm giác lái chưa thực sự bốc.
- Xpander & Xpander Cross (MPV/Crossover): Được ưa chuộng nhờ thiết kế hiện đại, cabin rộng và khả năng chở nhiều người thoải mái. Động cơ 1.5L thiên về độ bền, tiết kiệm hơn là sức mạnh.
- Xforce (SUV cỡ nhỏ): Dòng xe mới với thiết kế Dynamic Shield thế hệ 2 nổi bật, trang bị công nghệ hiện đại, hướng đến người dùng đô thị cần xe nhỏ gọn nhưng vẫn tiện nghi.
- Triton (Bán tải): Sở hữu động cơ Diesel MIVEC mạnh mẽ, khung gầm vững chắc, khả năng off-road ấn tượng. Rất phù hợp cho công việc nặng hoặc các cung đường địa hình.
- Pajero Sport (SUV 7 chỗ): Kế thừa tinh thần off-road từ Triton, nhưng mang thêm sự thoải mái và sang trọng cho hành khách. Thích hợp cho hành trình dài và điều kiện đường xấu.
- Outlander (Crossover cỡ C): Cảm giác lái ổn định, cân bằng và êm ái, hướng đến sự thoải mái cho gia đình. Ưu điểm là khung gầm chắc chắn, cách âm tốt, vận hành mượt trong đô thị.
7. Mitsubishi và Toyota xe nào bền hơn? So sánh chi phí bảo dưỡng, phụ tùng
Về độ bền, không có hãng nào hoàn toàn vượt trội ở mọi phân khúc mà phụ thuộc vào điều kiện sử dụng. Toyota được coi là nhỉnh hơn về độ bền động cơ xăng trong điều kiện vận hành thông thường và giữ được sự ổn định lâu dài, phù hợp với số đông người dùng đô thị. Trong khi đó, Mitsubishi lại có ưu thế về độ bền và khả năng chịu đựng của động cơ diesel ở các mẫu SUV, bán tải trong điều kiện khắc nghiệt, địa hình phức tạp.
Về chi phí bảo dưỡng, bạn có thể theo dõi bảng tổng hợp sau để có cái nhìn khách quan:
| Hạng mục / Mốc bảo dưỡng | Toyota (Đại lý chính hãng) | Mitsubishi (Đại lý chính hãng) |
| 5.000 km / 6 tháng | 1.000.000 – 1.500.000 VNĐ | 1.300.000 – 1.900.000 VNĐ |
| 10.000 km / 12 tháng | 2.000.000 – 2.500.000 VNĐ | 2.200.000 – 2.800.000 VNĐ |
| 20.000 km / 24 tháng | 2.500.000 – 3.000.000 VNĐ | 3.000.000 – 3.800.000 VNĐ |
| 40.000 km / 48 tháng | 3.000.000 – 4.000.000 VNĐ | 3.500.000 – 7.500.000 VNĐ |
| 80.000 km / 72–80 tháng | 3.500.000 – 6.000.000 VNĐ | 4.000.000 – 8.000.000 VNĐ |
| Mạng lưới đại lý, bảo hành | Rộng khắp toàn quốc | Ít hơn, tập trung ở thành phố lớn |
Như vậy, Toyota thường có chi phí bảo dưỡng tại đại lý chính hãng thấp hơn Mitsubishi. Toyota có lợi thế vượt trội về mạng lưới đại lý rộng khắp và sự phổ biến, dễ tìm của phụ tùng với giá cả hợp lý, giúp rút ngắn thời gian chờ đợi và giảm chi phí sửa chữa tổng thể.
8. So sánh giá trị bán lại xe Mitsubishi và Toyota
Toyota tiếp tục khẳng định vị thế vua giữ giá tại thị trường Việt Nam. Những mẫu xe chủ lực như Vios, Innova và Fortuner luôn dẫn đầu về giá trị bán lại, duy trì 75–85% giá trị ban đầu sau khoảng 5 năm sử dụng. Lợi thế này đến từ ba yếu tố cốt lõi: độ bền bỉ đã được kiểm chứng, chi phí bảo dưỡng thấp và thị trường xe cũ sôi động bậc nhất. Chính vì vậy, dù giá mua mới thường cao hơn so với đối thủ, Toyota vẫn được xem là khoản đầu tư an toàn, đặc biệt với những ai có kế hoạch sử dụng dài hạn hoặc thường xuyên đổi xe.
Trong khi đó, Mitsubishi có mức giữ giá thấp hơn, trung bình khoảng 60–70% sau 5 năm sử dụng, do thị trường xe cũ của hãng chưa sôi động bằng Toyota. Tuy nhiên, Xpander – dòng MPV bán chạy nhất của hãng hiện giữ giá tốt hơn hẳn so với Attrage hay Outlander, được nhiều người tìm mua lại. Nhờ đó, khách hàng Mitsubishi hiện nay không chỉ hưởng lợi từ giá mua ban đầu thấp, mà còn có thể bán lại dễ dàng với mức khấu hao hợp lý.
9. Nên mua xe Toyota hay Mitsubishi?
9.1. Ưu nhược điểm của xe Toyota
Ưu điểm:
- Độ bền và độ tin cậy cao, ít hỏng vặt, chi phí bảo dưỡng thấp.
- Khả năng giữ giá cực tốt (75–85% sau 5 năm), dễ bán lại.
- Phụ tùng phổ biến, hệ thống đại lý và trạm dịch vụ phủ khắp toàn quốc.
- Phong cách lái êm ái, ổn định, phù hợp cho gia đình và xe dịch vụ.
- Nhiều tùy chọn Hybrid tiết kiệm nhiên liệu, vận hành mượt mà trong đô thị.
Nhược điểm:
- Giá mua ban đầu thường cao hơn đối thủ.
- Thiết kế trung tính, thiên về thực dụng hơn là cá tính hay thể thao.
- Một số dòng (như Raize, Wigo) có cảm giác lái khá đơn giản, thiếu phấn khích.
9.2. Ưu nhược điểm của xe Mitsubishi
Ưu điểm:
- Giá bán cạnh tranh hơn, chi phí sử dụng và bảo dưỡng khá hợp lý.
- Động cơ Diesel MIVEC bền bỉ, chịu tải tốt – đặc biệt ở Triton, Pajero Sport.
- Thiết kế mạnh mẽ, thể thao, phù hợp người trẻ hoặc thích cá tính.
- Nhiều trang bị tiện nghi trong cùng tầm giá, phù hợp cho gia đình hiện đại.
- Một số dòng xe chủ lực như Xpander giữ giá tốt, được thị trường xe cũ săn đón.
Nhược điểm:
- Giá trị bán lại thấp hơn Toyota (khoảng 60–70% sau 5 năm).
- Thị trường xe cũ và phụ tùng chưa sôi động bằng Toyota.
- Một số mẫu như Attrage hay Outlander cho cảm giác tăng tốc yếu.
- Mạng lưới đại lý và trạm bảo hành chưa phủ rộng bằng Toyota.
Vậy nên mua xe Toyota hay Mitsubishi?
Nếu bạn ưu tiên sự bền bỉ, ổn định và giá trị lâu dài, Toyota là lựa chọn an toàn và hợp lý hơn. Một số mẫu điển hình như Vios, Corolla Cross hay Innova Cross cho bạn trải nghiệm lái êm ái, ít lo bảo dưỡng và đặc biệt là khả năng giữ giá cực tốt khi bán lại. Toyota phù hợp với gia đình, tài xế dịch vụ hoặc người mua xe để đầu tư lâu dài.
Ngược lại, Mitsubishi lại là lựa chọn đáng giá nếu bạn muốn xe nhiều trang bị, giá dễ tiếp cận và khả năng vận hành mạnh mẽ. Các dòng như Xpander, Xforce, Pajero Sport, Triton phù hợp cho người thích di chuyển xa, đi địa hình, hoặc tìm mẫu xe thực dụng, hiện đại và cá tính. Mitsubishi đem lại giá trị sử dụng thực tế cao cho những ai không đặt nặng chuyện giữ giá mà chú trọng trải nghiệm lái và trang bị trong tầm tiền.
Có thể thấy rằng Toyota chiếm ưu thế ở những dòng sedan (Vios, Altis), crossover hybrid (Corolla Cross), còn Mitsubishi lại mạnh ở bán tải (Triton) và MPV đa dụng (Xpander) với giá cả cạnh tranh. Để trả lời chính xác câu hỏi nên mua xe Toyota hay Mitsubishi, bạn cần xác định mẫu xe cụ thể mà bạn đang nhắm tới. Nếu muốn so sánh những mẫu xe Toyota Và Mitsubishi hot nhất, đừng quên theo dõi Nghiện Car từ hôm nay nhé.
Kinh Nghiệm#Nên #mua #Toyota #hay #Mitsubishi #sánh #chi #tiết #từ1768045011
















